Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Talinna Kalev vs Tammeka hôm nay 05-10-2024

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 05/10

Kết thúc

Talinna Kalev

Talinna Kalev

1 : 2

Tammeka

Tammeka

Hiệp một: 0-1
T7, 21:00 05/10/2024
Vòng 31 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Tristan Koskor
24
Patrick Veelma (Thay: Tristan Koskor)
57
Aleksander Svedovski (Thay: Vadim Mihhailov)
60
Taavi Jurisoo (Thay: Aaro Toivonen)
60
Ramon Smirnov (Thay: Marek Kaljumae)
66
Stanislav Baranov
71
Herman Pedmanson
77
Giacomo Uggeri (Thay: Tanel Lang)
81
Daniil Sheviakov (Thay: Hugo Palutaja)
82
Romet Nigula (Thay: Stanislav Baranov)
82
Priit Peedo (Thay: Ahmed Adebayo)
89
Kevin Burov (Thay: Ezekiel Olawale Abiola Tanimowo)
89

Thống kê trận đấu Talinna Kalev vs Tammeka

số liệu thống kê
Talinna Kalev
Talinna Kalev
Tammeka
Tammeka
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
22/04 - 2022
17/05 - 2022
13/08 - 2022
17/09 - 2022
19/04 - 2023
07/05 - 2023
05/08 - 2023
27/10 - 2023
03/03 - 2024
03/06 - 2024
13/09 - 2024
05/10 - 2024
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Talinna Kalev

VĐQG Estonia
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
06/03 - 2025
VĐQG Estonia
02/03 - 2025
30/11 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-0
24/11 - 2024
09/11 - 2024
04/11 - 2024

Thành tích gần đây Tammeka

VĐQG Estonia
05/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
09/11 - 2024
03/11 - 2024
26/10 - 2024
22/10 - 2024
19/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia5500915T T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond54011012T T B T T
3Flora TallinnFlora Tallinn5311910H B T T T
4Narva TransNarva Trans521217H B T T B
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus521227B T B T H
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool5212-57B T T B H
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC5113-34T B H B B
8TammekaTammeka5113-64T B H B B
9Talinna KalevTalinna Kalev5104-93B B B B T
10FC KuressaareFC Kuressaare5104-83B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X