![]() Branislav Luptak 30 | |
![]() Adrian Slavik 34 | |
![]() Lukas Migala 54 | |
![]() Filip Lichy (Thay: Martin Chrien) 63 | |
![]() Stefan Gerec (Thay: Tomas Bobcek) 63 | |
![]() David Richtarech 66 | |
![]() Adam Hanes (Thay: Martin Rymarenko) 69 | |
![]() David Depetris (Thay: Matej Franko) 69 | |
![]() Stefan Gerec 78 | |
![]() Filip Lichy 80 | |
![]() Michal Fasko 81 | |
![]() Adrian Macejko (Thay: Adam Tucny) 82 | |
![]() Gabriel Halabrin 82 | |
![]() Gabriel Halabrin (Thay: Marek Zsigmund) 82 | |
![]() Lukas Gasparovic (Thay: Adrian Slavik) 89 | |
![]() Marian Pisoja (Thay: Branislav Luptak) 89 | |
![]() David Jackuliak 90 | |
![]() David Jackuliak (Thay: Robert Polievka) 90 |
Thống kê trận đấu Ruzomberok vs Dukla Banska Bystrica
số liệu thống kê

Ruzomberok

Dukla Banska Bystrica
31 Kiểm soát bóng 69
5 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ruzomberok vs Dukla Banska Bystrica
Ruzomberok (4-3-3): Ivan Krajcirik (35), Adam Morong (63), Jan Maslo (3), Alexander Mojzis (2), Matej Madlenak (13), Marek Zsigmund (24), Martin Chrien (30), Oliver Luteran (4), Adam Tucny (17), Tomas Bobcek (14), Martin Regali (9)
Dukla Banska Bystrica (3-5-2): Matus Hruska (22), Lukas Migala (21), Lubomir Willweber (41), Jakub Uhrincat (7), Martin Rymarenko (31), Adrian Slavik (27), David Richtarech (6), Michal Fasko (23), Branislav Luptak (10), Matej Franko (9), Robert Polievka (17)

Ruzomberok
4-3-3
35
Ivan Krajcirik
63
Adam Morong
3
Jan Maslo
2
Alexander Mojzis
13
Matej Madlenak
24
Marek Zsigmund
30
Martin Chrien
4
Oliver Luteran
17
Adam Tucny
14
Tomas Bobcek
9
Martin Regali
17
Robert Polievka
9
Matej Franko
10
Branislav Luptak
23
Michal Fasko
6
David Richtarech
27
Adrian Slavik
31
Martin Rymarenko
7
Jakub Uhrincat
41
Lubomir Willweber
21
Lukas Migala
22
Matus Hruska

Dukla Banska Bystrica
3-5-2
Thay người | |||
63’ | Martin Chrien Filip Lichy | 69’ | Matej Franko David Alberto Depetris |
63’ | Tomas Bobcek Stefan Gerec | 69’ | Martin Rymarenko Adam Hanes |
82’ | Marek Zsigmund Gabriel Halabrin | 89’ | Adrian Slavik Lukas Gasparovic |
82’ | Adam Tucny Adrian Macejko | 89’ | Branislav Luptak Marian Pisoja |
90’ | Robert Polievka David Jackuliak |
Cầu thủ dự bị | |||
Tomas Fruhwald | David Alberto Depetris | ||
Filip Lichy | Lukas Gasparovic | ||
Alexander Selecky | Marian Pisoja | ||
Matus Maly | Adam Hanes | ||
Michal Dopater | Julius Nota | ||
Gabriel Halabrin | Cyriaque Mayounga Ngolou | ||
Stefan Gerec | Matus Koros | ||
Lukas Fabis | David Jackuliak | ||
Adrian Macejko | Lubos Kupcik |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
Thành tích gần đây Ruzomberok
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Dukla Banska Bystrica
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 15 | 4 | 3 | 23 | 49 | T T H H B |
2 | ![]() | 22 | 13 | 6 | 3 | 22 | 45 | H B H B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 8 | 2 | 17 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 10 | 32 | B T H H T |
5 | ![]() | 22 | 7 | 9 | 6 | 2 | 30 | T H T H H |
6 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | 6 | 29 | B T T B T |
7 | ![]() | 22 | 6 | 9 | 7 | -6 | 27 | H H H T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -14 | 22 | T B H T H |
9 | ![]() | 22 | 3 | 11 | 8 | -13 | 20 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -17 | 20 | B B B T B |
11 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -14 | 19 | H B T H H |
12 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -16 | 17 | B B B B B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 25 | 17 | 5 | 3 | 26 | 56 | H B T H T |
2 | ![]() | 25 | 14 | 7 | 4 | 22 | 49 | B T H B T |
3 | ![]() | 25 | 12 | 10 | 3 | 15 | 46 | H T H H B |
4 | ![]() | 25 | 9 | 10 | 6 | 12 | 37 | H T H T H |
5 | ![]() | 25 | 8 | 9 | 8 | 6 | 33 | B T B T H |
6 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -1 | 31 | H H H B B |
Xuống hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 25 | 8 | 9 | 8 | -5 | 33 | T B B T T |
2 | ![]() | 25 | 8 | 4 | 13 | -13 | 28 | T H T T B |
3 | ![]() | 25 | 5 | 11 | 9 | -12 | 26 | H H T B T |
4 | ![]() | 25 | 6 | 7 | 12 | -12 | 25 | H H T T B |
5 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -18 | 23 | T B B B T |
6 | ![]() | 25 | 4 | 5 | 16 | -20 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại