Thứ Bảy, 24/05/2025
Kasey Palmer (Thay: Callum O'Hare)
7
Ben Sheaf
24
James McAtee (Kiến tạo: Iliman Ndiaye)
35
John Egan
41
(Pen) Viktor Gyoekeres
48
Ciaran Clark (Kiến tạo: Oliver Norwood)
52
Liam Kelly
58
Liam Kelly (Thay: Ben Sheaf)
58
Martyn Waghorn (Thay: Jamie Allen)
59
Fankaty Dabo (Thay: Jack Burroughs)
59
Jake Bidwell
60
Kasey Palmer
68
Daniel Jebbison (Thay: Billy Sharp)
70
Thomas Doyle (Thay: James McAtee)
70
Thomas Doyle (Kiến tạo: Max Lowe)
71
Viktor Gyoekeres (Kiến tạo: Gustavo Hamer)
75
John Egan
77
Chris Basham (Thay: Iliman Ndiaye)
79
Fabio Tavares (Thay: Jonathan Panzo)
85

Thống kê trận đấu Sheffield United vs Coventry City

số liệu thống kê
Sheffield United
Sheffield United
Coventry City
Coventry City
45 Kiểm soát bóng 55
10 Phạm lỗi 10
29 Ném biên 34
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sheffield United vs Coventry City

Tất cả (39)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

85'

Jonathan Panzo rời sân nhường chỗ cho Fabio Tavares

85'

Jonathan Panzo rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79'

Iliman Ndiaye rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79'

Iliman Ndiaye ra sân và anh ấy được thay thế bởi Chris Basham.

77' THẺ ĐỎ! - John Egan nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - John Egan nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

77' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

75'

Gustavo Hamer đã kiến tạo thành bàn.

75' G O O O A A A L - Viktor Gyoekeres đã nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Viktor Gyoekeres đã nhắm mục tiêu!

75' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

71'

Max Lowe đã kiến tạo thành bàn.

71' G O O O A A A L - Thomas Doyle đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Thomas Doyle đã trúng mục tiêu!

70'

James McAtee rời sân nhường chỗ cho Thomas Doyle.

70'

James McAtee rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

70'

Billy Sharp sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Daniel Jebbison.

70'

Billy Sharp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

68' Thẻ vàng cho Kasey Palmer.

Thẻ vàng cho Kasey Palmer.

60' Thẻ vàng cho Jake Bidwell.

Thẻ vàng cho Jake Bidwell.

60' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

59'

Jamie Allen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Martyn Waghorn.

59'

Jack Burroughs rời sân nhường chỗ cho Fankaty Dabo.

Đội hình xuất phát Sheffield United vs Coventry City

Sheffield United (3-4-1-2): Wes Foderingham (18), Anel Ahmedhodzic (15), John Egan (12), Ciaran Clark (26), George Baldock (2), Sander Berge (8), Oliver Norwood (16), Max Lowe (13), James McAtee (28), Iliman Ndiaye (29), Billy Sharp (10)

Coventry City (3-4-2-1): Ben Wilson (13), Michael Rose (4), Callum Doyle (3), Jonathan Panzo (2), Jack Burroughs (32), Gustavo Hamer (38), Ben Sheaf (14), Jake Bidwell (27), Jamie Allen (8), Callum O`Hare (10), Viktor Gyokeres (17)

Sheffield United
Sheffield United
3-4-1-2
18
Wes Foderingham
15
Anel Ahmedhodzic
12
John Egan
26
Ciaran Clark
2
George Baldock
8
Sander Berge
16
Oliver Norwood
13
Max Lowe
28
James McAtee
29
Iliman Ndiaye
10
Billy Sharp
17
Viktor Gyokeres
10
Callum O`Hare
8
Jamie Allen
27
Jake Bidwell
14
Ben Sheaf
38
Gustavo Hamer
32
Jack Burroughs
2
Jonathan Panzo
3
Callum Doyle
4
Michael Rose
13
Ben Wilson
Coventry City
Coventry City
3-4-2-1
Thay người
70’
James McAtee
Tommy Doyle
7’
Callum O'Hare
Kasey Palmer
70’
Billy Sharp
Daniel Jebbison
58’
Ben Sheaf
Liam Kelly
79’
Iliman Ndiaye
Chris Basham
59’
Jack Burroughs
Fankaty Dabo
59’
Jamie Allen
Martyn Waghorn
85’
Jonathan Panzo
Fabio Tavares
Cầu thủ dự bị
Adam Davies
Fankaty Dabo
Chris Basham
Simon Moore
Jayden Bogle
Todd Kane
Reda Khadra
Liam Kelly
Tommy Doyle
Kasey Palmer
Daniel Jebbison
Martyn Waghorn
Enda Stevens
Fabio Tavares

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
20/11 - 2021
12/03 - 2022
20/10 - 2022
26/12 - 2022
23/11 - 2024
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
03/05 - 2025
26/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
09/04 - 2025
05/04 - 2025
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
03/05 - 2025
26/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
15/04 - 2025
10/04 - 2025
05/04 - 2025
29/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Leeds UnitedLeeds United462913465100T T T T T
2BurnleyBurnley462816253100T T T T T
3Sheffield UnitedSheffield United46288102790B T B T H
4SunderlandSunderland462113121476B B B B B
5Coventry CityCoventry City4620917669H T B B T
6Bristol CityBristol City46171712468H T B B H
7Blackburn RoversBlackburn Rovers4619918566T T T T H
8MillwallMillwall46181216-266T B T T B
9West BromWest Brom461519121064T B B H T
10MiddlesbroughMiddlesbrough46181018864B T B H B
11SwanseaSwansea46171019-561T T T B H
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday46151318-958B B T H H
13Norwich CityNorwich City46141517357B B B H T
14WatfordWatford4616921-857B B B B H
15QPRQPR46141418-1056H T B B T
16PortsmouthPortsmouth46141220-1354H T T H H
17Oxford UnitedOxford United46131419-1653T B H T H
18Stoke CityStoke City46121519-1751T T B B H
19Derby CountyDerby County46131122-850H B T T H
20Preston North EndPreston North End46102016-1150B B B B H
21Hull CityHull City46121321-1049H B T B H
22Luton TownLuton Town46131023-2449B T T T B
23Plymouth ArgylePlymouth Argyle46111322-3746T B T T B
24Cardiff CityCardiff City4691720-2544B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X