![]() Sinan Karweina 21 | |
![]() Aaron Schwarz (Thay: Sinan Karweina) 30 | |
![]() Aaron Schwarz 40 | |
![]() Max Besuschkow (Thay: Andy Irving) 46 | |
![]() Ronivaldo (Thay: Stefan Feiertag) 46 | |
![]() Alexander Briedl (Thay: Fabio Strauss) 46 | |
![]() Joao Luiz (Thay: Simon Pirkl) 61 | |
![]() Mehmet Ibrahimi (Thay: Conor Noss) 61 | |
![]() Solomon Bonnah (Thay: Florian Jaritz) 65 | |
![]() Kosmas Gezos (Thay: Christopher Wernitznig) 65 | |
![]() Thorsten Mahrer 68 | |
![]() Aaron Schwarz 71 | |
![]() Simon Seidl (Thay: Julian Peter Goelles) 77 | |
![]() Till Schumacher 84 | |
![]() Anton Maglica (Thay: Aaron Schwarz) 90 |
Thống kê trận đấu SK Austria Klagenfurt vs BW Linz
số liệu thống kê

SK Austria Klagenfurt

BW Linz
57 Kiểm soát bóng 43
5 Phạm lỗi 12
31 Ném biên 17
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SK Austria Klagenfurt vs BW Linz
SK Austria Klagenfurt (4-3-3): Phillip Menzel (13), Christopher Wernitznig (24), Thorsten Mahrer (31), Nicolas Wimmer (37), Till Sebastian Schumacher (33), Andy Irving (19), Rico Benatelli (20), Christopher Cvetko (14), Sinan Karweina (10), Nicolas Binder (9), Florian Jaritz (7)
BW Linz (3-4-2-1): Nicolas Schmid (1), Lukas Tursch (23), Manuel Maranda (15), Fabio Strauss (2), Julian Golles (14), Simon Pirkl (8), Marco Krainz (4), Tobias Koch (6), Paul Mensah (10), Conor Noss (7), Stefan Feiertag (18)

SK Austria Klagenfurt
4-3-3
13
Phillip Menzel
24
Christopher Wernitznig
31
Thorsten Mahrer
37
Nicolas Wimmer
33
Till Sebastian Schumacher
19
Andy Irving
20
Rico Benatelli
14
Christopher Cvetko
10
Sinan Karweina
9
Nicolas Binder
7
Florian Jaritz
18
Stefan Feiertag
7
Conor Noss
10
Paul Mensah
6
Tobias Koch
4
Marco Krainz
8
Simon Pirkl
14
Julian Golles
2
Fabio Strauss
15
Manuel Maranda
23
Lukas Tursch
1
Nicolas Schmid

BW Linz
3-4-2-1
Thay người | |||
30’ | Anton Maglica Aaron Sky Schwarz | 46’ | Stefan Feiertag Ronivaldo |
46’ | Andy Irving Max Besuschkow | 46’ | Fabio Strauss Alexander Briedl |
65’ | Christopher Wernitznig Kosmas Gezos | 61’ | Simon Pirkl Joao Luiz |
65’ | Florian Jaritz Solomon Bonnah | 61’ | Conor Noss Mehmet Ibrahimi |
90’ | Aaron Schwarz Anton Maglica | 77’ | Julian Peter Goelles Simon Seidl |
Cầu thủ dự bị | |||
Aaron Sky Schwarz | Joao Luiz | ||
Anton Maglica | Alem Pasic | ||
Max Besuschkow | Andreas Lukse | ||
Kosmas Gezos | Mehmet Ibrahimi | ||
Ali Loune | Simon Seidl | ||
Solomon Bonnah | Ronivaldo | ||
Marco Knaller | Alexander Briedl |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt
VĐQG Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây BW Linz
VĐQG Áo
Giao hữu
VĐQG Áo
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 13 | 4 | 4 | 21 | 43 | H B T B T |
2 | ![]() | 21 | 13 | 4 | 4 | 15 | 43 | H T B T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 3 | 7 | 15 | 36 | T T H T B |
4 | ![]() | 21 | 9 | 8 | 4 | 10 | 35 | H H T T H |
5 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 1 | 31 | H H T T T |
6 | ![]() | 21 | 8 | 7 | 6 | 5 | 31 | B B B T B |
7 | ![]() | 21 | 9 | 3 | 9 | -2 | 30 | H B B T T |
8 | ![]() | 21 | 6 | 8 | 7 | -4 | 26 | H H H B T |
9 | ![]() | 21 | 5 | 5 | 11 | -22 | 20 | H H T B B |
10 | ![]() | 21 | 4 | 7 | 10 | -9 | 19 | H H H B B |
11 | ![]() | 21 | 3 | 7 | 11 | -15 | 16 | T H B B B |
12 | ![]() | 21 | 3 | 6 | 12 | -15 | 15 | B T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại