![]() Fabiano Silva (Thay: Paulo Oliveira) 46 | |
![]() Miguel Fale (Thay: Vitor Oliveira) 46 | |
![]() Andre Castro (Thay: Andre Horta) 65 | |
![]() Francisco Moura (Thay: Rodrigo Gomes) 65 | |
![]() Tiago Araujo (Thay: Quaresma) 69 | |
![]() Antony (Thay: Andre Bukia) 69 | |
![]() Pite (Thay: Andre) 79 | |
![]() Oday Dabbagh (Thay: Alan Ruiz) 79 | |
![]() Arsenio 84 | |
![]() Bruno Marques (Thay: Arsenio) 84 | |
![]() Ricardo Horta (Kiến tạo: Miguel Fale) 87 | |
![]() Bruno Rodrigues (Thay: Yan Couto) 90 |
Thống kê trận đấu SC Braga vs Arouca
số liệu thống kê

SC Braga

Arouca
62 Kiểm soát bóng 38
13 Phạm lỗi 7
21 Ném biên 19
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SC Braga vs Arouca
SC Braga (3-4-3): Matheus (1), Paulo Oliveira (15), David Carmo (16), Vitor Tormena (3), Yan Couto (2), Al Musrati (8), Andre Horta (10), Rodrigo Gomes (57), Vitor Oliveira (99), Abel Ruiz (9), Ricardo Horta (21)
Arouca (4-3-3): Victor Braga (1), Thales (72), Joao Basso (13), Abdoulaye Ba (53), Quaresma (6), Alan Ruiz (22), Leandro Silva (21), David Simao (5), Andre Bukia (10), Andre (7), Arsenio (8)

SC Braga
3-4-3
1
Matheus
15
Paulo Oliveira
16
David Carmo
3
Vitor Tormena
2
Yan Couto
8
Al Musrati
10
Andre Horta
57
Rodrigo Gomes
99
Vitor Oliveira
9
Abel Ruiz
21
Ricardo Horta
8
Arsenio
7
Andre
10
Andre Bukia
5
David Simao
21
Leandro Silva
22
Alan Ruiz
6
Quaresma
53
Abdoulaye Ba
13
Joao Basso
72
Thales
1
Victor Braga

Arouca
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Paulo Oliveira Fabiano Silva | 69’ | Andre Bukia Antony |
46’ | Vitor Oliveira Miguel Fale | 69’ | Quaresma Tiago Araujo |
65’ | Rodrigo Gomes Francisco Moura | 79’ | Andre Pite |
65’ | Andre Horta Andre Castro | 79’ | Alan Ruiz Oday Dabbagh |
90’ | Yan Couto Bruno Rodrigues | 84’ | Arsenio Bruno Marques |
Cầu thủ dự bị | |||
Tiago Sa | Bruno Marques | ||
Lucas Mineiro | Emilijus Zubas | ||
Jean Gorby | Norbert Haymamba | ||
Fabiano Silva | Brunao | ||
Francisco Moura | Pite | ||
Roger Fernandes | Oday Dabbagh | ||
Bruno Rodrigues | Antony | ||
Andre Castro | Marco Soares | ||
Miguel Fale | Tiago Araujo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây SC Braga
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
Thành tích gần đây Arouca
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 28 | 10 | 9 | 9 | -6 | 39 | T B H H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 28 | 4 | 11 | 13 | -22 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại