![]() Branislav Luptak 14 | |
![]() Martin Boda (Kiến tạo: Kristof Domonkos) 18 | |
![]() Martin Gomola (Thay: Kristof Domonkos) 45 | |
![]() Martin Gomola 46 | |
![]() Samuel Lavrincik 50 | |
![]() Jan Hladik 56 | |
![]() Jan Hladik (Thay: Marian Chobot) 56 | |
![]() Martin Chrien (Thay: Stefan Gerec) 56 | |
![]() Marko Kelemen (Thay: Martin Boda) 56 | |
![]() Martin Chrien 57 | |
![]() Marko Kelemen 57 | |
![]() Adam Brenkus (Thay: Branislav Luptak) 61 | |
![]() Oliver Klimpl 65 | |
![]() Ondrej Smetana 65 | |
![]() Martin Rymarenko (Kiến tạo: Adam Brenkus) 67 | |
![]() Adam Hanes (Thay: Oliver Klimpl) 72 | |
![]() Dominik Veselovsky (Thay: Tomas Malec) 72 | |
![]() Ivan Mensah (Thay: Boris Godal) 84 |
Thống kê trận đấu Ruzomberok vs Dukla Banska Bystrica
số liệu thống kê

Ruzomberok

Dukla Banska Bystrica
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 15
39 Ném biên 27
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ruzomberok vs Dukla Banska Bystrica
Ruzomberok (5-4-1): Tomas Fruhwald (34), Kristof Domonkos (8), Simon Gabriel (22), Matus Maly (32), Alexander Mojzis (2), Adam Tucny (17), Stefan Gerec (15), Samuel Lavrincik (11), Timotej Mudry (6), Marian Chobot (20), Martin Boda (18)
Dukla Banska Bystrica (3-5-2): Ivan Rehak (1), Oliver Klimpl (26), Boris Godal (33), Lubomir Willweber (41), Marian Pisoja (28), Marek Hlinka (88), Branislav Luptak (10), David Richtarech (6), Timotej Zahumensky (44), Tomas Malec (29), Martin Rymarenko (11)

Ruzomberok
5-4-1
34
Tomas Fruhwald
8
Kristof Domonkos
22
Simon Gabriel
32
Matus Maly
2
Alexander Mojzis
17
Adam Tucny
15
Stefan Gerec
11
Samuel Lavrincik
6
Timotej Mudry
20
Marian Chobot
18
Martin Boda
11
Martin Rymarenko
29
Tomas Malec
44
Timotej Zahumensky
6
David Richtarech
10
Branislav Luptak
88
Marek Hlinka
28
Marian Pisoja
41
Lubomir Willweber
33
Boris Godal
26
Oliver Klimpl
1
Ivan Rehak

Dukla Banska Bystrica
3-5-2
Thay người | |||
45’ | Kristof Domonkos Martin Gomola | 61’ | Branislav Luptak Adam Brenkus |
56’ | Marian Chobot Jan Hladik | 72’ | Oliver Klimpl Adam Hanes |
56’ | Martin Boda Marko Kelemen | 72’ | Tomas Malec Dominik Veselovsky |
56’ | Stefan Gerec Martin Chrien | 84’ | Boris Godal Ivan Anokye Mensah |
Cầu thủ dự bị | |||
Branislav Sokol | Michal Trnovsky | ||
Jan Maslo | Bernard Petrak | ||
Oliver Luteran | Jakub Povazanec | ||
Jan Hladik | Tibor Slebodnik | ||
Daniel Kostl | Nicolas Sikula | ||
Martin Gomola | Adam Hanes | ||
Matej Madlenak | Dominik Veselovsky | ||
Marko Kelemen | Adam Brenkus | ||
Martin Chrien | Ivan Anokye Mensah |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
Thành tích gần đây Ruzomberok
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Dukla Banska Bystrica
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 15 | 4 | 3 | 23 | 49 | T T H H B |
2 | ![]() | 22 | 13 | 6 | 3 | 22 | 45 | H B H B T |
3 | ![]() | 22 | 12 | 8 | 2 | 17 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 8 | 8 | 6 | 10 | 32 | B T H H T |
5 | ![]() | 22 | 7 | 9 | 6 | 2 | 30 | T H T H H |
6 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | 6 | 29 | B T T B T |
7 | ![]() | 22 | 6 | 9 | 7 | -6 | 27 | H H H T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 4 | 12 | -14 | 22 | T B H T H |
9 | ![]() | 22 | 3 | 11 | 8 | -13 | 20 | H T B H H |
10 | ![]() | 22 | 5 | 5 | 12 | -17 | 20 | B B B T B |
11 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -14 | 19 | H B T H H |
12 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -16 | 17 | B B B B B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 25 | 17 | 5 | 3 | 26 | 56 | H B T H T |
2 | ![]() | 25 | 14 | 7 | 4 | 22 | 49 | B T H B T |
3 | ![]() | 25 | 12 | 10 | 3 | 15 | 46 | H T H H B |
4 | ![]() | 25 | 9 | 10 | 6 | 12 | 37 | H T H T H |
5 | ![]() | 25 | 8 | 9 | 8 | 6 | 33 | B T B T H |
6 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -1 | 31 | H H H B B |
Xuống hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 25 | 8 | 9 | 8 | -5 | 33 | T B B T T |
2 | ![]() | 25 | 8 | 4 | 13 | -13 | 28 | T H T T B |
3 | ![]() | 25 | 5 | 11 | 9 | -12 | 26 | H H T B T |
4 | ![]() | 25 | 6 | 7 | 12 | -12 | 25 | H H T T B |
5 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -18 | 23 | T B B B T |
6 | ![]() | 25 | 4 | 5 | 16 | -20 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại