Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Isak Jansson (Kiến tạo: Juan Carlos) 41 | |
![]() Angel Rodriguez 48 | |
![]() Aitor Sanz (Thay: Yann Bodiger) 54 | |
![]() Sergio Gonzalez (Thay: Loic Williams Ntambue Kayumba) 55 | |
![]() Alberto Martin Diaz (Thay: Jesus Belza Medina) 55 | |
![]() Teto (Thay: Jesus Belza) 55 | |
![]() Sergio Gonzalez (Thay: Loic Williams) 55 | |
![]() Tomas Alarcon 57 | |
![]() Lauti (Thay: Juan Narvaez) 65 | |
![]() Alvaro Romero (Thay: Alassan) 68 | |
![]() Umaro Embalo (Thay: Isak Jansson) 73 | |
![]() Hector Hevel (Thay: Jairo) 73 | |
![]() Mikel Rico (Thay: Juan Carlos) 73 | |
![]() Nacho Martinez 74 | |
![]() Jony Alamo (Thay: Damian Musto) 79 | |
![]() Salifo Caropitche (Thay: Roberto Lopez) 81 | |
![]() Luis Munoz 81 | |
![]() Aitor Sanz 88 | |
![]() Angel Rodriguez (Kiến tạo: Alex Corredera) 90+3' | |
![]() Ivan Calero 90+6' | |
![]() Hector Hevel 90+7' |
Thống kê trận đấu Tenerife vs Cartagena


Diễn biến Tenerife vs Cartagena

Thẻ vàng dành cho Hector Hevel
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng dành cho Hector Hevel

Thẻ vàng dành cho Ivan Calero.

Thẻ vàng dành cho Ivan Calero.
Alex Corredera đã hỗ trợ ghi bàn.
Alex Corredera đã hỗ trợ ghi bàn.

G O O O A A A L - Angel Rodriguez đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Angel Rodriguez đã trúng mục tiêu!
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng dành cho Aitor Sanz.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng dành cho Aitor Sanz.

Thẻ vàng dành cho Luis Munoz.
Roberto Lopez rời sân và được thay thế bởi Salifo Caropitche.

Thẻ vàng dành cho Luis Munoz.
Damian Musto rời sân và được thay thế bởi Jony Alamo.
Damian Musto rời sân và được thay thế bởi Jony Alamo.

Thẻ vàng dành cho Nacho Martinez.

Thẻ vàng dành cho Nacho Martinez.
Đội hình xuất phát Tenerife vs Cartagena
Tenerife (4-2-3-1): Juan Soriano (1), Aitor Bunuel (2), Jose Maria Amo (6), Loic Williams Ntambue Kayumba (31), Nacho Martinez (24), Alex Corredera (10), Yann Bodiger (15), Jesus Belza Medina (32), Roberto Lopez (14), Alassan Alassan (28), Angel Rodriguez (9)
Cartagena (4-4-2): Marc Martinez (1), Ivan Calero (16), Pedro Alcala (4), Jose Fontán (14), Jairo Izquierdo (20), Luis Muñoz (8), Damian Marcelo Musto (18), Tomás Alarcon (23), Isak Jansson (21), Juan Jose Narvaez (12), Juan Carlos (11)


Thay người | |||
54’ | Yann Bodiger Aitor Sanz | 65’ | Juan Narvaez Lauti |
55’ | Jesus Belza Alberto Martin Diaz | 73’ | Isak Jansson Umaro Embalo |
55’ | Loic Williams Sergio Gonzalez | 73’ | Juan Carlos Mikel Rico |
68’ | Alassan Alvaro Romero | 73’ | Jairo Hector Hevel |
81’ | Roberto Lopez Salifo Caropitche | 79’ | Damian Musto Jony Alamo |
Cầu thủ dự bị | |||
Airam Guzman | Jony Alamo | ||
Salifo Caropitche | Lauti | ||
Marcos Otero | Umaro Embalo | ||
Nikola Sipcic | Mikel Rico | ||
Alberto Martin Diaz | Hector Hevel | ||
Pablo Hernandez Luis | David Ferreiro | ||
Alvaro Romero | Gonzalo Verdu | ||
Aitor Sanz | Raul Lizoain | ||
Sergio Gonzalez | Jhafets Reyes | ||
Martin Cascajo | |||
Tomeu Nadal | |||
Cesar Alvarez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tenerife
Thành tích gần đây Cartagena
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 33 | 11 | 8 | 14 | -2 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại