Chủ Nhật, 06/04/2025
Adilson Malanda
44
Joris Chougrani
55
Bradley Danger
60
Tony Mauricio (Kiến tạo: Maxime Do Couto)
75
Marvin Senaya
85
Steve Ambri
85

Thống kê trận đấu Rodez vs Sochaux

số liệu thống kê
Rodez
Rodez
Sochaux
Sochaux
39 Kiểm soát bóng 61
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
15 Phạm lỗi 18

Đội hình xuất phát Rodez vs Sochaux

Rodez (3-1-4-2): Lionel Mpasi-Nzau (16), Adilson Malanda (24), Pierre Bardy (4), Joris Chougrani (21), Bradley Danger (14), Lucas Buades (19), Jordan Leborgne (18), Remy Boissier (6), Nassim Ouammou (7), Clement Depres (25), Ugo Bonnet (11)

Sochaux (4-2-3-1): Maxence Andre Prevot (16), Valentin Henry (29), Ismael Aaneba (22), Florentin Pogba (19), Abdallah Ndour (4), Tony Mauricio (7), Ousseynou Thioune (6), Steve Ambri (17), Aldo Kalulu (15), Maxime Do Couto (11), Hermann Tebily (20)

Rodez
Rodez
3-1-4-2
16
Lionel Mpasi-Nzau
24
Adilson Malanda
4
Pierre Bardy
21
Joris Chougrani
14
Bradley Danger
19
Lucas Buades
18
Jordan Leborgne
6
Remy Boissier
7
Nassim Ouammou
25
Clement Depres
11
Ugo Bonnet
20
Hermann Tebily
11
Maxime Do Couto
15
Aldo Kalulu
17
Steve Ambri
6
Ousseynou Thioune
7
Tony Mauricio
4
Abdallah Ndour
19
Florentin Pogba
22
Ismael Aaneba
29
Valentin Henry
16
Maxence Andre Prevot
Sochaux
Sochaux
4-2-3-1
Thay người
73’
Nassim Ouammou
Johann Obiang
62’
Hermann Tebily
Samy Faraj
73’
Jordan Leborgne
Lorenzo Rajot
82’
Valentin Henry
Marvin Senaya
82’
Remy Boissier
Florian David
89’
Maxime Do Couto
Christophe Diedhiou
87’
Adilson Malanda
Malaly Dembele
89’
Aldo Kalulu
Yann Kitala
Cầu thủ dự bị
Johann Obiang
Marvin Senaya
Julien Celestine
Mehdi Jeannin
Thomas Secchi
Christophe Diedhiou
Enzo Zidane
Samy Faraj
Florian David
Malcolm Viltard
Malaly Dembele
Yann Kitala
Lorenzo Rajot
Adama Niane

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
20/09 - 2020
31/01 - 2021
17/10 - 2021
H1: 0-0
20/03 - 2022
H1: 2-0
27/12 - 2022
H1: 0-0
04/02 - 2023
H1: 1-1

Thành tích gần đây Rodez

Ligue 2
05/04 - 2025
H1: 0-0
29/03 - 2025
H1: 1-1
15/03 - 2025
H1: 0-0
11/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
H1: 1-1
22/02 - 2025
H1: 1-0
15/02 - 2025
H1: 0-2
08/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Sochaux

Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 9-8
22/12 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
01/12 - 2024
17/11 - 2024
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
18/07 - 2024
13/07 - 2024
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
07/02 - 2024
H1: 0-4
21/01 - 2024
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2919462961T B T T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2916942757T T T T H
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
11PauPau2991010-1137T B H T B
12RodezRodez299812335B T H H T
13TroyesTroyes2910415034T T B B H
14Red StarRed Star299713-1334T T B H H
15AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen295519-1920T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X