![]() Keanu Baccus (Thay: Caolan Boyd-Munce) 18 | |
![]() Greg Kiltie 20 | |
![]() Kyle Turner (Thay: Dylan Smith) 50 | |
![]() (og) Ryan Leak 51 | |
![]() Jonah Ayunga (Kiến tạo: Scott Tanser) 56 | |
![]() George Harmon (Thay: Yan Dhanda) 60 | |
![]() Charles Dunne (Thay: Richard Taylor) 64 | |
![]() Josh Sims (Thay: Connor Randall) 71 | |
![]() Alex Samuel (Thay: Jordan White) 71 | |
![]() Mikael Mandron (Thay: Jonah Ayunga) 77 | |
![]() Toyosi Olusanya (Thay: Stav Nachmani) 77 | |
![]() James Bolton (Thay: Thierry Small) 78 | |
![]() Mark O'Hara 82 |
Thống kê trận đấu St. Mirren vs Ross County
số liệu thống kê

St. Mirren

Ross County
50 Kiểm soát bóng 50
9 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Mirren vs Ross County
St. Mirren (3-5-2): Zach Hemming (1), Marcus Fraser (22), Alexander Gogic (13), Richard Taylor (5), Thierry Small (16), Caolan Boyd-Munce (15), Mark O'Hara (6), Greg Kiltie (11), Scott Tanser (3), Stav Nachmani (19), Jonah Ayunga (7)
Ross County (3-4-1-2): Ross Laidlaw (1), Dylan Smith (30), Jack Baldwin (5), Ryan Leak (42), James Brown (4), Ben Purrington (3), Connor Randall (2), Scott Allardice (6), Yan Dhanda (10), Jordan White (26), Simon Murray (15)

St. Mirren
3-5-2
1
Zach Hemming
22
Marcus Fraser
13
Alexander Gogic
5
Richard Taylor
16
Thierry Small
15
Caolan Boyd-Munce
6
Mark O'Hara
11
Greg Kiltie
3
Scott Tanser
19
Stav Nachmani
7
Jonah Ayunga
15
Simon Murray
26
Jordan White
10
Yan Dhanda
6
Scott Allardice
2
Connor Randall
3
Ben Purrington
4
James Brown
42
Ryan Leak
5
Jack Baldwin
30
Dylan Smith
1
Ross Laidlaw

Ross County
3-4-1-2
Thay người | |||
18’ | Caolan Boyd-Munce Keanu Baccus | 50’ | Dylan Smith Kyle Turner |
64’ | Richard Taylor Charles Dunne | 60’ | Yan Dhanda George Harmon |
77’ | Jonah Ayunga Mikael Mandron | 71’ | Connor Randall Josh Sims |
77’ | Stav Nachmani Toyosi Olusanya | 71’ | Jordan White Alex Samuel |
78’ | Thierry Small James Bolton |
Cầu thủ dự bị | |||
Mikael Mandron | Ross Munro | ||
Alex Greive | Kyle Turner | ||
Lewis Jamieson | Josh Sims | ||
Toyosi Olusanya | Max Sheaf | ||
Conor McMenamin | Victor Loturi | ||
Keanu Baccus | George Harmon | ||
Charles Dunne | Jay Henderson | ||
James Bolton | Alex Samuel | ||
Peter Urminsky | Eamonn Brophy |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Mirren
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Ross County
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại