Chủ Nhật, 06/04/2025
Saad Agouzoul
49
Marvin Senaya
59
Gaetan Weissbeck (Thay: Moussa Doumbia)
61
Gaetan Weissbeck
62
Wilitty Younoussa (Thay: Lorenzo Rajot)
65
Aldo Kalulu
73
Maxime Do Couto (Thay: Aldo Kalulu)
75
Hatim Far (Thay: Joseph Mendes)
77
Andy Pembele (Thay: Joris Chougrani)
77
Nassim Ouammou
89
Nassim Ouammou (Thay: Remy Boissier)
89
Sambou Yatabare (Thay: Tony Mauricio)
89

Thống kê trận đấu Sochaux vs Rodez

số liệu thống kê
Sochaux
Sochaux
Rodez
Rodez
55 Kiểm soát bóng 45
19 Phạm lỗi 19
16 Ném biên 19
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sochaux vs Rodez

Sochaux (4-4-1-1): Maxence Prevot (16), Julien Faussurier (28), Ismael Aaneba (22), Saad Agouzoul (5), Abdallah N`Dour (4), Tony Mauricio (7), Franck Kanoute (77), Rassoul N'Diaye (14), Moussa Doumbia (70), Aldo Kalulu (15), Ibrahim Sissoko (9)

Rodez (5-3-2): Lionel M'Pasi (16), Marvin Senaya (20), Loris Mouyokolo (22), Serge-Philippe Raux Yao (15), Joris Chougrani (21), Abdel Hakim Abdallah (28), Remy Boissier (6), Lorenzo Rajot (8), Bradley Danger (14), Killian Corredor (12), Joseph Mendes (11)

Sochaux
Sochaux
4-4-1-1
16
Maxence Prevot
28
Julien Faussurier
22
Ismael Aaneba
5
Saad Agouzoul
4
Abdallah N`Dour
7
Tony Mauricio
77
Franck Kanoute
14
Rassoul N'Diaye
70
Moussa Doumbia
15
Aldo Kalulu
9
Ibrahim Sissoko
11
Joseph Mendes
12
Killian Corredor
14
Bradley Danger
8
Lorenzo Rajot
6
Remy Boissier
28
Abdel Hakim Abdallah
21
Joris Chougrani
15
Serge-Philippe Raux Yao
22
Loris Mouyokolo
20
Marvin Senaya
16
Lionel M'Pasi
Rodez
Rodez
5-3-2
Thay người
61’
Moussa Doumbia
Gaetan Weissbeck
65’
Lorenzo Rajot
Wilitty Younoussa
75’
Aldo Kalulu
Maxime Do Couto
77’
Joris Chougrani
Andy Pembele
89’
Tony Mauricio
Sambou Yatabare
77’
Joseph Mendes
Hatim Far
89’
Remy Boissier
Nassim Ouammou
Cầu thủ dự bị
Maxime Do Couto
Plamedi Buni Jorge
Gaetan Weissbeck
Nassim Ouammou
Sambou Yatabare
Aymen Abdennour
Skelly Alvero
Thomas Secchi
Valentin Henry
Wilitty Younoussa
Daylam Meddah
Andy Pembele
Mehdi Jeannin
Hatim Far

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
20/09 - 2020
31/01 - 2021
17/10 - 2021
H1: 0-0
20/03 - 2022
H1: 2-0
27/12 - 2022
H1: 0-0
04/02 - 2023
H1: 1-1

Thành tích gần đây Sochaux

Cúp quốc gia Pháp
15/01 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 9-8
22/12 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
01/12 - 2024
17/11 - 2024
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
18/07 - 2024
13/07 - 2024
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
07/02 - 2024
H1: 0-4
21/01 - 2024
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Rodez

Ligue 2
05/04 - 2025
H1: 0-0
29/03 - 2025
H1: 1-1
15/03 - 2025
H1: 0-0
11/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
H1: 1-1
22/02 - 2025
H1: 1-0
15/02 - 2025
H1: 0-2
08/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2919462961T B T T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2916942757T T T T H
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
11PauPau2991010-1137T B H T B
12RodezRodez299812335B T H H T
13TroyesTroyes2910415034T T B B H
14Red StarRed Star299713-1334T T B H H
15AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen295519-1920T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X