![]() Kamogelo Sebelebele 13 | |
![]() Chibuike Ohizu 23 | |
![]() Tiklas Thutlwa (Thay: Mokhele Maloisane) 60 | |
![]() Sibusiso Vilakazi (Thay: Chibuike Ohizu) 60 | |
![]() Samir Nurkovic (Thay: Solomon Letsoenyo) 61 | |
![]() Tashreeq Morris (Thay: Lehlohonolo Mtshali) 61 | |
![]() Tiklas Thutlwa 62 | |
![]() Lindokuhle Mbatha (Thay: Higor Felipe Vidal) 70 | |
![]() Samir Nurkovic 80 | |
![]() Larry Bwalya (Thay: Jamie Craig Webber) 88 | |
![]() Thabang Semache (Thay: Sphiwe Mahlangu) 88 | |
![]() Marks Munyai 90 |
Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Sekhukhune United
số liệu thống kê

TS Galaxy

Sekhukhune United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TS Galaxy vs Sekhukhune United
Thay người | |||
61’ | Solomon Letsoenyo Samir Nurkovic | 60’ | Chibuike Ohizu Sibusiso Vilakazi |
70’ | Higor Felipe Vidal Lindokuhle Mbatha | 60’ | Mokhele Maloisane Tiklas Thutlwa |
88’ | Sphiwe Mahlangu Thabang Semache | 61’ | Lehlohonolo Mtshali Tashreeq Morris |
88’ | Jamie Craig Webber Larry Bwalya |
Cầu thủ dự bị | |||
Samir Nurkovic | Sibusiso Vilakazi | ||
Thabang Semache | Tashreeq Morris | ||
Sibusiso Radebe | Larry Bwalya | ||
Fiacre Ntwari | Tiklas Thutlwa | ||
Samukelo Kabini | Katlego Mkhabela | ||
Vuyo Mere | Badra Ali Sangare | ||
Thamsanqa Gabuza | Pogiso Mahlangu | ||
Lindokuhle Mbatha | Edwin Gyimah | ||
Lebone Seema | Kgomotso Mosadi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại