![]() Mark O'Hara (Kiến tạo: Ryan Strain) 43 | |
![]() Reo Hatate (Thay: Aaron Mooy) 46 | |
![]() Jota (Thay: Daizen Maeda) 46 | |
![]() Jonah Ayunga (Kiến tạo: Curtis Main) 53 | |
![]() Georgios Giakoumakis (Thay: David Turnbull) 57 | |
![]() Sead Haksabanovic (Thay: Liel Abada) 57 | |
![]() Declan Gallagher 64 | |
![]() Richard Tait (Thay: Scott Tanser) 68 | |
![]() Alexandros Gogic (Thay: Ryan Strain) 72 | |
![]() Matthew O'Riley (Thay: Greg Taylor) 74 | |
![]() Mark O'Hara 80 | |
![]() Greg Kiltie (Thay: Jonah Ayunga) 80 | |
![]() Anthony Ralston 84 | |
![]() Keanu Baccus 89 | |
![]() Sead Haksabanovic 90+4' |
Thống kê trận đấu St. Mirren vs Celtic
số liệu thống kê

St. Mirren

Celtic
20 Kiểm soát bóng 80
15 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát St. Mirren vs Celtic
St. Mirren (5-3-2): Trevor Carson (1), Ryan Strain (23), Marcus Fraser (22), Declan Gallagher (31), Charles Dunne (18), Scott Tanser (3), Keanu Baccus (17), Ethan Erhahon (16), Mark O'Hara (6), Jonah Ayunga (7), Curtis Main (10)
Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Tony Ralston (56), Stephen Welsh (57), Moritz Jenz (6), Greg Taylor (3), Callum McGregor (42), Aaron Mooy (13), David Turnbull (14), Liel Abada (11), Kyogo Furuhashi (8), Daizen Maeda (38)

St. Mirren
5-3-2
1
Trevor Carson
23
Ryan Strain
22
Marcus Fraser
31
Declan Gallagher
18
Charles Dunne
3
Scott Tanser
17
Keanu Baccus
16
Ethan Erhahon
6
Mark O'Hara
7
Jonah Ayunga
10
Curtis Main
38
Daizen Maeda
8
Kyogo Furuhashi
11
Liel Abada
14
David Turnbull
13
Aaron Mooy
42
Callum McGregor
3
Greg Taylor
6
Moritz Jenz
57
Stephen Welsh
56
Tony Ralston
1
Joe Hart

Celtic
4-3-3
Thay người | |||
68’ | Scott Tanser Richard Tait | 46’ | Aaron Mooy Reo Hatate |
72’ | Ryan Strain Alexander Gogic | 46’ | Daizen Maeda Jota |
80’ | Jonah Ayunga Greg Kiltie | 57’ | David Turnbull Giorgos Giakoumakis |
57’ | Liel Abada Sead Haksabanovic | ||
74’ | Greg Taylor Matt O'Riley |
Cầu thủ dự bị | |||
Ryan Flynn | James Forrest | ||
Alexander Gogic | Benjamin Siegrist | ||
Greg Kiltie | Giorgos Giakoumakis | ||
Jay Henderson | Sead Haksabanovic | ||
Alex Greive | Reo Hatate | ||
Eamonn Brophy | Matt O'Riley | ||
Richard Tait | Oliver Abildgaard | ||
Joe Shaughnessy | Alexander Ezequiel Bernabei | ||
Peter Urminsky | Jota |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Mirren
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại