Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Widzew Lodz vs Slask Wroclaw hôm nay 18-02-2023

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 18/2

Kết thúc
1 : 0

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

Hiệp một: 0-0
T7, 02:30 18/02/2023
Vòng 21 - VĐQG Ba Lan
Stadion Widzewa
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Diogo Verdasca
12
Juliusz Letniowski
28
Daniel Gretarsson
30
Dennis Jastrzembski (Thay: Caye Quintana)
58
Dominik Kun (Thay: Juliusz Letniowski)
58
Matias Nahuel Leiva (Thay: Adrian Bukowski)
58
Pawel Zielinski
68
Kristoffer Normann Hansen
69
Pawel Zielinski (Thay: Andrejs Ciganiks)
69
Kristoffer Normann Hansen (Thay: Ernest Terpilowski)
69
Piotr Samiec-Talar (Thay: John Yeboah)
82
Juljan Shehu (Thay: Mato Milos)
85
Kristoffer Normann Hansen (Kiến tạo: Bartlomiej Pawlowski)
90+3'

Thống kê trận đấu Widzew Lodz vs Slask Wroclaw

số liệu thống kê
Widzew Lodz
Widzew Lodz
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
57 Kiểm soát bóng 43
8 Phạm lỗi 8
33 Ném biên 24
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Widzew Lodz vs Slask Wroclaw

Widzew Lodz (3-4-3): Henrich Ravas (26), Patryk Stepinski (95), Serafin Szota (5), Mateusz Zyro (4), Mato Milos (7), Marek Hanousek (25), Juliusz Letniowski (10), Andrejs Ciganiks (14), Ernest Terpilowski (13), Jordi Sanchez Ribas (9), Bartlomiej Pawlowski (19)

Slask Wroclaw (3-4-3): Rafal Leszczynski (12), Diogo Verdasca (2), Konrad Poprawa (34), Daniel Leo Gretarsson (6), Martin Konczkowski (27), Patrick Olsen (8), Adrian Bukowski (20), Victor (23), John Yeboah (7), Erik Exposito (9), Caye Quintana (10)

Widzew Lodz
Widzew Lodz
3-4-3
26
Henrich Ravas
95
Patryk Stepinski
5
Serafin Szota
4
Mateusz Zyro
7
Mato Milos
25
Marek Hanousek
10
Juliusz Letniowski
14
Andrejs Ciganiks
13
Ernest Terpilowski
9
Jordi Sanchez Ribas
19
Bartlomiej Pawlowski
10
Caye Quintana
9
Erik Exposito
7
John Yeboah
23
Victor
20
Adrian Bukowski
8
Patrick Olsen
27
Martin Konczkowski
6
Daniel Leo Gretarsson
34
Konrad Poprawa
2
Diogo Verdasca
12
Rafal Leszczynski
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
3-4-3
Thay người
58’
Juliusz Letniowski
Dominik Kun
58’
Caye Quintana
Dennis Jastrzembski
69’
Ernest Terpilowski
Kristoffer Hansen
58’
Adrian Bukowski
Matias Nahuel Leiva
69’
Andrejs Ciganiks
Pawel Zielinski
82’
John Yeboah
Piotr Samiec-Talar
85’
Mato Milos
Juljan Shehu
Cầu thủ dự bị
Kristoffer Hansen
Michal Szromnik
Martin Kreuzriegler
Lukasz Bejger
Lukasz Zjawinski
Dennis Jastrzembski
Pawel Zielinski
Matias Nahuel Leiva
Dominik Kun
Karol Borys
Jakub Sypek
Piotr Samiec-Talar
Juljan Shehu
Michal Rzuchowski
Bozhidar Chorbadzhiyski
Adrian Lyszczarz
Jakub Wrabel
Mateusz Stawny

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
07/08 - 2022
18/02 - 2023
26/08 - 2023
02/03 - 2024
12/08 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
05/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

VĐQG Ba Lan
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025
14/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Lech PoznanLech Poznan2717282653T T B B T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin271179-640T H B T H
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2710413-434H T T T B
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce278910-1133T T H B B
14Zaglebie LubinZaglebie Lubin277515-1826B B H B T
15Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
16Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
17Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
18Slask WroclawSlask Wroclaw2741013-1222B H T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X