Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Sturm Graz vs SK Austria Klagenfurt hôm nay 23-11-2024

Giải VĐQG Áo - Th 7, 23/11

Kết thúc

Sturm Graz

Sturm Graz

7 : 0

SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

Hiệp một: 4-0
T7, 23:00 23/11/2024
Vòng 14 - VĐQG Áo
Merkur-Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
William Boeving
9
Dimitri Lavalee
23
Christopher Cvetko (Thay: Kosmas Gezos)
30
Seedy Jatta (Kiến tạo: Mika Biereth)
33
Jusuf Gazibegovic
36
Mika Biereth (Kiến tạo: Otar Kiteishvili)
38
Niklas Geyrhofer (Kiến tạo: Mika Biereth)
40
David Toshevski (Thay: Nicolas Binder)
51
William Boeving
55
Max Johnston (Thay: Jusuf Gazibegovic)
61
Tomi Horvat (Thay: Otar Kiteishvili)
61
Gregory Wuethrich (Thay: Mika Biereth)
61
Mika Biereth (Kiến tạo: William Boeving)
65
Leon Grgic (Thay: Seedy Jatta)
69
Philipp Wydra (Thay: Tobias Koch)
76
Laurenz Dehl (Thay: Ben Bobzien)
76
Solomon Bonnah (Thay: Simon Straudi)
77
Emanuel Aiwu
80
David Toshevski
80
Solomon Bonnah
82
Stefan Hierlaender (Thay: Tochi Chukwuani)
83
Leon Grgic (Kiến tạo: Tomi Horvat)
90+1'

Thống kê trận đấu Sturm Graz vs SK Austria Klagenfurt

số liệu thống kê
Sturm Graz
Sturm Graz
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sturm Graz vs SK Austria Klagenfurt

Sturm Graz (4-3-1-2): Kjell Scherpen (1), Jusuf Gazibegović (22), Emanuel Aiwu (47), Niklas Geyrhofer (35), Dimitri Lavalée (24), Malick Yalcouyé (8), Tochi Chukwuani (21), Otar Kiteishvili (10), William Bøving (15), Mika Biereth (18), Seedy Jatta (20)

SK Austria Klagenfurt (3-1-4-2): Simon Spari (30), Kosmas Gezos (8), Thorsten Mahrer (31), Jannik Robatsch (34), Dikeni Salifou (18), Simon Straudi (17), Christopher Wernitznig (24), Tobias Koch (6), Florian Jaritz (7), Nicolas Binder (9), Ben Bobzien (77)

Sturm Graz
Sturm Graz
4-3-1-2
1
Kjell Scherpen
22
Jusuf Gazibegović
47
Emanuel Aiwu
35
Niklas Geyrhofer
24
Dimitri Lavalée
8
Malick Yalcouyé
21
Tochi Chukwuani
10
Otar Kiteishvili
15 2
William Bøving
18 2
Mika Biereth
20
Seedy Jatta
77
Ben Bobzien
9
Nicolas Binder
7
Florian Jaritz
6
Tobias Koch
24
Christopher Wernitznig
17
Simon Straudi
18
Dikeni Salifou
34
Jannik Robatsch
31
Thorsten Mahrer
8
Kosmas Gezos
30
Simon Spari
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt
3-1-4-2
Thay người
61’
Jusuf Gazibegovic
Max Johnston
30’
Kosmas Gezos
Christopher Cvetko
61’
Mika Biereth
Gregory Wüthrich
51’
Nicolas Binder
David Tosevski
61’
Otar Kiteishvili
Tomi Horvat
76’
Ben Bobzien
Laurenz Dehl
69’
Seedy Jatta
Leon Grgic
76’
Tobias Koch
Philipp Wydra
83’
Tochi Chukwuani
Stefan Hierländer
77’
Simon Straudi
Solomon Bonnah
Cầu thủ dự bị
Daniil Khudyakov
Marco Knaller
Max Johnston
Solomon Bonnah
Gregory Wüthrich
David Tosevski
Manprit Sarkaria
Christopher Cvetko
Tomi Horvat
Jonas Kuhn
Stefan Hierländer
Laurenz Dehl
Leon Grgic
Philipp Wydra

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Áo
12/09 - 2021
12/12 - 2021
11/09 - 2022
25/02 - 2023
12/08 - 2023
12/11 - 2023
17/08 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây Sturm Graz

Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
H1: 1-0
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
02/02 - 2025
Champions League
30/01 - 2025
22/01 - 2025

Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt

Giao hữu
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X