Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Manuel Perez 19 | |
![]() Rassoul Ndiaye 42 | |
![]() Brice Maubleu 50 | |
![]() Tony Mauricio (Thay: Jodel Dossou) 55 | |
![]() Tony Mauricio 55 | |
![]() Ibrahim Sissoko (Thay: Damien Le Tallec) 56 | |
![]() Ibrahim Sissoko 56 | |
![]() Pape Meissa Ba 61 | |
![]() Abdoulie Sanyang 71 | |
![]() Franck Kanoute (Thay: Rassoul Ndiaye) 71 | |
![]() Eliezer Mayenda (Thay: Moussa Doumbia) 72 | |
![]() Franck Kanoute 72 | |
![]() Okardi Inikurogha (Thay: Abdoulie Sanyang) 76 | |
![]() Abdallah Ndour (Thay: Yoel Armougom) 77 | |
![]() Franck Kanoute 82 | |
![]() Aldo Kalulu (Kiến tạo: Tony Mauricio) 88 | |
![]() Jekob Jeno 89 | |
![]() Jekob Jeno (Thay: Saikou Touray) 89 | |
![]() Joris Correa (Thay: Manuel Perez) 90 |
Thống kê trận đấu Sochaux vs Grenoble


Diễn biến Sochaux vs Grenoble
Manuel Perez rời sân nhường chỗ cho Joris Correa.
Saikou Touray rời sân và vào thay là Jekob Jeno.
Saikou Touray rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Tony Mauricio đã kiến tạo thành bàn thắng.

G O O O A A A L - Aldo Kalulu đã trúng đích!

Thẻ vàng cho Franck Kanoute.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Yoel Armougom rời sân và anh ấy được thay thế bởi Abdallah Ndour.
Yoel Armougom rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Abdoulie Sanyang rời sân nhường chỗ cho Okardi Inikurogha.
Abdoulie Sanyang rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Moussa Doumbia rời sân nhường chỗ cho Eliezer Mayenda.
Rassoul Ndiaye rời sân nhường chỗ cho Franck Kanoute.
Rassoul Ndiaye rời sân nhường chỗ cho Franck Kanoute.
Moussa Doumbia rời sân nhường chỗ cho Eliezer Mayenda.

Thẻ vàng cho Abdoulie Sanyang.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Pape Meissa Ba.
Damien Le Tallec rời sân nhường chỗ cho Ibrahim Sissoko
Damien Le Tallec rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Đội hình xuất phát Sochaux vs Grenoble
Sochaux (4-1-4-1): Maxence Prevot (16), Julien Faussurier (28), Ismael Aaneba (22), Saad Agouzoul (5), Yoel Armougom (18), Damien Le Tallec (8), Jodel Dossou (24), Skelly Alvero (80), Rassoul N'Diaye (14), Moussa Doumbia (70), Aldo Kalulu (15)
Grenoble (4-2-3-1): Brice Maubleu (1), Mamadou Diarra (66), Adrien Monfray (5), Allan Tchaptchet (21), Mathys Tourraine (39), Manuel Perez (4), Jessy Benet (8), Jordan Tell (97), Saikou Touray (70), Abdoulie Sanyang (2), Pape Meissa Ba (28)


Thay người | |||
55’ | Jodel Dossou Tony Mauricio | 76’ | Abdoulie Sanyang Okardi Inikurogha |
56’ | Damien Le Tallec Ibrahim Sissoko | 89’ | Saikou Touray Jekob Jeno |
71’ | Rassoul Ndiaye Franck Kanoute | 90’ | Manuel Perez Joris Correa |
72’ | Moussa Doumbia Eliezer Mayenda | ||
77’ | Yoel Armougom Abdallah N`Dour |
Cầu thủ dự bị | |||
Eliezer Mayenda | Gaetan Paquiez | ||
Tony Mauricio | Loris Nery | ||
Franck Kanoute | Mamadou Diop | ||
Abdallah N`Dour | Jekob Jeno | ||
Valentin Henry | Bachirou Yameogo | ||
Mehdi Jeannin | Joris Correa | ||
Ibrahim Sissoko | Okardi Inikurogha |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sochaux
Thành tích gần đây Grenoble
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 18 | 58 | T T B T T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | 8 | 43 | B T T B B |
7 | ![]() | 29 | 9 | 14 | 6 | 4 | 41 | B T B T H |
8 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | -5 | 41 | B B H B H |
9 | ![]() | 29 | 11 | 7 | 11 | 1 | 40 | B H H B T |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -9 | 37 | B H T B T |
12 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | 3 | 35 | B T H H T |
13 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -14 | 34 | B B T H B |
14 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
16 | 29 | 8 | 4 | 17 | -22 | 28 | T B H T B | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B H H B |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại