![]() Adrian Dalmau 5 | |
![]() Tom Beugelsdijk 18 | |
![]() Matus Bero 40 | |
![]() Adil Auassar 40 | |
![]() Thomas Buitink (Thay: Nikolai Baden) 46 | |
![]() Riechedly Bazoer (Thay: Dominik Oroz) 46 | |
![]() Daan Huisman (Thay: Toni Domgjoni) 46 | |
![]() Thomas Buitink 49 | |
![]() Michael Pinto (Thay: Vito van Crooij) 59 | |
![]() Laurent Jans (Thay: Sven Mijnans) 59 | |
![]() (Pen) Ikoma Lois Openda 65 | |
![]() Maximilian Wittek 67 | |
![]() Michael Pinto 67 | |
![]() Bart Vriends (Thay: Adrian Dalmau) 79 | |
![]() Mario Engels 87 | |
![]() Patrick Vroegh (Thay: Daan Huisman) 90 |
Thống kê trận đấu Vitesse vs Sparta Rotterdam
số liệu thống kê

Vitesse

Sparta Rotterdam
74 Kiểm soát bóng 26
12 Phạm lỗi 16
25 Ném biên 15
2 Việt vị 3
38 Chuyền dài 6
5 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 8
1 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 6
Đội hình xuất phát Vitesse vs Sparta Rotterdam
Vitesse (3-1-4-2): Jeroen Houwen (24), Markus Schubert (1), Dominik Oroz (16), Danilho Doekhi (3), Tomas Hajek (18), Jacob Rasmussen (6), Jacob Rasmussen (6), Riechedly Bazoer (10), Eliazer Dasa (2), Matus Bero (21), Sondre Tronstad (8), Toni Domgjoni (22), Daan Huisman (40), Maximilian Wittek (32), Ikoma Lois Openda (7), Nikolai Baden (11), Thomas Buitink (29)
Sparta Rotterdam (5-4-1): Maduka Okoye (1), Dirk Abels (2), Tom Beugelsdijk (3), Adil Auassar (4), Bart Vriends (16), Riza Durmisi (5), Giannis Masouras (12), Sven Mijnans (10), Joeri de Kamps (8), Jeremy van Mullem (6), Laurent Jans (13), Vito van Crooij (7), Mario Engels (11), Lennart Thy (11), Adrian Dalmau (9)

Vitesse
3-1-4-2
24
Jeroen Houwen
1
Markus Schubert
16
Dominik Oroz
3
Danilho Doekhi
18
Tomas Hajek
6
Jacob Rasmussen
6
Jacob Rasmussen
10
Riechedly Bazoer
2
Eliazer Dasa
21
Matus Bero
8
Sondre Tronstad
22
Toni Domgjoni
40
Daan Huisman
32
Maximilian Wittek
7
Ikoma Lois Openda
11
Nikolai Baden
29
Thomas Buitink
9
Adrian Dalmau
11
Lennart Thy
11
Mario Engels
7
Vito van Crooij
13
Laurent Jans
6
Jeremy van Mullem
8
Joeri de Kamps
10
Sven Mijnans
12
Giannis Masouras
5
Riza Durmisi
16
Bart Vriends
4
Adil Auassar
3
Tom Beugelsdijk
2
Dirk Abels
1
Maduka Okoye

Sparta Rotterdam
5-4-1
Thay người | |||
90’ | Daan Huisman Patrick Vroegh | 59’ | Vito van Crooij Michael Pinto |
Cầu thủ dự bị | |||
Patrick Vroegh | Aaron Meijers | ||
Romaric Yapi | Mohammed Tahiri | ||
Daan Reiziger | Tim Coremans | ||
Enzo Cornelisse | Benjamin van Leer | ||
Million Manhoef | Pepijn Doesburg | ||
Michael Heylen | |||
Michael Pinto |
Nhận định Vitesse vs Sparta Rotterdam
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Vitesse
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Sparta Rotterdam
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại