Thứ Năm, 03/04/2025
Daizen Maeda (Kiến tạo: Matthew O'Riley)
1
Matthew O'Riley (Kiến tạo: Paulo Bernardo)
6
Toyosi Olusanya
45+1'
Toyosi Olusanya
45+3'
Hyun-Jun Yang (Thay: Luis Palma)
55
Greg Taylor (Kiến tạo: Paulo Bernardo)
60
Gustaf Lagerbielke (Thay: Maik Nawrocki)
63
Liel Abada (Thay: Daizen Maeda)
63
Jonah Ayunga (Thay: Mikael Mandron)
65
Elvis Bwomono (Thay: Ryan Flynn)
65
Jonah Ayunga (Thay: Mikael Mandron)
68
Hyun-Gyu Oh (Thay: Kyogo Furuhashi)
71
Reo Hatate (Thay: Paulo Bernardo)
71
Alex Greive (Thay: Caolan Boyd-Munce)
77

Thống kê trận đấu St. Mirren vs Celtic

số liệu thống kê
St. Mirren
St. Mirren
Celtic
Celtic
27 Kiểm soát bóng 73
9 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 12
0 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 11
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St. Mirren vs Celtic

St. Mirren (3-5-2): Zach Hemming (1), James Bolton (2), Alexander Gogic (13), Richard Taylor (5), Marcus Fraser (22), Ryan Flynn (8), Caolan Boyd-Munce (15), Greg Kiltie (11), Scott Tanser (3), Toyosi Olusanya (20), Mikael Mandron (9)

Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Alistair Johnston (2), Maik Nawrocki (17), Liam Scales (5), Greg Taylor (3), Matt O'Riley (33), Callum McGregor (42), Paulo Bernardo (28), Daizen Maeda (38), Kyogo Furuhashi (8), Luis Palma (7)

St. Mirren
St. Mirren
3-5-2
1
Zach Hemming
2
James Bolton
13
Alexander Gogic
5
Richard Taylor
22
Marcus Fraser
8
Ryan Flynn
15
Caolan Boyd-Munce
11
Greg Kiltie
3
Scott Tanser
20
Toyosi Olusanya
9
Mikael Mandron
7
Luis Palma
8
Kyogo Furuhashi
38
Daizen Maeda
28
Paulo Bernardo
42
Callum McGregor
33
Matt O'Riley
3
Greg Taylor
5
Liam Scales
17
Maik Nawrocki
2
Alistair Johnston
1
Joe Hart
Celtic
Celtic
4-3-3
Thay người
65’
Mikael Mandron
Jonah Ayunga
55’
Luis Palma
Hyun-jun Yang
65’
Ryan Flynn
Elvis Bwomono
63’
Daizen Maeda
Liel Abada
77’
Caolan Boyd-Munce
Alex Greive
63’
Maik Nawrocki
Gustaf Lagerbielke
71’
Kyogo Furuhashi
Oh Hyeon-gyu
71’
Paulo Bernardo
Reo Hatate
Cầu thủ dự bị
Jonah Ayunga
Liel Abada
Elvis Bwomono
Mikey Johnston
Peter Urminsky
Scott Bain
Charles Dunne
Gustaf Lagerbielke
Thierry Small
Hyun-jun Yang
Conor McMenamin
David Turnbull
Lewis Jamieson
Oh Hyeon-gyu
Alex Greive
Reo Hatate
Stav Nachmani
Tony Ralston

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
31/03 - 2013
05/01 - 2014
22/03 - 2014
27/09 - 2014
13/12 - 2014
04/04 - 2015
21/08 - 2021
23/12 - 2021
03/03 - 2022
18/09 - 2022
19/01 - 2023
Cúp quốc gia Scotland
12/02 - 2023
VĐQG Scotland
05/03 - 2023
02/11 - 2023
03/01 - 2024
Cúp quốc gia Scotland
11/02 - 2024
VĐQG Scotland
13/04 - 2024
25/08 - 2024
05/01 - 2025
02/03 - 2025

Thành tích gần đây St. Mirren

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
27/02 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
11/02 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Celtic

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
16/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Scotland
15/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X