![]() Alen Mustafic 3 | |
![]() Ernest Terpilowski 41 | |
![]() Bartlomiej Pawlowski 43 | |
![]() Fabio Nunes (Thay: Ernest Terpilowski) 46 | |
![]() Rafal Gikiewicz 51 | |
![]() (Pen) Matias Nahuel Leiva 53 | |
![]() Dominik Kun 56 | |
![]() Antoni Klimek (Thay: Dawid Tkacz) 63 | |
![]() Erik Exposito (Thay: Patryk Klimala) 64 | |
![]() Imad Rondic (Thay: Noah Diliberto) 70 | |
![]() Yegor Matsenko 78 | |
![]() Matias Nahuel Leiva (Kiến tạo: Piotr Samiec-Talar) 78 | |
![]() Aleksander Paluszek (Thay: Alen Mustafic) 79 | |
![]() Jordi Sanchez 84 | |
![]() Fabio Nunes 85 | |
![]() Mateusz Zyro 88 | |
![]() Burak Ince (Thay: Matias Nahuel Leiva) 90 | |
![]() Imad Rondic (Kiến tạo: Bartlomiej Pawlowski) 90+3' |
Thống kê trận đấu Slask Wroclaw vs Widzew Lodz
số liệu thống kê

Slask Wroclaw

Widzew Lodz
43 Kiểm soát bóng 57
10 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 22
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Slask Wroclaw vs Widzew Lodz
Slask Wroclaw (4-1-4-1): Rafal Leszczynski (12), Yegor Matsenko (33), Lukasz Bejger (4), Alex Petkov (5), Patryk Janasik (19), Michal Rzuchowski (28), Piotr Samiec-Talar (24), Patrick Olsen (8), Alen Mustafic (20), Matias Nahuel Leiva (10), Patryk Klimala (11)
Widzew Lodz (4-3-3): Rafal Gikiewicz (1), Lirim Kastrati (62), Mateusz Zyro (4), Serafin Szota (5), Luis Silva (2), Noah Diliberto (44), Dominik Kun (22), Bartlomiej Pawlowski (19), Ernest Terpilowski (13), Jordi Sanchez Ribas (9), Dawid Tkacz (8)

Slask Wroclaw
4-1-4-1
12
Rafal Leszczynski
33
Yegor Matsenko
4
Lukasz Bejger
5
Alex Petkov
19
Patryk Janasik
28
Michal Rzuchowski
24
Piotr Samiec-Talar
8
Patrick Olsen
20
Alen Mustafic
10 2
Matias Nahuel Leiva
11
Patryk Klimala
8
Dawid Tkacz
9
Jordi Sanchez Ribas
13
Ernest Terpilowski
19
Bartlomiej Pawlowski
22
Dominik Kun
44
Noah Diliberto
2
Luis Silva
5
Serafin Szota
4
Mateusz Zyro
62
Lirim Kastrati
1
Rafal Gikiewicz

Widzew Lodz
4-3-3
Thay người | |||
64’ | Patryk Klimala Erik Expósito | 46’ | Ernest Terpilowski Fabio Nunes |
79’ | Alen Mustafic Aleksander Paluszek | 63’ | Dawid Tkacz Antoni Klimek |
90’ | Matias Nahuel Leiva Burak Ince | 70’ | Noah Diliberto Imad Rondic |
Cầu thủ dự bị | |||
Simeon Petrov | Ivan Krajcirik | ||
Kacper Trelowski | Pawel Kwiatkowski | ||
Aleksander Paluszek | Antoni Klimek | ||
Erik Expósito | Kamil Cybulski | ||
Patryk Szwedzik | Ignacy Dawid | ||
Daniel Lukasik | Fabio Nunes | ||
Burak Ince | Imad Rondic | ||
Martin Konczkowski | |||
Tommaso Guercio |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Slask Wroclaw
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Widzew Lodz
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
12 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại