![]() Edwin Alexi Gomez Gutierrez 25 | |
![]() Leonardo Villar 46+1' | |
![]() Santiago Giordana (Thay: Jonathan Betancourt) 67 | |
![]() Jose Antonio Parodi (Thay: David Dioses) 67 | |
![]() Cristian Joel Mendoza Suarez (Thay: Luis Benites) 74 | |
![]() Alfredo Rojas (Thay: Leonardo Villar) 75 | |
![]() Jose Antonio Parodi 77 | |
![]() Jhony Alberto Obeso Panduro (Thay: Enmanuel Paucar) 78 | |
![]() Juan Martinez (Thay: Alexis Rojas) 88 | |
![]() Paolo Mendez (Thay: Joao Rojas) 90 |
Thống kê trận đấu Sport Huancayo vs Deportivo Garcilaso
số liệu thống kê

Sport Huancayo

Deportivo Garcilaso
64 Kiểm soát bóng 36
12 Phạm lỗi 7
17 Ném biên 27
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
12 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sport Huancayo vs Deportivo Garcilaso
Thay người | |||
74’ | Luis Benites Cristian Joel Mendoza Suarez | 67’ | David Dioses Jose Antonio Parodi Colunga |
75’ | Leonardo Villar Alfredo Junior Rojas Pajuelo | 67’ | Jonathan Betancourt Santiago Giordana |
88’ | Alexis Rojas Juan Martinez | 78’ | Enmanuel Paucar Jhony Alberto Obeso Panduro |
90’ | Joao Rojas Paolo Mendez |
Cầu thủ dự bị | |||
Joel Ademir Pinto Herrera | Pedro Zuniga | ||
Cristian Joel Mendoza Suarez | Alvaro Franco Olaya Rosales | ||
Rodrigo Favio Menacho Anticona | Juniors Branco Barbieri Garcia | ||
Alfredo Junior Rojas Pajuelo | Paolo Mendez | ||
Jimmy Maguin Perez Rodriguez | Jose Antonio Parodi Colunga | ||
Carlos Bryan Jimenez Ortiz | Paulo Rodriguez | ||
Juan Martinez | Santiago Giordana | ||
Diego Mesones | Jhony Alberto Obeso Panduro | ||
Edu Villar |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Sport Huancayo
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Deportivo Garcilaso
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 5 | 0 | 0 | 7 | 15 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 14 | T T T H T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 13 | H T T T T |
4 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | B T T T B |
5 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T T H B T |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | T T B B T |
7 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B H T B |
8 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T B T H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B B T H |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | B B T H T |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B T H B B |
12 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H H B H T | |
13 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | T B B T B |
14 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B T H |
15 | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | T B H B B | |
16 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B H B H | |
17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | B B B B T | |
18 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B H B | |
19 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại