![]() Ethan Erhahon (Thay: Greg Kiltie) 46 | |
![]() Curtis Main (Thay: Alex Greive) 46 | |
![]() (Pen) Joseph Hungbo 49 | |
![]() Eamonn Brophy (Thay: Conor McCarthy) 52 | |
![]() Ethan Erhahon 54 | |
![]() Blair Spittal (Thay: Joseph Hungbo) 76 | |
![]() Declan Drysdale (Thay: Regan Charles-Cook) 84 | |
![]() Jay Henderson (Thay: Alan Power) 87 | |
![]() Dominic Samuel (Thay: Harry Paton) 90 |
Thống kê trận đấu Ross County vs St. Mirren
số liệu thống kê

Ross County

St. Mirren
41 Kiểm soát bóng 59
15 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ross County vs St. Mirren
Ross County (4-2-3-1): Ross Laidlaw (1), Kayne Ramsay (19), Jack Baldwin (5), Alex Iacovitti (16), Connor Randall (2), Ross Callachan (8), Jordan Tillson (22), Joseph Hungbo (23), Harry Paton (6), Regan Charles-Cook (17), Jordan White (26)
St. Mirren (5-4-1): Dean Lyness (26), Richard Tait (2), Conor McCarthy (5), Joe Shaughnessy (4), Charles Dunne (18), Scott Tanser (3), Greg Kiltie (11), Alan Power (6), Alexandros Gogic (13), Jordan Jones (7), Alex Greive (21)

Ross County
4-2-3-1
1
Ross Laidlaw
19
Kayne Ramsay
5
Jack Baldwin
16
Alex Iacovitti
2
Connor Randall
8
Ross Callachan
22
Jordan Tillson
23
Joseph Hungbo
6
Harry Paton
17
Regan Charles-Cook
26
Jordan White
21
Alex Greive
7
Jordan Jones
13
Alexandros Gogic
6
Alan Power
11
Greg Kiltie
3
Scott Tanser
18
Charles Dunne
4
Joe Shaughnessy
5
Conor McCarthy
2
Richard Tait
26
Dean Lyness

St. Mirren
5-4-1
Thay người | |||
76’ | Joseph Hungbo Blair Spittal | 46’ | Alex Greive Curtis Main |
84’ | Regan Charles-Cook Declan Drysdale | 46’ | Greg Kiltie Ethan Erhahon |
90’ | Harry Paton Dominic Samuel | 52’ | Conor McCarthy Eamonn Brophy |
87’ | Alan Power Jay Henderson |
Cầu thủ dự bị | |||
Blair Spittal | Peter Urminsky | ||
Jake Vokins | Kenzie Smith | ||
Ross Munro | Curtis Main | ||
Dominic Samuel | Eamonn Brophy | ||
Jack Burroughs | Jay Henderson | ||
Declan Drysdale | Ethan Erhahon | ||
Adam MacKinnon | Ryan Flynn | ||
Matthew Wright | Marcus Fraser | ||
Ben Paton |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Ross County
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Mirren
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại