Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả St. Mirren vs St. Johnstone hôm nay 31-10-2024

Giải VĐQG Scotland - Th 5, 31/10

Kết thúc

St. Mirren

St. Mirren

3 : 1
Hiệp một: 1-1
T5, 02:45 31/10/2024
Vòng 10 - VĐQG Scotland
The SMISA Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Benjamin Mbunga Kimpioka (Kiến tạo: Jack Sanders)
8
Elvis Bwomono
23
Scott Tanser (Kiến tạo: Marcus Fraser)
30
Nicky Clark
31
Adama Sidibeh
31
Mark O'Hara
32
Ellery Balcombe
44
Richard Taylor (Thay: Charles Dunne)
45
Mikael Mandron
48
Cameron MacPherson (Thay: Matt Smith)
55
Christopher Kane (Thay: James Brown)
55
Mark O'Hara (Kiến tạo: Marcus Fraser)
57
Toyosi Olusanya (Thay: Conor McMenamin)
61
Stevie May (Thay: Nicky Clark)
65
Jay Turner-Cooke (Thay: Maksym Kucheriavyi)
65
Conor McMenamin (Thay: James Scott)
67
Mikael Mandron (Thay: Toyosi Olusanya)
67
Graham Carey (Thay: Matt Smith)
68
Barry Douglas (Thay: Kyle Cameron)
68
Mackenzie Kirk (Thay: Benjamin Mbunga Kimpioka)
68
Mikael Mandron (Kiến tạo: Toyosi Olusanya)
70
Tony Gallacher (Thay: Diallang Jaiyesimi)
73
Caolan Boyd-Munce (Thay: Keanu Baccus)
77
Jonah Ayunga (Thay: Greg Kiltie)
85
James Bolton (Thay: Ryan Flynn)
87
Alex Greive (Thay: Mikael Mandron)
87
Charles Dunne (Thay: Richard Taylor)
87
Greg Kiltie
90
Jonah Ayunga (Kiến tạo: Mikael Mandron)
90+3'

Thống kê trận đấu St. Mirren vs St. Johnstone

số liệu thống kê
St. Mirren
St. Mirren
St. Johnstone
St. Johnstone
36 Kiểm soát bóng 64
14 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St. Mirren vs St. Johnstone

St. Mirren (3-4-3): Ellery Balcombe (1), Marcus Fraser (22), Alexander Gogic (13), Charles Dunne (18), Elvis Bwomono (42), Killian Phillips (88), Mark O'Hara (6), Scott Tanser (3), James Scott (14), Toyosi Olusanya (20), Greg Kiltie (11)

St. Johnstone (4-3-1-2): Ross Sinclair (20), Drey Wright (14), Jack Sanders (5), Lewis Neilson (6), Kyle Cameron (4), Matt Smith (22), Sven Sprangler (23), Jason Holt (7), Nicky Clark (10), Adama Sidibeh (16), Benjamin Kimpioka (29)

St. Mirren
St. Mirren
3-4-3
1
Ellery Balcombe
22
Marcus Fraser
13
Alexander Gogic
18
Charles Dunne
42
Elvis Bwomono
88
Killian Phillips
6
Mark O'Hara
3
Scott Tanser
14
James Scott
20
Toyosi Olusanya
11
Greg Kiltie
29
Benjamin Kimpioka
16
Adama Sidibeh
10
Nicky Clark
7
Jason Holt
23
Sven Sprangler
22
Matt Smith
4
Kyle Cameron
6
Lewis Neilson
5
Jack Sanders
14
Drey Wright
20
Ross Sinclair
St. Johnstone
St. Johnstone
4-3-1-2
Thay người
45’
Charles Dunne
Richard Taylor
68’
Matt Smith
Graham Carey
67’
James Scott
Conor McMenamin
68’
Benjamin Mbunga Kimpioka
Mackenzie Kirk
67’
Toyosi Olusanya
Mikael Mandron
68’
Kyle Cameron
Barry Douglas
85’
Greg Kiltie
Jonah Ayunga
Cầu thủ dự bị
Conor McMenamin
Maksym Kucheriavyi
Evan Mooney
Joshua Rae
Peter Urminsky
Graham Carey
Caolan Boyd-Munce
Aaron Essel
Richard Taylor
Josh McPake
Mikael Mandron
Mackenzie Kirk
Callum Penman
Barry Douglas
Oisin Smyth
David Keltjens
Jonah Ayunga
Franciszek Franczak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
29/08 - 2021
06/11 - 2021
10/02 - 2022
03/09 - 2022
10/11 - 2022
25/02 - 2023
07/12 - 2023
24/02 - 2024
31/10 - 2024
14/12 - 2024
01/02 - 2025

Thành tích gần đây St. Mirren

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
27/02 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
11/02 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Thành tích gần đây St. Johnstone

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X