Chủ Nhật, 06/04/2025
Robert Bauer
28
Hannes Delcroix
36
Shinji Kagawa (Thay: Daichi Hayashi)
40
Lior Refaelov
43
Fabio Silva (Kiến tạo: Adrien Trebel)
45+5'
Adrien Trebel
46
Stan Van Dessel (Thay: Frank Boya)
46
Jo Coppens
51
Benito Raman (Thay: Mario Stroeykens)
65
Shinji Kagawa
67
Christian Bruels
70
Benito Raman (Kiến tạo: Fabio Silva)
74
Kristian Arnstad (Thay: Lior Refaelov)
75
Wolke Janssens (Thay: Aboubakary Koita)
79
Noah Sadiki (Thay: Francis Amuzu)
81
Sebastiano Esposito (Thay: Fabio Silva)
81
Zeno Debast
84

Thống kê trận đấu St.Truiden vs Anderlecht

số liệu thống kê
St.Truiden
St.Truiden
Anderlecht
Anderlecht
55 Kiểm soát bóng 45
13 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát St.Truiden vs Anderlecht

St.Truiden (3-5-2): Daniel Schmidt (21), Ameen Al-Dakhil (3), Toni Leistner (37), Robert Bauer (20), Daiki Hashioka (4), Aboubakary Koita (7), Mory Konate (6), Frank Boya (27), Christian Bruls (44), Gianni Bruno (91), Daichi Hayashi (8)

Anderlecht (3-5-2): Hendrik Van Crombrugge (30), Zeno Debast (56), Wesley Hoedt (4), Hannes Delcroix (3), Michael Murillo (62), Francis Amuzu (7), Yari Verschaeren (10), Adrien Trebel (25), Lior Refaelov (11), Mario Stroeykens (29), Fabio Silva (99)

St.Truiden
St.Truiden
3-5-2
21
Daniel Schmidt
3
Ameen Al-Dakhil
37
Toni Leistner
20
Robert Bauer
4
Daiki Hashioka
7
Aboubakary Koita
6
Mory Konate
27
Frank Boya
44
Christian Bruls
91
Gianni Bruno
8
Daichi Hayashi
99
Fabio Silva
29
Mario Stroeykens
11
Lior Refaelov
25
Adrien Trebel
10
Yari Verschaeren
7
Francis Amuzu
62
Michael Murillo
3
Hannes Delcroix
4
Wesley Hoedt
56
Zeno Debast
30
Hendrik Van Crombrugge
Anderlecht
Anderlecht
3-5-2
Thay người
40’
Daichi Hayashi
Shinji Kagawa
65’
Mario Stroeykens
Benito Raman
46’
Frank Boya
Stan Van Dessel
75’
Lior Refaelov
Kristian Arnstad
79’
Aboubakary Koita
Wolke Janssens
81’
Francis Amuzu
Noah Sadiki
81’
Fabio Silva
Sebastiano Esposito
Cầu thủ dự bị
Olivier Dumont
Julien Duranville
Shinji Kagawa
Kristian Arnstad
Stan Van Dessel
Noah Sadiki
Andrea Librici
Kristoffer Olsson
Wolke Janssens
Benito Raman
Jo Coppens
Colin Coosemans
Fatih Kaya
Sebastiano Esposito

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
25/06 - 2021
VĐQG Bỉ
17/10 - 2021
15/12 - 2021
Giao hữu
25/06 - 2022
VĐQG Bỉ
14/08 - 2022
12/02 - 2023
13/08 - 2023
19/02 - 2024
28/07 - 2024
16/12 - 2024

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bỉ
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
03/02 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X