Hôm nay tham dự là 22012.
![]() Paul Jaeckel 5 | |
![]() Kingsley Ehizibue 13 | |
![]() Sheraldo Becker 42 | |
![]() Jan Thielmann (Thay: Kingsley Ehizibue) 46 | |
![]() Taiwo Awoniyi 49 | |
![]() Christopher Trimmel 55 | |
![]() Timo Huebers 62 | |
![]() Julian Chabot (Thay: Florian Kainz) 67 | |
![]() Tim Lemperle (Thay: Dejan Ljubicic) 68 | |
![]() Andreas Voglsammer (Thay: Sheraldo Becker) 72 | |
![]() Jan Thielmann 75 | |
![]() Julian Ryerson (Thay: Genki Haraguchi) 75 | |
![]() Louis Schaub (Thay: Mark Uth) 83 | |
![]() Jannes-Kilian Horn (Thay: Timo Huebers) 83 | |
![]() Kevin Behrens (Thay: Taiwo Awoniyi) 88 | |
![]() Kevin Moehwald (Thay: Grischa Proemel) 89 |
Thống kê trận đấu Union Berlin vs FC Koeln


Diễn biến Union Berlin vs FC Koeln
Cả hai đội đều có thể giành chiến thắng ngày hôm nay nhưng Union Berlin chỉ giành được chiến thắng
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Cầm bóng: Union Berlin: 42%, FC Koln: 58%.
Cú sút của Jan Thielmann đã bị chặn lại.
Frederik Roennow giải tỏa áp lực bằng một pha cản phá
Louis Schaub băng xuống từ quả đá phạt trực tiếp.
Trọng tài ra hiệu cho một quả phạt trực tiếp khi Niko Giesselmann từ Union Berlin đến làm khách trên sân Louis Schaub
Kevin Moehwald từ Union Berlin kéo một cầu thủ đối phương.
Robin Knoche giải tỏa áp lực bằng một pha cản phá
Julian Chabot đánh đầu ngược bóng qua khung thành ...
Kevin Behrens đánh bóng bằng tay.
Union Berlin thực hiện quả ném biên bên trái bên phần sân của đội mình
Union Berlin thực hiện quả ném biên bên trái phần sân của đối phương
Paul Jaeckel giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
Jan Thielmann thực hiện một quả tạt ...
FC Koln thực hiện quả ném biên bên phải phần sân bên phần sân của họ
Trọng tài ra hiệu cho một quả phạt trực tiếp khi Niko Giesselmann từ Union Berlin đến gặp Ellyes Skhiri
Julian Chabot từ FC Koln đi hơi quá xa ở đó khi kéo Andreas Voglsammer xuống
Union Berlin thực hiện quả ném biên bên phải phần sân bên phần sân của họ
FC Koln thực hiện quả ném biên bên trái phần sân của đối phương
Đội hình xuất phát Union Berlin vs FC Koeln
Union Berlin (3-5-2): Frederik Roennow (19), Paul Jaeckel (3), Robin Knoche (31), Timo Baumgartl (25), Christopher Trimmel (28), Genki Haraguchi (24), Rani Khedira (8), Grischa Proemel (21), Niko Giesselmann (23), Sheraldo Becker (27), Sheraldo Becker (27), Taiwo Awoniyi (14), Taiwo Awoniyi (14)
FC Koeln (4-2-3-1): Marvin Schwaebe (20), Kingsley Ehizibue (19), Kingsley Ehizibue (19), Luca Kilian (15), Timo Huebers (4), Jonas Hector (14), Ellyes Skhiri (28), Salih Oezcan (6), Dejan Ljubicic (7), Mark Uth (13), Florian Kainz (11), Sebastian Andersson (9)


Thay người | |||
72’ | Sheraldo Becker Andreas Voglsammer | 46’ | Kingsley Ehizibue Jan Thielmann |
75’ | Genki Haraguchi Julian Ryerson | 46’ | Kingsley Ehizibue Jan Thielmann |
88’ | Taiwo Awoniyi Kevin Behrens | 67’ | Florian Kainz Julian Chabot |
89’ | Grischa Proemel Kevin Moehwald | 68’ | Dejan Ljubicic Tim Lemperle |
83’ | Timo Huebers Jannes-Kilian Horn | ||
83’ | Mark Uth Louis Schaub |
Cầu thủ dự bị | |||
Jakob Busk | Jonas Urbig | ||
Julian Ryerson | Jannes-Kilian Horn | ||
Bastian Oczipka | Julian Chabot | ||
Dominique Heintz | Louis Schaub | ||
Andras Schafer | Tim Lemperle | ||
Kevin Moehwald | Tomas Ostrak | ||
Andreas Voglsammer | Mathias Olesen | ||
Sven Michel | Marvin Obuz | ||
Kevin Behrens | Jan Thielmann | ||
Jan Thielmann |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Union Berlin vs FC Koeln
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Union Berlin
Thành tích gần đây FC Koeln
Bảng xếp hạng Bundesliga
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 52 | 65 | T T B H T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 8 | 2 | 28 | 59 | T T B T T |
3 | ![]() | 27 | 14 | 6 | 7 | 15 | 48 | B B B T T |
4 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 14 | 45 | T T T H B |
5 | ![]() | 27 | 13 | 4 | 10 | 4 | 43 | B T B T T |
6 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | H B H T B |
7 | ![]() | 27 | 12 | 6 | 9 | -3 | 42 | T H H H B |
8 | ![]() | 27 | 10 | 9 | 8 | -6 | 39 | T H T T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 8 | 38 | H T H B B |
10 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 6 | 38 | T T B B T |
11 | ![]() | 27 | 10 | 7 | 10 | 3 | 37 | H B H B B |
12 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -10 | 36 | B B T B T |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -15 | 30 | B B T H T |
14 | ![]() | 27 | 6 | 9 | 12 | -16 | 27 | H T H B H |
15 | ![]() | 27 | 7 | 4 | 16 | -11 | 25 | B B H T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 4 | 17 | -20 | 22 | H B H T T |
17 | ![]() | 27 | 5 | 5 | 17 | -27 | 20 | H B T B B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 5 | 18 | -29 | 17 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại