Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Veres Rivne vs SC Dnipro-1 hôm nay 18-03-2023

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 18/3

Kết thúc

Veres Rivne

Veres Rivne

0 : 1

SC Dnipro-1

SC Dnipro-1

Hiệp một: 0-1
T7, 20:00 18/03/2023
Vòng 18 - VĐQG Ukraine
Avanhard Stadium, Rivne
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oleksandr Pikhalyonok (Kiến tạo: Domingo Blanco)
10
Hayner (Thay: Volodymyr Tanchyk)
58
Yevgen Pidlepenets (Thay: Evgeniy Pasich)
58
Mykhaylo Shestakov (Thay: Mykola Gayduchyk)
62
Dmytro Shuh (Thay: Valeri Kucherov)
69
Andriy Blyznychenko (Thay: Stanislav Sharay)
74
Vladyslav Sharay (Thay: Vitaliy Dakhnovskyi)
74
Dmytro Shuh
74
Dmytro Shuh
76
Vyacheslav Tankovskyi (Thay: Domingo Blanco)
77
Peglow
79
Peglow
81
Igor Kogut (Thay: Oleksandr Pikhalyonok)
86
Oleksandr Nazarenko (Thay: Valentyn Rubchynskyi)
86
Gennadiy Pasich
90+2'
Eduard Sarapiy
90+3'

Thống kê trận đấu Veres Rivne vs SC Dnipro-1

số liệu thống kê
Veres Rivne
Veres Rivne
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
29 Ném biên 25
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Veres Rivne vs SC Dnipro-1

Veres Rivne (4-2-3-1): Bogdan Kogut (47), Roman Gagun (2), Semen Vovchenko (3), Vasiliy Kurko (95), Denis Balan (39), Valery Kucherov (29), Oleksandr Lebedenko (15), Gennady Pasich (17), Stanislav Sharay (25), Vitaliy Dakhnovskyi (11), Mykola Gayduchyk (89)

SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Vladislav Rybak (1), Oleksandr Kapliyenko (26), Eduard Sarapii (5), Oleksandr Svatok (39), Evgeniy Pasich (42), Domingo Felipe Blanco (23), Valentyn Rubchynskyi (22), Peglow (10), Oleksandr Pikhalyonok (8), Volodymyr Tanchyk (34), Artem Dovbyk (7)

Veres Rivne
Veres Rivne
4-2-3-1
47
Bogdan Kogut
2
Roman Gagun
3
Semen Vovchenko
95
Vasiliy Kurko
39
Denis Balan
29
Valery Kucherov
15
Oleksandr Lebedenko
17
Gennady Pasich
25
Stanislav Sharay
11
Vitaliy Dakhnovskyi
89
Mykola Gayduchyk
7
Artem Dovbyk
34
Volodymyr Tanchyk
8
Oleksandr Pikhalyonok
10
Peglow
22
Valentyn Rubchynskyi
23
Domingo Felipe Blanco
42
Evgeniy Pasich
39
Oleksandr Svatok
5
Eduard Sarapii
26
Oleksandr Kapliyenko
1
Vladislav Rybak
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
4-2-3-1
Thay người
62’
Mykola Gayduchyk
Mykhailo Shestakov
58’
Evgeniy Pasich
Evgen Pidlepenets
69’
Valeri Kucherov
Dmytro Shukh
58’
Volodymyr Tanchyk
Hayner
74’
Vitaliy Dakhnovskyi
Vladislav Sharay
77’
Domingo Blanco
Viacheslav Tankovskyi
74’
Stanislav Sharay
Andrii Bliznichenko
86’
Valentyn Rubchynskyi
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
86’
Oleksandr Pikhalyonok
Igor Romanovich Kogut
Cầu thủ dự bị
Dmytro Ihorovych Povoroznyuk
Max Walef
Mykhailo Shestakov
Yakiv Kinareykin
Vladislav Sharay
Viacheslav Tankovskyi
Andrii Bliznichenko
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
Vladyslav Tyshyninov
Igor Romanovich Kogut
Dmytro Shukh
Evgen Pidlepenets
Danyil Khondak
Mykyta Kononov
Arseniy Korkodym
Gabriel Gomes Ferreira
Vadym Yevhenovych Yushchyshyn
Vitaliy Fedoriv
Hayner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
18/09 - 2021
03/09 - 2022
18/03 - 2023
07/10 - 2023
21/04 - 2024

Thành tích gần đây Veres Rivne

Cúp quốc gia Ukraine
02/04 - 2025
VĐQG Ukraine
28/03 - 2025
11/03 - 2025
07/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
08/02 - 2025
VĐQG Ukraine
16/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây SC Dnipro-1

VĐQG Ukraine
25/05 - 2024
19/05 - 2024
12/05 - 2024
06/05 - 2024
27/04 - 2024
21/04 - 2024
15/04 - 2024
09/04 - 2024
31/03 - 2024
12/03 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X