![]() Nikolai Baden 7 | |
![]() Riechedly Bazoer (Kiến tạo: Eliazer Dasa) 45+2' | |
![]() Django Warmerdam 64 | |
![]() Willem Janssen 64 | |
![]() Arthur Zagre (Kiến tạo: Adam Maher) 77 | |
![]() Adam Maher 90+1' | |
![]() Mohamed Mallahi 90+9' |
Thống kê trận đấu Vitesse vs Utrecht
số liệu thống kê

Vitesse

Utrecht
50 Kiểm soát bóng 50
13 Phạm lỗi 15
13 Ném biên 12
3 Việt vị 2
21 Chuyền dài 19
9 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 1
3 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 7
6 Phát bóng 5
13 Chăm sóc y tế 4
Đội hình xuất phát Vitesse vs Utrecht
Vitesse (3-4-3): Markus Schubert (1), Danilho Doekhi (3), Riechedly Bazoer (10), Jacob Rasmussen (6), Eliazer Dasa (2), Matus Bero (21), Sondre Tronstad (8), Maximilian Wittek (32), Nikolai Baden (11), Thomas Buitink (29), Ikoma Lois Openda (7)
Utrecht (4-2-3-1): Maarten Paes (1), Hidde ter Avest (5), Benaissa Benamar (17), Willem Janssen (14), Django Warmerdam (21), Adam Maher (6), Quinten Timber (27), Moussa Sylla (29), Bart Ramselaar (23), Othman Boussaid (26), Sander van de Streek (22)

Vitesse
3-4-3
1
Markus Schubert
3
Danilho Doekhi
10
Riechedly Bazoer
6
Jacob Rasmussen
2
Eliazer Dasa
21
Matus Bero
8
Sondre Tronstad
32
Maximilian Wittek
11
Nikolai Baden
29
Thomas Buitink
7
Ikoma Lois Openda
22
Sander van de Streek
26
Othman Boussaid
23
Bart Ramselaar
29
Moussa Sylla
27
Quinten Timber
6
Adam Maher
21
Django Warmerdam
14
Willem Janssen
17
Benaissa Benamar
5
Hidde ter Avest
1
Maarten Paes

Utrecht
4-2-3-1
Thay người | |||
67’ | Thomas Buitink Patrick Vroegh | 46’ | Sander van de Streek Anastasios Douvikas |
86’ | Nikolai Baden Daan Huisman | 46’ | Moussa Sylla Arthur Zagre |
87’ | Riechedly Bazoer Dominik Oroz | 70’ | Hidde ter Avest Remco Balk |
90’ | Ikoma Lois Openda Oussama Darfalou | 70’ | Quinten Timber Mimoun Mahi |
85’ | Django Warmerdam Mohamed Mallahi |
Cầu thủ dự bị | |||
Yann Gboho | Remco Balk | ||
Eric Verstappen | Adrian Dalmau | ||
Enzo Cornelisse | Anastasios Douvikas | ||
Toni Domgjoni | Mimoun Mahi | ||
Julian von Moos | Eric Oelschlaegel | ||
Jeroen Houwen | Arthur Zagre | ||
Daan Huisman | Fabian de Keijzer | ||
Tomas Hajek | Joris van Overeem | ||
Dominik Oroz | Davy van den Berg | ||
Patrick Vroegh | Mohamed Mallahi | ||
Romaric Yapi | Rick Meissen | ||
Oussama Darfalou |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Vitesse
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Utrecht
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại