Thứ Sáu, 04/04/2025
Logan Delaurier-Chaubet (Thay: Alberth Elis)
11
Leo Petrot
17
Clement Michelin (Thay: Junior Mwanga)
24
Yoann Barbet
26
Jimmy Giraudon
30
Ibrahima Wadji (Kiến tạo: Thomas Monconduit)
35
Tom Lacoux
44
Yvann Macon
66
Abdoulaye Bakayoko (Thay: Leo Petrot)
68
Victor Lobry (Thay: Benjamin Bouchouari)
68
Mathieu Cafaro (Thay: Dylan Chambost)
68
Marvin De Lima (Thay: Danylo Ignatenko)
73
Aliou Badji (Thay: Logan Delaurier-Chaubet)
73
Mathieu Cafaro
74
Louis Mouton (Thay: Thomas Monconduit)
74
Sergi Palencia (Thay: Lenny Pintor)
80

Thống kê trận đấu St.Etienne vs Bordeaux

số liệu thống kê
St.Etienne
St.Etienne
Bordeaux
Bordeaux
48 Kiểm soát bóng 52
19 Phạm lỗi 14
21 Ném biên 14
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St.Etienne vs Bordeaux

St.Etienne (3-4-1-2): Matthieu Dreyer (1), Anthony Briancon (23), Jimmy Giraudon (5), Leo Petrot (19), Yvann Macon (27), Lenny Pintor (15), Benjamin Bouchouari (6), Thomas Monconduit (7), Dylan Chambost (14), Jean-Philippe Krasso (17), Ibrahima Wadji (25)

Bordeaux (4-3-3): Gaetan Poussin (16), Malcom Bokele Mputu (4), Junior Mwanga (23), Yoann Barbet (5), Vital N'Simba (14), Danylo Ignatenko (6), Tom Lacoux (27), Fransergio (13), Alberth Elis (29), Josh Maja (11), Dilane Bakwa (7)

St.Etienne
St.Etienne
3-4-1-2
1
Matthieu Dreyer
23
Anthony Briancon
5
Jimmy Giraudon
19
Leo Petrot
27
Yvann Macon
15
Lenny Pintor
6
Benjamin Bouchouari
7
Thomas Monconduit
14
Dylan Chambost
17
Jean-Philippe Krasso
25
Ibrahima Wadji
7
Dilane Bakwa
11
Josh Maja
29
Alberth Elis
13
Fransergio
27
Tom Lacoux
6
Danylo Ignatenko
14
Vital N'Simba
5
Yoann Barbet
23
Junior Mwanga
4
Malcom Bokele Mputu
16
Gaetan Poussin
Bordeaux
Bordeaux
4-3-3
Thay người
68’
Leo Petrot
Abdoulaye Bakayoko
11’
Aliou Badji
Logan Delaurier Chaubet
68’
Benjamin Bouchouari
Victor Lobry
24’
Junior Mwanga
Clement Michelin
68’
Dylan Chambost
Mathieu Cafaro
73’
Logan Delaurier-Chaubet
Aliou Badji
74’
Thomas Monconduit
Louis Mouton
73’
Danylo Ignatenko
Marvin De Lima
80’
Lenny Pintor
Sergi Palencia
Cầu thủ dự bị
Noah Raveyre
Jacques Ekomie
Mickael Nade
Logan Delaurier Chaubet
Abdoulaye Bakayoko
Aliou Badji
Sergi Palencia
Marvin De Lima
Louis Mouton
Emeric Depussay
Victor Lobry
Clement Michelin
Mathieu Cafaro
Rafal Straczek
Huấn luyện viên

Eirik Horneland

Vladimir Petkovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
26/01 - 2014
26/09 - 2014
15/02 - 2015
15/08 - 2015
13/08 - 2016
06/05 - 2017
29/11 - 2017
06/05 - 2018
06/12 - 2018
14/04 - 2019
20/10 - 2019
08/03 - 2020
17/12 - 2020
11/04 - 2021
19/09 - 2021
21/04 - 2022
Ligue 2
10/09 - 2022
04/03 - 2023
16/12 - 2023
21/04 - 2024

Thành tích gần đây St.Etienne

Ligue 1
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Bordeaux

Cúp quốc gia Pháp
22/12 - 2024
H1: 1-1
01/12 - 2024
17/11 - 2024
Giao hữu
24/07 - 2024
20/07 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
H1: 2-0
11/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X