Thứ Năm, 03/04/2025
William Balikwisha
4
Dennis Eckert (Kiến tạo: Cameron Puertas)
20
William Balikwisha
35
Jean Thierry Lazare (Thay: Mathias Rasmussen)
46
Romaine Mundle (Thay: Hayao Kawabe)
54
Senne Lynen
56
Denis Dragus (Thay: Noah Ohio)
59
Aron Doennum
61
Gustaf Nilsson (Thay: Dennis Eckert)
79
Noah Dodeigne (Thay: Aron Doennum)
79
Sacha Banse (Thay: Isaac Price)
79
Noah Dodeigne
80
Casper Terho (Thay: Cameron Puertas)
90
Romaine Mundle
90+2'

Thống kê trận đấu Standard Liege vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Standard Liege
Standard Liege
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
35 Kiểm soát bóng 65
9 Phạm lỗi 12
22 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 13
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 16
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Standard Liege vs Union St.Gilloise

Standard Liege (4-5-1): Arnaud Bodart (16), Marlon Fossey (13), Merveille Bokadi (20), Zinho Vanheusden (4), Jacob Laursen (38), William Balikwisha (22), Hayao Kawabe (6), Aiden O'Neill (24), Isaac Price (8), Aron Donnum (11), Noah Ohio (10)

Union St.Gilloise (3-4-2-1): Anthony Moris (49), Kevin Mac Allister (5), Christian Burgess (16), Koki Machida (28), Bart Nieuwkoop (2), Loic Lapoussin (10), Charles Vanhoutte (24), Senne Lynen (20), Mathias Rasmussen (4), Cameron Puertas Castro (23), Dennis Eckert Ayensa (9)

Standard Liege
Standard Liege
4-5-1
16
Arnaud Bodart
13
Marlon Fossey
20
Merveille Bokadi
4
Zinho Vanheusden
38
Jacob Laursen
22
William Balikwisha
6
Hayao Kawabe
24
Aiden O'Neill
8
Isaac Price
11
Aron Donnum
10
Noah Ohio
9
Dennis Eckert Ayensa
23
Cameron Puertas Castro
4
Mathias Rasmussen
20
Senne Lynen
24
Charles Vanhoutte
10
Loic Lapoussin
2
Bart Nieuwkoop
28
Koki Machida
16
Christian Burgess
5
Kevin Mac Allister
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-4-2-1
Thay người
54’
Hayao Kawabe
Romaine Mundle
46’
Mathias Rasmussen
Jean Thierry Lazare Amani
59’
Noah Ohio
Denis Dragus
79’
Dennis Eckert
Gustaf Nilsson
79’
Isaac Price
Sacha Banse
90’
Cameron Puertas
Terho
79’
Aron Doennum
Noah Dodeigne
Cầu thủ dự bị
Laurent Henkinet
Gustaf Nilsson
Sacha Banse
Elton Kabangu
Noah Dodeigne
Jean Thierry Lazare Amani
Nathan Ngoy
Terho
Denis Dragus
Viktor Boone
Romaine Mundle
Guillaume Francois
Renaud Emond
Joachim Imbrechts
Ibe Hautekiet

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Bỉ
29/08 - 2021
03/04 - 2022
13/11 - 2022
19/02 - 2023
05/08 - 2023
26/02 - 2024
21/09 - 2024
10/03 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X