Chủ Nhật, 06/04/2025
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem
(og) Kye Rowles
41
Ramy Najjarine (Thay: Keijiro Ogawa)
46
Dimitri Petratos (Thay: Alessandro Lopane)
46
Lewis Miller
48
Dimitri Petratos (Kiến tạo: Adama Traore)
54
Moresche (Thay: Marcos Urena)
55
Storm Roux (Thay: Nicolai Mueller)
55
Keanu Baccus
56
Adama Traore
58
(Pen) Beni Nkololo
64
Isaac Hovar (Thay: Adama Traore)
65
Phillip Cancar (Thay: Johnny Koutroumbis)
65
Maximilien Balard (Thay: Harrison Steele)
72
Garang Kuol (Thay: Beni Nkololo)
76
Cy Goddard (Thay: Jason Cummings)
76
James Troisi
77
Garang Kuol
84
Daniel Hall (Kiến tạo: Cy Goddard)
90+5'
Mark Romano Birighitti
90+5'

Thống kê trận đấu Western Sydney Wanderers vs Central Coast Mariners

số liệu thống kê
Western Sydney Wanderers
Western Sydney Wanderers
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
65 Kiểm soát bóng 35
13 Phạm lỗi 5
17 Ném biên 15
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Western Sydney Wanderers vs Central Coast Mariners

Western Sydney Wanderers (4-2-4): Tomas Mejias (20), Tate Russell (13), Tomislav Mrcela (15), Johnny Koutroumbis (22), Adama Traore (3), Adama Traore (3), Steven Peter Ugarkovic (8), Jack Rodwell (5), Keijiro Ogawa (11), Alessandro Lopane (36), James Troisi (14), Keanu Baccus (17)

Central Coast Mariners (4-4-2): Mark Romano Birighitti (1), Lewis Miller (3), Daniel Hall (23), Kye Rowles (14), Jacob Farrell (18), Beni Nkololo (11), Joshua Nisbet (4), Harrison Steele (34), Nicolai Mueller (27), Marcos Urena (12), Jason Cummings (9)

Western Sydney Wanderers
Western Sydney Wanderers
4-2-4
20
Tomas Mejias
13
Tate Russell
15
Tomislav Mrcela
22
Johnny Koutroumbis
3
Adama Traore
3
Adama Traore
8
Steven Peter Ugarkovic
5
Jack Rodwell
11
Keijiro Ogawa
36
Alessandro Lopane
14
James Troisi
17
Keanu Baccus
9
Jason Cummings
12
Marcos Urena
27
Nicolai Mueller
34
Harrison Steele
4
Joshua Nisbet
11
Beni Nkololo
18
Jacob Farrell
14
Kye Rowles
23
Daniel Hall
3
Lewis Miller
1
Mark Romano Birighitti
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-4-2
Thay người
46’
Alessandro Lopane
Dimitri Petratos
55’
Marcos Urena
Moresche
46’
Keijiro Ogawa
Ramy Najjarine
55’
Nicolai Mueller
Storm Roux
65’
Johnny Koutroumbis
Phillip Cancar
72’
Harrison Steele
Maximilien Balard
65’
Adama Traore
Isaac Hovar
76’
Beni Nkololo
Garang Kuol
76’
Jason Cummings
Cy Goddard
Cầu thủ dự bị
Terry Antonis
Maximilien Balard
Phillip Cancar
Matthew Hatch
Dimitri Petratos
Garang Kuol
Ramy Najjarine
Yaren Sozer
Bernie Ibini-Isei
Cy Goddard
Jack Warshawsky
Moresche
Isaac Hovar
Storm Roux

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2213722146H H H T H
2Western United FCWestern United FC2212551841T T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2212461140T T B T T
4Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2210661336T T T H H
5Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
6Sydney FCSydney FC229671133H T H B T
7Adelaide UnitedAdelaide United22967033H H B B B
8Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners235108-1525B B H T B
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory232516-3811H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X