Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Scott Dann (Thay: Liam Moore) 15 | |
![]() Regan Slater (Kiến tạo: Adama Traore) 26 | |
![]() Nesta Guinness-Walker (Thay: Tom McIntyre) 40 | |
![]() Andy Carroll 44 | |
![]() Ryan Longman 65 | |
![]() Ryan Longman (Thay: Oscar Estupinan) 65 | |
![]() Andy Carroll 67 | |
![]() Andy Yiadom 70 | |
![]() Ozan Tufan (Thay: Adama Traore) 73 | |
![]() Callum Elder (Thay: Jacob Greaves) 87 | |
![]() Dimitrios Pelkas (Thay: Allahyar Sayyadmanesh) 88 | |
![]() Tyrese Fornah 88 | |
![]() Femi Azeez (Thay: Lucas Joao) 88 | |
![]() Tyrese Fornah (Thay: Cesare Casadei) 88 | |
![]() Alfie Jones 90+3' |
Thống kê trận đấu Reading vs Hull City


Diễn biến Reading vs Hull City

Thẻ vàng cho Alfie Jones.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Lucas Joao rời sân nhường chỗ cho Femi Azeez.
Lucas Joao rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Cesare Casadei rời sân và vào thay là Tyrese Fornah.
Cesare Casadei rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Allahyar Sayyadmanesh rời sân, Dimitrios Pelkas vào thay.
Jacob Greaves rời sân và anh ấy được thay thế bởi Callum Elder.
Allahyar Sayyadmanesh rời sân, Dimitrios Pelkas vào thay.
Allahyar Sayyadmanesh rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Adama Traore rời sân nhường chỗ cho Ozan Tufan.
Adama Traore rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Andy Yiadom.

Thẻ vàng cho Andy Carroll.
Oscar Estupinan rời sân nhường chỗ cho Ryan Longman.
Oscar Estupinan rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

G O O O A A A L - Andy Carroll đã trúng đích!
Tom McIntyre sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nesta Guinness-Walker.
Đội hình xuất phát Reading vs Hull City
Reading (3-5-2): Joe Lumley (1), Tom Holmes (3), Naby Sarr (24), Liam Moor (26), Andy Yiadom (17), Tom Ince (10), Jeff Hendrick (8), Cesare Casadei (20), Tom McIntyre (5), Andy Carroll (2), Lucas Joao (9)
Hull City (4-4-2): Karl Darlow (12), Lewie Coyle (2), Alfie Jones (5), Sean McLoughlin (17), Jacob Greaves (4), Malcolm Ebiowei (10), Jean Seri (24), Regan Slater (27), Allahyar Sayyad (9), Adama Traore (18), Oscar Estupinan (19)


Thay người | |||
15’ | Liam Moore Scott Dann | 65’ | Oscar Estupinan Ryan Longman |
40’ | Tom McIntyre Nesta Guinness-Walker | 73’ | Adama Traore Ozan Tufan |
88’ | Cesare Casadei Tyrese Fornah | 87’ | Jacob Greaves Callum Elder |
88’ | Lucas Joao Femi Azeez | 88’ | Allahyar Sayyadmanesh Dimitris Pelkas |
Cầu thủ dự bị | |||
Dean Bouzanis | Thimothee Lo-Tutala | ||
Scott Dann | Callum Elder | ||
Nesta Guinness-Walker | Tobias Figueiredo | ||
Amadou Mbengue | Ozan Tufan | ||
Tyrese Fornah | Greg Docherty | ||
Femi Azeez | Dimitris Pelkas | ||
Kelvin Ehibhatiomhan | Ryan Longman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reading
Thành tích gần đây Hull City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại