![]() Neven Djurasek 12 | |
![]() Danylo Ignatenko 23 | |
![]() Andriy Bogdanov 36 | |
![]() Artem Dovbyk 38 | |
![]() Vladyslav Dubinchak 58 | |
![]() Volodymyr Lysenko 66 | |
![]() Danylo Ignatenko 69 |
Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs FC Kolos Kovalivka
số liệu thống kê

SC Dnipro-1

FC Kolos Kovalivka
57 Kiểm soát bóng 43
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
9 Phạm lỗi 16
Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs FC Kolos Kovalivka
SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (12), Mykyta Kravchenko (11), Oleksandr Svatok (39), Sergiy Loginov (15), Vladyslav Dubinchak (4), Danylo Ignatenko (97), Oleksandr Pikhalyonok (76), Oleksiy Hutsuliak (9), Neven Djurasek (30), Oleksandr Nazarenko (29), Artem Dovbyk (7)
FC Kolos Kovalivka (4-4-2): Kiril Feisun (72), Matija Rom (2), Aleksandr Pavlovets (22), Yevgeni Novak (21), Oleksandr Chornomorets (15), Vyacheslav Churko (20), Evgeniy Zadoya (99), Andriy Bogdanov (90), Oleh Ilin (69), Renan (19), Denys Kostyshyn (18)

SC Dnipro-1
4-2-3-1
12
Valentin Cojocaru
11
Mykyta Kravchenko
39
Oleksandr Svatok
15
Sergiy Loginov
4
Vladyslav Dubinchak
97
Danylo Ignatenko
76
Oleksandr Pikhalyonok
9
Oleksiy Hutsuliak
30
Neven Djurasek
29
Oleksandr Nazarenko
7
Artem Dovbyk
18
Denys Kostyshyn
19
Renan
69
Oleh Ilin
90
Andriy Bogdanov
99
Evgeniy Zadoya
20
Vyacheslav Churko
15
Oleksandr Chornomorets
21
Yevgeni Novak
22
Aleksandr Pavlovets
2
Matija Rom
72
Kiril Feisun

FC Kolos Kovalivka
4-4-2
Thay người | |||
73’ | Neven Djurasek Francisco Di Franco | 46’ | Renan Volodymyr Lysenko |
74’ | Oleksandr Nazarenko Mario Cuze | 59’ | Evgeniy Zadoya Vadym Milko |
85’ | Oleksiy Hutsuliak Yegor Yarmolyuk | 62’ | Denys Kostyshyn Vladyslav Veleten |
90’ | Oleksandr Pikhalyonok Bill | 82’ | Oleh Ilin Diego Carioca |
82’ | Oleksandr Chornomorets Vitaliy Havrysh |
Cầu thủ dự bị | |||
Mario Cuze | Alvaro Ngamba | ||
Nelson Monte | Vadym Milko | ||
Francisco Di Franco | Anatoly Nuriyev | ||
Yegor Yarmolyuk | Diego Carioca | ||
Volodymyr Adamyuk | Volodymyr Lysenko | ||
Bill | Vitaliy Havrysh | ||
Valeriy Luchkevych | Volodymyr Makhankov | ||
Arseniy Batahov | Nika Sichinava | ||
Valery Yurchuk | Vladyslav Veleten |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 2 | 10 | -2 | 32 | T T H B T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
8 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T B B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -12 | 21 | H H T B B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B T |
16 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại