Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Teplice vs Slovacko hôm nay 06-03-2022

Giải VĐQG Séc - CN, 06/3

Kết thúc

Teplice

Teplice

0 : 1

Slovacko

Slovacko

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 06/03/2022
Vòng 24 - VĐQG Séc
Na Stinadlech
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rigino Cicilia (Kiến tạo: Milan Petrzela)
55
Vaclav Sejk (Thay: Jakub Mares)
55
Jan Knapik (Thay: Lukas Marecek)
65
Vaclav Prosek (Thay: Alois Hycka)
65
Jan Kalabiska (Thay: Milan Petrzela)
69
Mohamed Tijani
70
David Ledecky (Thay: Jan Shejbal)
77
Robert Jukl
78
Michal Tomic (Thay: Daniel Holzer)
80
Filip Vecheta (Thay: Rigino Cicilia)
83
Lukas Sadilek
90+3'

Thống kê trận đấu Teplice vs Slovacko

số liệu thống kê
Teplice
Teplice
Slovacko
Slovacko
14 Phạm lỗi 13
36 Ném biên 38
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Teplice vs Slovacko

Teplice (3-5-2): Tomas Grigar (30), Tomas Kucera (27), Mohamed Tijani (24), Tomas Vondrasek (17), Alois Hycka (16), Lukas Marecek (23), Daniel Trubac (20), Robert Jukl (19), Jan Shejbal (22), Jakub Mares (11), Filip Zak (34)

Slovacko (4-2-3-1): Filip Nguyen (1), Peter Reinberk (23), Vlastimil Danicek (28), Patrik Simko (16), Daniel Holzer (7), Vladislav Levin (8), Marek Havlik (20), Milan Petrzela (11), Lukas Sadilek (18), Vaclav Jurecka (15), Rigino Cicilia (22)

Teplice
Teplice
3-5-2
30
Tomas Grigar
27
Tomas Kucera
24
Mohamed Tijani
17
Tomas Vondrasek
16
Alois Hycka
23
Lukas Marecek
20
Daniel Trubac
19
Robert Jukl
22
Jan Shejbal
11
Jakub Mares
34
Filip Zak
22
Rigino Cicilia
15
Vaclav Jurecka
18
Lukas Sadilek
11
Milan Petrzela
20
Marek Havlik
8
Vladislav Levin
7
Daniel Holzer
16
Patrik Simko
28
Vlastimil Danicek
23
Peter Reinberk
1
Filip Nguyen
Slovacko
Slovacko
4-2-3-1
Thay người
55’
Jakub Mares
Vaclav Sejk
69’
Milan Petrzela
Jan Kalabiska
65’
Lukas Marecek
Jan Knapik
80’
Daniel Holzer
Michal Tomic
65’
Alois Hycka
Vaclav Prosek
83’
Rigino Cicilia
Filip Vecheta
77’
Jan Shejbal
David Ledecky
Cầu thủ dự bị
Filip Mucha
Michal Tomic
Dejan Boljevic
Pavel Juroska
Patrik Zitny
Ondrej Sasinka
David Ledecky
Jan Kalabiska
Vaclav Sejk
Josef Divisek
Jan Knapik
Filip Vecheta
Vaclav Prosek
Tomas Frystak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
02/10 - 2021
06/03 - 2022
23/10 - 2022
15/04 - 2023
07/10 - 2023
17/03 - 2024
20/10 - 2024
15/03 - 2025

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
29/03 - 2025
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Séc
12/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Séc
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
15/12 - 2024

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/03 - 2025
15/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
15/12 - 2024
07/12 - 2024
04/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2823324472T B T H T
2Banik OstravaBanik Ostrava2818462458T T T T H
3Viktoria PlzenViktoria Plzen2717552656B T H B T
4Sparta PragueSparta Prague2817562056T T B B H
5JablonecJablonec2712691942T H H B H
6Slovan LiberecSlovan Liberec2810991339H H T T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2811611239B T B H B
8KarvinaKarvina2810810-938H H T T T
9Hradec KraloveHradec Kralove2710710137H H T T B
10Mlada BoleslavMlada Boleslav279711434T B B B B
11Bohemians 1905Bohemians 19052881010-834B B T H B
12TepliceTeplice278613-1030B T H T H
13SlovackoSlovacko267811-1829H B T B B
14Dukla PrahaDukla Praha274914-2221H H H T H
15PardubicePardubice284717-2519B H B B T
16SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice280424-614B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X