Thứ Sáu, 04/04/2025
Kacper Kozlowski
43
Souffian Elkarouani
59
Mathijs Tielemans (Thay: Kacper Kozlowski)
64
Jens Toornstra (Thay: Victor Jensen)
65
Ole Romeny (Thay: Bart Ramselaar)
65
Davy Propper (Thay: Toni Domgjoni)
75
Mats Egbrink (Thay: Dominik Oroz)
75
Andy Visser (Thay: Marco van Ginkel)
75
Modibo Sagnan (Thay: Nick Viergever)
82
Mike van der Hoorn (Thay: Oscar Fraulo)
82
Adrian Blake (Thay: Othman Boussaid)
88

Thống kê trận đấu Vitesse vs FC Utrecht

số liệu thống kê
Vitesse
Vitesse
FC Utrecht
FC Utrecht
40 Kiểm soát bóng 60
11 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 25
3 Việt vị 4
2 Chuyền dài 23
1 Phạt góc 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 9
3 Cú sút bị chặn 7
4 Phản công 2
4 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Vitesse vs FC Utrecht

Vitesse (4-2-3-1): Eloy Room (1), Dominik Oroz (6), Nicolas Isimat-Mirin (29), Ramon Hendriks (15), Enzo Cornelisse (13), Toni Domgjoni (22), Melle Meulensteen (20), Million Manhoef (42), Kacper Kozlowski (17), Amine Boutrah (7), Marco Van Ginkel (8)

FC Utrecht (4-2-3-1): Vasilis Barkas (1), Hidde Ter Avest (5), Ryan Flamingo (34), Nick Viergever (24), Souffian El Karouani (16), Can Bozdogan (6), Oscar Fraulo (8), Othman Boussaid (26), Victor Jensen (7), Bart Ramselaar (23), Sam Lammers (9)

Vitesse
Vitesse
4-2-3-1
1
Eloy Room
6
Dominik Oroz
29
Nicolas Isimat-Mirin
15
Ramon Hendriks
13
Enzo Cornelisse
22
Toni Domgjoni
20
Melle Meulensteen
42
Million Manhoef
17
Kacper Kozlowski
7
Amine Boutrah
8
Marco Van Ginkel
9
Sam Lammers
23
Bart Ramselaar
7
Victor Jensen
26
Othman Boussaid
8
Oscar Fraulo
6
Can Bozdogan
16
Souffian El Karouani
24
Nick Viergever
34
Ryan Flamingo
5
Hidde Ter Avest
1
Vasilis Barkas
FC Utrecht
FC Utrecht
4-2-3-1
Thay người
64’
Kacper Kozlowski
Mathijs Tielemans
65’
Victor Jensen
Jens Toornstra
75’
Dominik Oroz
Mats Egbring
65’
Bart Ramselaar
Ole Romeny
75’
Toni Domgjoni
Davy Propper
82’
Oscar Fraulo
Mike Van Der Hoorn
82’
Nick Viergever
Modibo Sagnan
88’
Othman Boussaid
Adrian Blake
Cầu thủ dự bị
Gyan De Regt
Mattijs Branderhorst
Giovanni Van Zwam
Kevin Gadellaa
Mathijs Tielemans
Mark Van der Maarel
Markus Schubert
Mike Van Der Hoorn
Tom Bramel
Modibo Sagnan
Mica Pinto
Yannick Leliendal
Mats Egbring
Taylor Booth
Davy Propper
Jens Toornstra
Joel Axel Krister Voelkerling Persson
Silas Sinan Erhen Thorup Andersen
Thomas Buitink
Adrian Blake
Andy Visser
Ole Romeny

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
30/09 - 2012
02/03 - 2013
10/11 - 2013
03/05 - 2014
02/11 - 2014
13/09 - 2015
02/05 - 2016
07/11 - 2021
H1: 2-0
20/02 - 2022
H1: 1-0
11/09 - 2022
H1: 0-0
12/02 - 2023
H1: 0-0
14/01 - 2024
05/05 - 2024

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Utrecht

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X