Thứ Bảy, 05/04/2025
Teddy Teuma
9
Mathieu Cafaro
21
Damien Marcq (Thay: Teddy Teuma)
21
Moussa Sissako
24
Joachim Van Damme
28
Christian Burgess
36
Samuel Bastien (Thay: Selim Amallah)
57
Gojko Cimirot (Thay: Joachim Van Damme)
57
Gilles Dewaele
61
Bart Nieuwkoop (Kiến tạo: Jonas Bager)
70
Niels Nkounkou (Thay: Damjan Pavlovic)
79
Nathan Ngoy (Thay: Noe Dussenne)
79
Denis Dragus (Thay: Mehdi Carcela-Gonzalez)
79
Casper Nielsen (Kiến tạo: Kaoru Mitoma)
83
Ismael Kandouss (Thay: Siebe Van Der Heyden)
85
Cameron Puertas Castro (Thay: Jean Thierry Lazare Amani)
86
Samuel Bastien
88
Casper Nielsen
88
Alex Millan (Thay: Kaoru Mitoma)
89

Thống kê trận đấu Standard Liege vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Standard Liege
Standard Liege
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
44 Kiểm soát bóng 56
18 Phạm lỗi 12
15 Ném biên 27
0 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
10 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Standard Liege vs Union St.Gilloise

Standard Liege: Laurent Henkinet (30), Gilles Dewaele (2), Moussa Sissako (5), Merveille Bokadi (20), Noe Dussenne (6), Damjan Pavlovic (4), Joachim van Damme (13), Selim Amallah (19), Mehdi Carcela-Gonzalez (10), Renaud Emond (18), Mathieu Cafaro (24)

Union St.Gilloise: Anthony Moris (49), Jonas Bager (4), Christian Burgess (16), Siebe van der Heyden (44), Bart Nieuwkoop (2), Jean Thierry Lazare (8), Casper Nielsen (6), Teddy Teuma (17), Kaoru Mitoma (18), Deniz Undav (9), Loic Lapoussin (94)

Standard Liege
Standard Liege
30
Laurent Henkinet
2
Gilles Dewaele
5
Moussa Sissako
20
Merveille Bokadi
6
Noe Dussenne
4
Damjan Pavlovic
13
Joachim van Damme
19
Selim Amallah
10
Mehdi Carcela-Gonzalez
18
Renaud Emond
24
Mathieu Cafaro
94
Loic Lapoussin
9
Deniz Undav
18
Kaoru Mitoma
17
Teddy Teuma
6
Casper Nielsen
8
Jean Thierry Lazare
2
Bart Nieuwkoop
44
Siebe van der Heyden
16
Christian Burgess
4
Jonas Bager
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
Thay người
57’
Selim Amallah
Samuel Bastien
21’
Teddy Teuma
Damien Marcq
57’
Joachim Van Damme
Gojko Cimirot
85’
Siebe Van Der Heyden
Ismael Kandouss
79’
Mehdi Carcela-Gonzalez
Denis Dragus
86’
Jean Thierry Lazare Amani
Cameron Puertas Castro
79’
Damjan Pavlovic
Niels Nkounkou
89’
Kaoru Mitoma
Alex Millan
79’
Noe Dussenne
Nathan Ngoy
Cầu thủ dự bị
Matthieu Epolo
Damien Marcq
Abdoul Fessal Tapsoba
Lucas Pirard
Matthieu Luka Epolo
Ilyes Ziani
Abdoul Tapsoba
Cameron Puertas
Denis Dragus
Ismael Kandouss
Samuel Bastien
Guillaume Francois
Gojko Cimirot
Alex Millan
Niels Nkounkou
Cameron Puertas Castro
Nathan Ngoy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Bỉ
29/08 - 2021
03/04 - 2022
13/11 - 2022
19/02 - 2023
05/08 - 2023
26/02 - 2024
21/09 - 2024
10/03 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
20/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X