Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả St. Gallen vs Tobol Kostanay hôm nay 26-07-2024

Giải Europa Conference League - Th 6, 26/7

Kết thúc
4 : 1

Tobol Kostanay

Tobol Kostanay

Hiệp một: 2-1
T6, 01:00 26/07/2024
Play-off - Europa Conference League
Kybunpark
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tsotne Mosiashvili
18
(og) Albert Vallci
28
Mihailo Stevanovic (Kiến tạo: Christian Witzig)
35
Chadrac Akolo (Kiến tạo: Isaac Schmidt)
39
Roman Asrankulov
45+3'
Radoslav Tsonev (Thay: Tsotne Mosiashvili)
56
Konrad Faber (Thay: Isaac Schmidt)
58
Nikolaj Moeller (Thay: Willem Geubbels)
58
Ededem Essien
62
Lukas Goertler (Thay: Chadrac Akolo)
65
Felix Mambimbi (Thay: Mihailo Stevanovic)
65
Zhaslan Zhumashev (Thay: Erkin Tapalov)
73
Rui Costa (Thay: Roman Asrankulov)
73
Bastien Toma (Kiến tạo: Felix Mambimbi)
77
Ahmed El Messaoudi
82
Victor Ruiz (Thay: Christian Witzig)
83
Islam Chesnokov
85
Jordi Quintilla
89
Beybit Galym (Thay: Igor Ivanovic)
90
Albert Vallci (Kiến tạo: Jordi Quintilla)
90+7'

Thống kê trận đấu St. Gallen vs Tobol Kostanay

số liệu thống kê
St. Gallen
St. Gallen
Tobol Kostanay
Tobol Kostanay
55 Kiểm soát bóng 45
11 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
13 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 9
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St. Gallen vs Tobol Kostanay

St. Gallen (4-1-3-2): Lawrence Ati Zigi (1), Isaac Schmidt (33), Jozo Stanic (4), Albert Vallci (20), Chima Okoroji (36), Jordi Quintilla (8), Mihailo Stevanovic (64), Bastien Toma (24), Christian Witzig (7), Willem Geubbels (9), Chadrac Akolo (10)

Tobol Kostanay (4-4-1-1): Stas Pokatilov (1), Albert Gabarayev (15), Ivan Miladinovic (55), Pape-Alioune Ndiaye (5), Roman Arsankulov (3), Erkin Tapalov (16), Ededem Essien (6), Tsotne Mosiashvili (13), Islam Chesnokov (11), Ahmed El Messaoudi (8), Igor Ivanovic (10)

St. Gallen
St. Gallen
4-1-3-2
1
Lawrence Ati Zigi
33
Isaac Schmidt
4
Jozo Stanic
20
Albert Vallci
36
Chima Okoroji
8
Jordi Quintilla
64
Mihailo Stevanovic
24
Bastien Toma
7
Christian Witzig
9
Willem Geubbels
10
Chadrac Akolo
10
Igor Ivanovic
8
Ahmed El Messaoudi
11
Islam Chesnokov
13
Tsotne Mosiashvili
6
Ededem Essien
16
Erkin Tapalov
3
Roman Arsankulov
5
Pape-Alioune Ndiaye
55
Ivan Miladinovic
15
Albert Gabarayev
1
Stas Pokatilov
Tobol Kostanay
Tobol Kostanay
4-4-1-1
Thay người
58’
Willem Geubbels
Nikolaj Duus Moller
56’
Tsotne Mosiashvili
Radoslav Tsonev
58’
Isaac Schmidt
Konrad Faber
73’
Erkin Tapalov
Zhaslan Zhumashev
65’
Chadrac Akolo
Lukas Gortler
73’
Roman Asrankulov
Rui Costa
65’
Mihailo Stevanovic
Felix Mambimbi
90’
Igor Ivanovic
Beybit Galym
83’
Christian Witzig
Victor Ruiz
Cầu thủ dự bị
Lukas Watkowiak
Yuri Melikhov
Stephan Ambrosius
Ermek Abdulla
Yannick Noah
Zhaslan Zhumashev
Abdoulaye Diaby
Rui Costa
Lukas Gortler
Radoslav Tsonev
Felix Mambimbi
Yevhen Shakhov
Nikolaj Duus Moller
Beybit Galym
Konrad Faber
David Henen
Victor Ruiz
Roman Bozhko
Corsin Konietzke

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
26/07 - 2024
01/08 - 2024

Thành tích gần đây St. Gallen

VĐQG Thụy Sĩ
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
06/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Tobol Kostanay

VĐQG Kazakhstan
30/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
Giao hữu
VĐQG Kazakhstan
10/11 - 2024
03/11 - 2024
23/10 - 2024
19/10 - 2024
04/10 - 2024
28/09 - 2024

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X