Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả VVV-Venlo vs Jong PSV hôm nay 03-02-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 03/2

Kết thúc

VVV-Venlo

VVV-Venlo

3 : 2

Jong PSV

Jong PSV

Hiệp một: 1-1
T7, 02:00 03/02/2024
Vòng 24 - Hạng 2 Hà Lan
Covebo Stadion - De Koel
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Thijme Verheijen (Kiến tạo: Martjin Berden)
7
Jevon Simons (Kiến tạo: Koen Jansen)
31
Levi Smans (Thay: Magnus Kaastrup)
46
Thijme Verheijen
47
Emmanuel van de Blaak (Thay: Wessel Kuhn)
55
Iggy Houben (Thay: Julian Kwaaitaal)
62
Richard Sedlacek
64
(Pen) Mylian Jimenez
65
Mylian Jimenez
65
Mohammed Odriss (Thay: Elias Sierra)
69
Milan Robberechts (Thay: Thijme Verheijen)
69
Pepijn Doesburg (Thay: Martjin Berden)
76
Jevon Simons
77
Moreno Rutten (Thay: Diego van Zutphen)
77
Jevon Simons
81
Pepijn Doesburg (Kiến tạo: Levi Smans)
90+2'

Thống kê trận đấu VVV-Venlo vs Jong PSV

số liệu thống kê
VVV-Venlo
VVV-Venlo
Jong PSV
Jong PSV
44 Kiểm soát bóng 56
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát VVV-Venlo vs Jong PSV

VVV-Venlo (4-2-3-1): Delano Van Crooij (23), Diego van Zutphen (29), Rick Ketting (4), Roel Janssen (3), Simon Janssen (5), Richard Sedlacek (13), Thijme Verheijen (11), Martijn Berden (17), Elias Sierra (8), Magnus Kaastrup Larsen (44), Michalis Kosidis (9)

Jong PSV (4-2-3-1): Kjell Peersman (1), Muhlis Dagasan (2), Matteo Dams (3), Wessel Kuhn (4), Koen Jansen (5), Tim van den Heuvel (8), Mylian Jimenez (6), Julian Kwaaitaal (7), Emir Bars (10), Dantaye Gilbert (11), Jevon Simons (9)

VVV-Venlo
VVV-Venlo
4-2-3-1
23
Delano Van Crooij
29
Diego van Zutphen
4
Rick Ketting
3
Roel Janssen
5
Simon Janssen
13
Richard Sedlacek
11 2
Thijme Verheijen
17
Martijn Berden
8
Elias Sierra
44
Magnus Kaastrup Larsen
9
Michalis Kosidis
9
Jevon Simons
11
Dantaye Gilbert
10
Emir Bars
7
Julian Kwaaitaal
6
Mylian Jimenez
8
Tim van den Heuvel
5
Koen Jansen
4
Wessel Kuhn
3
Matteo Dams
2
Muhlis Dagasan
1
Kjell Peersman
Jong PSV
Jong PSV
4-2-3-1
Thay người
46’
Magnus Kaastrup
Levi Smans
55’
Wessel Kuhn
Emmanuel Van De Blaak
69’
Elias Sierra
Mohammed Odriss
62’
Julian Kwaaitaal
Iggy Houben
69’
Thijme Verheijen
Milan Robberechts
76’
Martjin Berden
Pepjin Doesburg
77’
Diego van Zutphen
Moreno Rutten
Cầu thủ dự bị
Jens Craenmehr
Tijn Smolenaars
Tim Leon Schrick
Renzo Tytens
Moreno Rutten
Enzo Geerts
Slone Mbombo
Iggy Houben
Stan Henderikx
Bram Rovers
Robert Klaasen
Emmanuel Van De Blaak
Joep Kluskens
Levi Smans
Mohammed Odriss
Pepjin Doesburg
Milan Robberechts
Mohamed Hegi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
02/10 - 2021
15/01 - 2022
17/09 - 2022
24/01 - 2023
23/09 - 2023
03/02 - 2024
21/09 - 2024
28/01 - 2025

Thành tích gần đây VVV-Venlo

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
01/04 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
28/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
12Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
13FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X