![]() Derry Murkin 31 | |
![]() Mats Seuntjens 63 | |
![]() Brian Plat (Thay: Oskar Buur) 66 | |
![]() Daryl van Mieghem (Thay: Damon Mirani) 66 | |
![]() Xavier Mbuyamba (Kiến tạo: Carel Eiting) 69 | |
![]() Roy Kuijpers (Thay: Mika Biereth) 72 | |
![]() Henk Veerman (Thay: Robert Muehren) 77 | |
![]() Florent Da Silva (Kiến tạo: Gaetano Oristanio) 81 | |
![]() Michiel Kramer (Thay: Pelle Clement) 81 | |
![]() Zakaria Bakkali (Thay: Dario van den Buijs) 81 | |
![]() Josh Flint (Thay: Gaetano Oristanio) 85 |
Thống kê trận đấu Volendam vs Waalwijk
số liệu thống kê

Volendam

Waalwijk
46 Kiểm soát bóng 54
14 Phạm lỗi 9
31 Ném biên 23
0 Việt vị 1
18 Chuyền dài 9
9 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 10
3 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Volendam vs Waalwijk
Volendam (3-4-2-1): Filip Stankovic (1), Xavier Mbuyamba (31), Benaissa Benamar (6), Damon Mirani (4), Oskar Buur (2), Derry Murkin (5), Florent Da Silva (12), Carel Eiting (8), Bilal Ould-Chikh (11), Gaetano Oristanio (10), Robert Muhren (21)
Waalwijk (3-4-1-2): Etienne Vaessen (1), Jurien Gaari (23), Shawn Adewoye (4), Dario Van Den Buijs (24), Julian Lelieveld (2), Thierry Lutonda (5), Pelle Clement (14), Vurnon Anita (6), Yassin Oukili (33), Mika Biereth (9), Mats Seuntjens (20)

Volendam
3-4-2-1
1
Filip Stankovic
31
Xavier Mbuyamba
6
Benaissa Benamar
4
Damon Mirani
2
Oskar Buur
5
Derry Murkin
12
Florent Da Silva
8
Carel Eiting
11
Bilal Ould-Chikh
10
Gaetano Oristanio
21
Robert Muhren
20
Mats Seuntjens
9
Mika Biereth
33
Yassin Oukili
6
Vurnon Anita
14
Pelle Clement
5
Thierry Lutonda
2
Julian Lelieveld
24
Dario Van Den Buijs
4
Shawn Adewoye
23
Jurien Gaari
1
Etienne Vaessen

Waalwijk
3-4-1-2
Thay người | |||
66’ | Damon Mirani Daryl van Mieghem | 72’ | Mika Biereth Roy Kuijpers |
66’ | Oskar Buur Brian Plat | 81’ | Dario van den Buijs Zakaria Bakkali |
77’ | Robert Muehren Henk Veerman | 81’ | Pelle Clement Michiel Kramer |
85’ | Gaetano Oristanio Josh Flint |
Cầu thủ dự bị | |||
Kayne Van Oevelen | Mark Spenkelink | ||
Daryl van Mieghem | Hans Mulder | ||
Henk Veerman | Zakaria Bakkali | ||
Dean James | Said Bakari | ||
Calvin Twigt | Sebbe Augustijns | ||
Josh Flint | Michiel Kramer | ||
Walid Ould Chikh | Luuk Wouters | ||
Jordi Blom | Kevin Felida | ||
Joey Antonioli | Florian Jozefzoon | ||
Lequincio Zeefuik | Roy Kuijpers | ||
Brian Plat | Joel Pereira | ||
Lars Nieuwpoort |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Volendam
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Waalwijk
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại