Thứ Sáu, 04/04/2025
Philipp Maier
21
Bastian Allgeier (Thay: Lennart Stoll)
27
Bastian Allgeier
28
Caspar Jander
45+1'
Dennis Chessa (Thay: Jayden Nelson)
46
Max Brandt (Thay: Philipp Maier)
46
Semir Telalovic (Kiến tạo: Johannes Reichert)
51
Julian Justvan
54
Maurice Krattenmacher (Kiến tạo: Dennis Chessa)
55
Kanji Okunuki
58
Kanji Okunuki (Thay: Dustin Forkel)
58
Stefanos Tzimas
58
Stefanos Tzimas (Thay: Benjamin Goller)
58
Kanji Okunuki
58
Jens Castrop
59
Kanji Okunuki
63
Stefanos Tzimas (Kiến tạo: Jens Castrop)
64
Kanji Okunuki
65
Jens Castrop
65
Danilo Soares
67
Taylan Duman (Thay: Julian Justvan)
68
Max Brandt
72
Laurin Ulrich (Thay: Semir Telalovic)
81
Laurin Ulrich
82
Felix Higl
82
Felix Higl (Thay: Luka Hyrylainen)
82
Laurin Ulrich
88
Ondrej Karafiat
90
Ondrej Karafiat (Thay: Caspar Jander)
90
(Pen) Lukas Schleimer
90+5'
Johannes Reichert
90+6'
(Pen) Lukas Schleimer
90+7'
Christian Ortag
90+8'
(Pen) Taylan Duman
90+9'
Taylan Duman
90+9'
Christian Ortag
90+9'
Stefanos Tzimas
90+10'

Thống kê trận đấu SSV Ulm 1846 vs 1. FC Nuremberg

số liệu thống kê
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
1. FC Nuremberg
1. FC Nuremberg
46 Kiểm soát bóng 54
11 Phạm lỗi 13
25 Ném biên 19
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
5 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 8
9 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến SSV Ulm 1846 vs 1. FC Nuremberg

Tất cả (77)
24'

Đây là cú phát bóng lên của đội khách ở Ulm.

90+14'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

23'

Jens Castrop của Nuremberg đã trở lại tại Donaustadion.

90+13'

Caspar Jander rời sân và được thay thế bởi Ondrej Karafiat.

90+13'

Caspar Jander rời sân và được thay thế bởi [player2].

23'

Ulm được hưởng quả phạt góc bởi Wolfgang Haslberger.

90+11' ANH TA RỒI! - Stefanos Tzimas nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!

ANH TA RỒI! - Stefanos Tzimas nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!

90+10' ANH TA RỒI! - Stefanos Tzimas nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!

ANH TA RỒI! - Stefanos Tzimas nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!

21'

Trận đấu đã bị dừng lại một lúc để chú ý đến Jens Castrop bị thương.

90+10' Thẻ vàng cho Christian Ortag.

Thẻ vàng cho Christian Ortag.

90+9' Thẻ vàng cho Taylan Duman.

Thẻ vàng cho Taylan Duman.

21'

Đá phạt cho Ulm bên phần sân của Nuremberg.

90+10' Thẻ vàng cho Taylan Duman.

Thẻ vàng cho Taylan Duman.

19'

Ném biên cho Ulm bên phần sân của Nuremberg.

90+9' Thẻ vàng cho Christian Ortag.

Thẻ vàng cho Christian Ortag.

90+9' G O O O A A A L - Taylan Duman của Nuernberg thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!

G O O O A A A L - Taylan Duman của Nuernberg thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!

90+8' Thẻ vàng cho Christian Ortag.

Thẻ vàng cho Christian Ortag.

90+7' ANH ẤY BỎ LỠ - Lukas Schleimer thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi được bàn thắng!

ANH ẤY BỎ LỠ - Lukas Schleimer thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi được bàn thắng!

19'

Liệu Ulm có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Nuremberg không?

90+6' Thẻ vàng cho Johannes Reichert.

Thẻ vàng cho Johannes Reichert.

19'

Wolfgang Haslberger ra hiệu cho Ulm ném biên bên phần sân của Nuremberg.

Đội hình xuất phát SSV Ulm 1846 vs 1. FC Nuremberg

SSV Ulm 1846 (3-4-2-1): Christian Ortag (39), Johannes Reichert (5), Philipp Strompf (32), Niklas Kolbe (27), Lennart Stoll (18), Romario Rosch (43), Philipp Maier (26), Luka Hyryläinen (38), Maurice Krattenmacher (30), Jayden Nelson (13), Semir Telalovic (29)

1. FC Nuremberg (4-5-1): Jan-Marc Reichert (1), Jens Castrop (17), Robin Knoche (31), Finn Jeltsch (4), Danilo Soares (3), Benjamin Goller (14), Julian Justvan (10), Florian Flick (6), Caspar Jander (20), Dustin Forkel (34), Lukas Schleimer (36)

SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
3-4-2-1
39
Christian Ortag
5
Johannes Reichert
32
Philipp Strompf
27
Niklas Kolbe
18
Lennart Stoll
43
Romario Rosch
26
Philipp Maier
38
Luka Hyryläinen
30
Maurice Krattenmacher
13
Jayden Nelson
29
Semir Telalovic
36
Lukas Schleimer
34
Dustin Forkel
20
Caspar Jander
6
Florian Flick
10
Julian Justvan
14
Benjamin Goller
3
Danilo Soares
4
Finn Jeltsch
31
Robin Knoche
17
Jens Castrop
1
Jan-Marc Reichert
1. FC Nuremberg
1. FC Nuremberg
4-5-1
Thay người
27’
Lennart Stoll
Bastian Allgeier
58’
Dustin Forkel
Kanji Okunuki
46’
Jayden Nelson
Dennis Chessa
58’
Benjamin Goller
Stefanos Tzimas
46’
Philipp Maier
Max Brandt
68’
Julian Justvan
Taylan Duman
81’
Semir Telalovic
Laurin Ulrich
90’
Caspar Jander
Ondrej Karafiat
82’
Luka Hyrylainen
Felix Higl
Cầu thủ dự bị
Niclas Thiede
Christian Mathenia
Thomas Geyer
Oliver Villadsen
Bastian Allgeier
Berkay Yilmaz
Jonathan Meier
Nick Seidel
Dennis Chessa
Mahir Emreli
Laurin Ulrich
Kanji Okunuki
Max Brandt
Stefanos Tzimas
Lucas Roser
Taylan Duman
Felix Higl
Ondrej Karafiat

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

DFB Cup
Hạng 2 Đức
14/09 - 2024
16/02 - 2025

Thành tích gần đây SSV Ulm 1846

Hạng 2 Đức
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Đức
16/03 - 2025
08/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây 1. FC Nuremberg

Hạng 2 Đức
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC CologneFC Cologne2715571050H B T T T
2Hamburger SVHamburger SV27131042649T B T T H
3KaiserslauternKaiserslautern271377846B T H B T
4PaderbornPaderborn2712961145H T H T B
5MagdeburgMagdeburg27111061243B T H B H
6Hannover 96Hannover 962711106843H T H T H
7ElversbergElversberg2711881341H T H B H
81. FC Nuremberg1. FC Nuremberg2712510641H B T T B
9Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf271188341H B B T B
10Karlsruher SCKarlsruher SC2710710-437T T B H B
11Schalke 04Schalke 04279711-334B T T B H
12Greuther FurthGreuther Furth279711-1134T T H B H
13BerlinBerlin279513-332H B B T T
14DarmstadtDarmstadt278712131T B T B B
15Preussen MuensterPreussen Muenster276912-727T B B T H
16Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig275913-2524B H H B H
17SSV Ulm 1846SSV Ulm 18462741112-623H H B H T
18Jahn RegensburgJahn Regensburg275418-3919B B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X