![]() Adilson Malanda 44 | |
![]() Joris Chougrani 55 | |
![]() Bradley Danger 60 | |
![]() Tony Mauricio (Kiến tạo: Maxime Do Couto) 75 | |
![]() Marvin Senaya 85 | |
![]() Steve Ambri 85 |
Thống kê trận đấu Rodez vs Sochaux
số liệu thống kê

Rodez

Sochaux
39 Kiểm soát bóng 61
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
15 Phạm lỗi 18
Đội hình xuất phát Rodez vs Sochaux
Rodez (3-1-4-2): Lionel Mpasi-Nzau (16), Adilson Malanda (24), Pierre Bardy (4), Joris Chougrani (21), Bradley Danger (14), Lucas Buades (19), Jordan Leborgne (18), Remy Boissier (6), Nassim Ouammou (7), Clement Depres (25), Ugo Bonnet (11)
Sochaux (4-2-3-1): Maxence Andre Prevot (16), Valentin Henry (29), Ismael Aaneba (22), Florentin Pogba (19), Abdallah Ndour (4), Tony Mauricio (7), Ousseynou Thioune (6), Steve Ambri (17), Aldo Kalulu (15), Maxime Do Couto (11), Hermann Tebily (20)

Rodez
3-1-4-2
16
Lionel Mpasi-Nzau
24
Adilson Malanda
4
Pierre Bardy
21
Joris Chougrani
14
Bradley Danger
19
Lucas Buades
18
Jordan Leborgne
6
Remy Boissier
7
Nassim Ouammou
25
Clement Depres
11
Ugo Bonnet
20
Hermann Tebily
11
Maxime Do Couto
15
Aldo Kalulu
17
Steve Ambri
6
Ousseynou Thioune
7
Tony Mauricio
4
Abdallah Ndour
19
Florentin Pogba
22
Ismael Aaneba
29
Valentin Henry
16
Maxence Andre Prevot

Sochaux
4-2-3-1
Thay người | |||
73’ | Nassim Ouammou Johann Obiang | 62’ | Hermann Tebily Samy Faraj |
73’ | Jordan Leborgne Lorenzo Rajot | 82’ | Valentin Henry Marvin Senaya |
82’ | Remy Boissier Florian David | 89’ | Maxime Do Couto Christophe Diedhiou |
87’ | Adilson Malanda Malaly Dembele | 89’ | Aldo Kalulu Yann Kitala |
Cầu thủ dự bị | |||
Johann Obiang | Marvin Senaya | ||
Julien Celestine | Mehdi Jeannin | ||
Thomas Secchi | Christophe Diedhiou | ||
Enzo Zidane | Samy Faraj | ||
Florian David | Malcolm Viltard | ||
Malaly Dembele | Yann Kitala | ||
Lorenzo Rajot | Adama Niane |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Rodez
Ligue 2
Thành tích gần đây Sochaux
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Cúp quốc gia Pháp
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 19 | 4 | 6 | 29 | 61 | T B T T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 29 | 16 | 9 | 4 | 27 | 57 | T T T T H |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
11 | ![]() | 29 | 9 | 10 | 10 | -11 | 37 | T B H T B |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | 0 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -13 | 34 | T T B H H |
15 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 29 | 5 | 5 | 19 | -19 | 20 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại