![]() (Pen) Geoffray Durbant 7 | |
![]() Julien Maggiotti (Kiến tạo: Zakaria Naidji) 10 | |
![]() Garland Gbelle 27 | |
![]() Elhadji Pape Diaw 33 | |
![]() Christophe Diedhiou 34 | |
![]() Dembo Sylla 38 | |
![]() Damon Bansais (Thay: Nelson Sissoko) 46 | |
![]() Anthony Goncalves 51 | |
![]() Zakaria Naidji 54 | |
![]() Bryan Goncalves 58 | |
![]() Mamady Bangre (Thay: Alexandre Bonnet) 63 | |
![]() Ryan Ferhaoui (Thay: Geoffray Durbant) 63 | |
![]() Till Cissokho 70 | |
![]() Kader N'Chobi (Thay: Anthony Goncalves) 73 | |
![]() Balthazar Pierret (Thay: Gustavo Sangare) 73 | |
![]() Andrew Jung (Thay: Mamadou Camara) 73 | |
![]() Julien Maggiotti (Kiến tạo: Kader N'Chobi) 74 | |
![]() Jordan Adeoti (Thay: Julien Maggiotti) 80 | |
![]() Hamza Mouali (Thay: Edson Seidou) 80 | |
![]() Hamza Mouali 90+2' |
Thống kê trận đấu Quevilly vs Laval
số liệu thống kê

Quevilly

Laval
16 Phạm lỗi 22
23 Ném biên 17
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
3 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Quevilly vs Laval
Quevilly (4-2-3-1): Yohann Thuram (16), Alpha Sissoko (2), Till Cissokho (5), Christophe Diedhiou (18), Jason Pendant (24), Kalidou Sidibe (6), Gustavo Sangare (17), Alexandre Bonnet (10), Garland Gbelle (12), Issa Soumare (45), Mamadou Camara (19)
Laval (5-3-2): Alexis Sauvage (16), Dembo Sylla (29), Bryan Goncalves (7), Marvin Baudry (3), Elhadji Pape Djibril Diaw (15), Edson Seidou (25), Anthony Goncalves (39), Jimmy Roye (4), Julien Maggiotti (5), Zakaria Naidji (24), Geoffray Durbant (9)

Quevilly
4-2-3-1
16
Yohann Thuram
2
Alpha Sissoko
5
Till Cissokho
18
Christophe Diedhiou
24
Jason Pendant
6
Kalidou Sidibe
17
Gustavo Sangare
10
Alexandre Bonnet
12
Garland Gbelle
45
Issa Soumare
19
Mamadou Camara
9
Geoffray Durbant
24
Zakaria Naidji
5 2
Julien Maggiotti
4
Jimmy Roye
39
Anthony Goncalves
25
Edson Seidou
15
Elhadji Pape Djibril Diaw
3
Marvin Baudry
7
Bryan Goncalves
29
Dembo Sylla
16
Alexis Sauvage

Laval
5-3-2
Thay người | |||
46’ | Nelson Sissoko Damon Bansais | 63’ | Geoffray Durbant Ryan Ferhaoui |
63’ | Alexandre Bonnet Mamady Bangre | 73’ | Anthony Goncalves Yapo N'Chobi |
73’ | Mamadou Camara Andrew Jung | 80’ | Edson Seidou Hamza Mouali |
73’ | Gustavo Sangare Balthazar Pierret | 80’ | Julien Maggiotti Jordan Souleymane Adeoti |
Cầu thủ dự bị | |||
Andrew Jung | Yapo N'Chobi | ||
Damon Bansais | Theo Chatelain | ||
Balthazar Pierret | Yasser Balde | ||
Nicolas Lemaitre | Yohan Tavares | ||
Yann Boe-Kane | Hamza Mouali | ||
Nadjib Cisse | Ryan Ferhaoui | ||
Mamady Bangre | Jordan Souleymane Adeoti |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Thành tích gần đây Quevilly
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Laval
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | B T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
14 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại