Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Ruch Chorzow vs Lech Poznan hôm nay 04-05-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 04/5

Kết thúc

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

2 : 1

Lech Poznan

Lech Poznan

Hiệp một: 1-1
T7, 01:30 04/05/2024
Vòng 31 - VĐQG Ba Lan
Stadion Slaski
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Maciej Sadlok
14
Daniel Szczepan
24
(Pen) Mikael Ishak
27
Kristoffer Velde (Thay: Filip Szymczak)
64
Joel Pereira (Thay: Alan Czerwinski)
69
Adriel Ba Loua (Thay: Nika Kvekveskiri)
69
Michal Feliks (Thay: Daniel Szczepan)
80
Barry Douglas
80
Barry Douglas (Thay: Elias Andersson)
80
Lukasz Moneta (Thay: Milosz Kozak)
80
Mateusz Bartolewski (Thay: Maciej Sadlok)
80
Michal Feliks (Kiến tạo: Tomasz Wojtowicz)
84
Adam Vlkanova (Thay: Juliusz Letniowski)
90
Michal Feliks
90+1'

Thống kê trận đấu Ruch Chorzow vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
Lech Poznan
Lech Poznan
44 Kiểm soát bóng 56
13 Phạm lỗi 7
14 Ném biên 15
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ruch Chorzow vs Lech Poznan

Ruch Chorzow (3-4-2-1): Dante Stipica (36), Maciej Sadlok (21), Szymon Szymanski (20), Josema (6), Patryk Stepinski (59), Tomasz Wojtowicz (5), Juliusz Letniowski (7), Filip Starzynski (22), Soma Novothny (86), Milosz Kozak (70), Daniel Szczepan (95)

Lech Poznan (4-4-1-1): Bartosz Mrozek (41), Alan Czerwinski (44), Bartosz Salamon (18), Antonio Milic (16), Elias Andersson (5), Filip Szymczak (17), Radoslaw Murawski (22), Jesper Karlstrom (6), Afonso Sousa (7), Nika Kvekveskiri (30), Mikael Ishak (9)

Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
3-4-2-1
36
Dante Stipica
21
Maciej Sadlok
20
Szymon Szymanski
6
Josema
59
Patryk Stepinski
5
Tomasz Wojtowicz
7
Juliusz Letniowski
22
Filip Starzynski
86
Soma Novothny
70
Milosz Kozak
95
Daniel Szczepan
9
Mikael Ishak
30
Nika Kvekveskiri
7
Afonso Sousa
6
Jesper Karlstrom
22
Radoslaw Murawski
17
Filip Szymczak
5
Elias Andersson
16
Antonio Milic
18
Bartosz Salamon
44
Alan Czerwinski
41
Bartosz Mrozek
Lech Poznan
Lech Poznan
4-4-1-1
Thay người
80’
Milosz Kozak
Lukasz Moneta
64’
Filip Szymczak
Kristoffer Velde
80’
Daniel Szczepan
Michal Feliks
69’
Alan Czerwinski
Joel Vieira Pereira
80’
Maciej Sadlok
Mateusz Bartolewski
69’
Nika Kvekveskiri
Adriel D'Avila Ba Loua
90’
Juliusz Letniowski
Adam Vlkanova
80’
Elias Andersson
Barry Douglas
Cầu thủ dự bị
Lukasz Moneta
Filip Bednarek
Michal Feliks
Joel Vieira Pereira
Bartlomiej Baranski
Barry Douglas
Kacper Michalski
Adriel D'Avila Ba Loua
Mike Huras
Miha Blazic
Mateusz Bartolewski
Maksymilian Dziuba
Adam Vlkanova
Kristoffer Velde
Michal Buchalik
Tomasz Foszmanczyk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
05/11 - 2023
04/05 - 2024

Thành tích gần đây Ruch Chorzow

Cúp quốc gia Ba Lan
02/04 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
18/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
6CracoviaCracovia261187741H T B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
10Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
11Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
12Widzew LodzWidzew Lodz269611-933B H B T T
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Lechia GdanskLechia Gdansk266614-1724B B B B T
16Stal MielecStal Mielec266515-1523H B B B B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X