Thứ Năm, 03/04/2025
Nikolai Baden
7
Riechedly Bazoer (Kiến tạo: Eliazer Dasa)
45+2'
Django Warmerdam
64
Willem Janssen
64
Arthur Zagre (Kiến tạo: Adam Maher)
77
Adam Maher
90+1'
Mohamed Mallahi
90+9'

Thống kê trận đấu Vitesse vs Utrecht

số liệu thống kê
Vitesse
Vitesse
Utrecht
Utrecht
50 Kiểm soát bóng 50
13 Phạm lỗi 15
13 Ném biên 12
3 Việt vị 2
21 Chuyền dài 19
9 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 1
3 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 7
6 Phát bóng 5
13 Chăm sóc y tế 4

Đội hình xuất phát Vitesse vs Utrecht

Vitesse (3-4-3): Markus Schubert (1), Danilho Doekhi (3), Riechedly Bazoer (10), Jacob Rasmussen (6), Eliazer Dasa (2), Matus Bero (21), Sondre Tronstad (8), Maximilian Wittek (32), Nikolai Baden (11), Thomas Buitink (29), Ikoma Lois Openda (7)

Utrecht (4-2-3-1): Maarten Paes (1), Hidde ter Avest (5), Benaissa Benamar (17), Willem Janssen (14), Django Warmerdam (21), Adam Maher (6), Quinten Timber (27), Moussa Sylla (29), Bart Ramselaar (23), Othman Boussaid (26), Sander van de Streek (22)

Vitesse
Vitesse
3-4-3
1
Markus Schubert
3
Danilho Doekhi
10
Riechedly Bazoer
6
Jacob Rasmussen
2
Eliazer Dasa
21
Matus Bero
8
Sondre Tronstad
32
Maximilian Wittek
11
Nikolai Baden
29
Thomas Buitink
7
Ikoma Lois Openda
22
Sander van de Streek
26
Othman Boussaid
23
Bart Ramselaar
29
Moussa Sylla
27
Quinten Timber
6
Adam Maher
21
Django Warmerdam
14
Willem Janssen
17
Benaissa Benamar
5
Hidde ter Avest
1
Maarten Paes
Utrecht
Utrecht
4-2-3-1
Thay người
67’
Thomas Buitink
Patrick Vroegh
46’
Sander van de Streek
Anastasios Douvikas
86’
Nikolai Baden
Daan Huisman
46’
Moussa Sylla
Arthur Zagre
87’
Riechedly Bazoer
Dominik Oroz
70’
Hidde ter Avest
Remco Balk
90’
Ikoma Lois Openda
Oussama Darfalou
70’
Quinten Timber
Mimoun Mahi
85’
Django Warmerdam
Mohamed Mallahi
Cầu thủ dự bị
Yann Gboho
Remco Balk
Eric Verstappen
Adrian Dalmau
Enzo Cornelisse
Anastasios Douvikas
Toni Domgjoni
Mimoun Mahi
Julian von Moos
Eric Oelschlaegel
Jeroen Houwen
Arthur Zagre
Daan Huisman
Fabian de Keijzer
Tomas Hajek
Joris van Overeem
Dominik Oroz
Davy van den Berg
Patrick Vroegh
Mohamed Mallahi
Romaric Yapi
Rick Meissen
Oussama Darfalou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
30/09 - 2012
02/03 - 2013
10/11 - 2013
03/05 - 2014
02/11 - 2014
13/09 - 2015
02/05 - 2016
07/11 - 2021
H1: 2-0
20/02 - 2022
H1: 1-0
11/09 - 2022
H1: 0-0
12/02 - 2023
H1: 0-0
14/01 - 2024
05/05 - 2024

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Utrecht

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-1
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X