Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Jhon Mosquera 23 | |
![]() Vaclav Pilar (Thay: Jhon Mosquera) 59 | |
![]() Filip Ozobic (Thay: Ramil Sheydaev) 62 | |
![]() Lukas Hejda 63 | |
![]() Ibrahima Wadji 66 | |
![]() Jan Kliment (Thay: Tomas Chory) 71 | |
![]() Erik Jirka (Thay: Jan Sykora) 71 | |
![]() Richard Almeida (Thay: Marko Jankovic) 73 | |
![]() Owusu Kwabena (Thay: Ibrahima Wadji) 73 | |
![]() Jan Kliment 81 | |
![]() Libor Holik (Thay: Jan Kopic) 90 |
Thống kê trận đấu Qarabag Futbol Klubu vs Viktoria Plzen


Diễn biến Qarabag Futbol Klubu vs Viktoria Plzen
Jan Kopic ra sân và anh ấy được thay thế bởi Libor Holik.

Thẻ vàng cho Jan Kliment.
Ibrahima Wadji sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Owusu Kwabena.
Marko Jankovic sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Richard Almeida.
Jan Sykora ra sân và anh ấy được thay thế bởi Erik Jirka.
Tomas Chory ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jan Kliment.

Thẻ vàng cho Ibrahima Wadji.
Ramil Sheydaev sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bằng Filip Ozobic.

Thẻ vàng cho Lukas Hejda.
Jhon Mosquera sắp ra mắt và anh ấy được thay thế bởi Vaclav Pilar.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Thẻ vàng cho Jhon Mosquera.
Đội hình xuất phát Qarabag Futbol Klubu vs Viktoria Plzen
Qarabag Futbol Klubu (4-2-1-3): Shakhrudin Magomedaliyev (1), Marko Vesovic (29), Bahlul Mustafazada (13), Badavi Huseynov (55), Tural Bayramov (27), Qara Garayev (2), Marko Jankovic (8), Kady Malinowski (20), Ramil Sheydaev (77), Ibrahima Wadji (25), Abdellah Zoubir (10)
Viktoria Plzen (3-5-2): Jindrich Stanek (36), Lukas Hejda (2), Ludek Pernica (4), Vaclav Jemelka (21), Jan Kopic (10), Milan Havel (24), Jan Sykora (7), Pavel Bucha (20), Lukas Kalvach (23), Tomas Chory (15), Jhon Mosquera (18)


Thay người | |||
62’ | Ramil Sheydaev Philip Ozobic | 59’ | Jhon Mosquera Vaclav Pilar |
73’ | Marko Jankovic Richard Almeida | 71’ | Tomas Chory Jan Kliment |
73’ | Ibrahima Wadji Owusu Kwabena | 71’ | Jan Sykora Erik Jirka |
90’ | Jan Kopic Libor Holik |
Cầu thủ dự bị | |||
Luka Gugeshashvili | Marian Tvrdon | ||
Amin Ramazanov | Martin Jedlicka | ||
Rahil Mammadov | Mohamed Tijani | ||
Julio Romao | Vaclav Pilar | ||
Richard Almeida | Jan Kliment | ||
Leandro Livramento Andrade | Cadu | ||
Philip Ozobic | Ales Cermak | ||
Musa Qurbanli | Filip Cihak | ||
Abbas Huseynov | Rene Dedic | ||
Elvin Cafarquliyev | Libor Holik | ||
Owusu Kwabena | Erik Jirka | ||
Modou Birame N'Diaye |
Nhận định Qarabag Futbol Klubu vs Viktoria Plzen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Qarabag Futbol Klubu
Thành tích gần đây Viktoria Plzen
Bảng xếp hạng Champions League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 7 | 0 | 1 | 12 | 21 | |
2 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 19 | |
3 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 19 | |
4 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | |
5 | ![]() | 8 | 6 | 0 | 2 | 8 | 18 | |
6 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | |
7 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | |
8 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | |
9 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 15 | |
10 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 15 | |
11 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | |
12 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | |
13 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 3 | 15 | |
14 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | |
15 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 5 | 13 | |
16 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | |
17 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | |
18 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | |
19 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | |
20 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | |
21 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | |
22 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 11 | |
23 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | |
24 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -4 | 11 | |
25 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -7 | 11 | |
26 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | |
27 | ![]() | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | |
28 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | |
29 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | |
30 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | |
31 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | |
32 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -7 | 3 | |
33 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -8 | 3 | |
34 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -22 | 3 | |
35 | ![]() | 8 | 0 | 0 | 8 | -20 | 0 | |
36 | ![]() | 8 | 0 | 0 | 8 | -21 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại