Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Luka Gugeshashvili 19 | |
![]() Ludek Pernica 38 | |
![]() Filip Ozobic 38 | |
![]() Jan Sykora 40 | |
![]() Vaclav Jemelka 43 | |
![]() Jan Kliment (Thay: Jan Sykora) 46 | |
![]() Marko Jankovic (Thay: Richard Almeida) 54 | |
![]() Jan Kopic 58 | |
![]() Ramil Sheydaev (Thay: Filip Ozobic) 70 | |
![]() Jan Kliment (Kiến tạo: Jhon Mosquera) 73 | |
![]() Erik Jirka (Thay: Jan Kliment) 74 | |
![]() Mohamed Tijani 74 | |
![]() Owusu Kwabena (Thay: Ibrahima Wadji) 81 | |
![]() Rene Dedic (Thay: Tomas Chory) 86 | |
![]() Jan Kopic 90 | |
![]() Filip Cihak (Thay: Jan Kopic) 90 |
Thống kê trận đấu Viktoria Plzen vs Qarabag Futbol Klubu


Diễn biến Viktoria Plzen vs Qarabag Futbol Klubu
Jan Kopic ra đi và anh ấy được thay thế bởi Filip Cihak.

Thẻ vàng cho Jan Kopic.
Tomas Chory sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rene Dedic.
Ibrahima Wadji sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Owusu Kwabena.

Thẻ vàng cho Mohamed Tijani.
Jan Kliment ra sân và anh ấy được thay thế bởi Erik Jirka.

G O O O A A A L - Jan Kliment đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Jan Kliment đang nhắm đến!
Filip Ozobic ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ramil Sheydaev.

G O O O A A A L - Jan Kopic đang nhắm đến!
Richard Almeida sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Marko Jankovic.
Jan Sykora ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jan Kliment.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Thẻ vàng cho Vaclav Jemelka.

Thẻ vàng cho Jan Sykora.

G O O O A A A L - Filip Ozobic đang nhắm đến!

Thẻ vàng cho Ludek Pernica.

Thẻ vàng cho Luka Gugeshashvili.

Thẻ vàng cho Luka Gugeshashvili.
Đội hình xuất phát Viktoria Plzen vs Qarabag Futbol Klubu
Viktoria Plzen (3-5-1-1): Jindrich Stanek (36), Ludek Pernica (4), Vaclav Jemelka (21), Milan Havel (24), Libor Holik (44), Jhon Mosquera (18), Jan Kopic (10), Lukas Kalvach (23), Pavel Bucha (20), Jan Sykora (7), Tomas Chory (15)
Qarabag Futbol Klubu (4-2-1-3): Shakhrudin Magomedaliyev (1), Marko Vesovic (29), Bahlul Mustafazada (13), Badavi Huseynov (55), Tural Bayramov (27), Qara Garayev (2), Richard Almeida (7), Philip Ozobic (19), Kady Malinowski (20), Ibrahima Wadji (25), Abdellah Zoubir (10)


Thay người | |||
46’ | Erik Jirka Jan Kliment | 54’ | Richard Almeida Marko Jankovic |
74’ | Jan Kliment Erik Jirka | 70’ | Filip Ozobic Ramil Sheydaev |
86’ | Tomas Chory Rene Dedic | 81’ | Ibrahima Wadji Owusu Kwabena |
90’ | Jan Kopic Filip Cihak |
Cầu thủ dự bị | |||
Marian Tvrdon | Luka Gugeshashvili | ||
Martin Jedlicka | Amin Ramazanov | ||
Mohamed Tijani | Rahil Mammadov | ||
Vaclav Pilar | Julio Romao | ||
Jan Kliment | Marko Jankovic | ||
Cadu | Owusu Kwabena | ||
Ales Cermak | Leandro Livramento Andrade | ||
Filip Cihak | Ismayil Ibrahimli | ||
Rene Dedic | Musa Qurbanli | ||
Erik Jirka | Abbas Huseynov | ||
Modou Birame N'Diaye | Elvin Cafarquliyev | ||
Ramil Sheydaev |
Nhận định Viktoria Plzen vs Qarabag Futbol Klubu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Viktoria Plzen
Thành tích gần đây Qarabag Futbol Klubu
Bảng xếp hạng Champions League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 7 | 0 | 1 | 12 | 21 | |
2 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 19 | |
3 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 19 | |
4 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | |
5 | ![]() | 8 | 6 | 0 | 2 | 8 | 18 | |
6 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | |
7 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | |
8 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | |
9 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 15 | |
10 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 15 | |
11 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | |
12 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | |
13 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 3 | 15 | |
14 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | |
15 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 5 | 13 | |
16 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | |
17 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | |
18 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | |
19 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | |
20 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | |
21 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | |
22 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 11 | |
23 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | |
24 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -4 | 11 | |
25 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -7 | 11 | |
26 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | |
27 | ![]() | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | |
28 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | |
29 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | |
30 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | |
31 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | |
32 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -7 | 3 | |
33 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -8 | 3 | |
34 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -22 | 3 | |
35 | ![]() | 8 | 0 | 0 | 8 | -20 | 0 | |
36 | ![]() | 8 | 0 | 0 | 8 | -21 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại