![]() Martin Angha 45 | |
![]() Tijjani Noslin (Kiến tạo: George Cox) 54 | |
![]() Timon Wellenreuther 55 | |
![]() Mats Koehlert (Kiến tạo: Max Svensson) 59 | |
![]() Fred Grim 69 | |
![]() Mats Seuntjens 75 |
Thống kê trận đấu Willem II vs Fortuna Sittard
số liệu thống kê

Willem II

Fortuna Sittard
60 Kiểm soát bóng 40
8 Phạm lỗi 12
26 Ném biên 28
1 Việt vị 1
28 Chuyền dài 16
8 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 7
9 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 1
6 Thủ môn cản phá 7
5 Phát bóng 7
5 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Willem II vs Fortuna Sittard
Willem II (4-2-3-1): Timon Wellenreuther (21), Leeroy Owusu (13), Emil Bergstroem (5), Ulrik Yttergaard Jenssen (4), Mats Koehlert (11), Dries Saddiki (17), Pol Llonch (8), Che Nunnely (7), Goerkem Saglam (23), Max Svensson (15), Kwasi Okyere Wriedt (9)
Fortuna Sittard (4-2-3-1): Yanick van Osch (1), Mickael Tirpan (25), Martin Angha (2), Ivo Pinto (12), George Cox (35), Tesfaldet Tekie (14), Ben Rienstra (23), Deroy Duarte (6), Zian Flemming (8), Emil Hansson (11), Mats Seuntjens (10)

Willem II
4-2-3-1
21
Timon Wellenreuther
13
Leeroy Owusu
5
Emil Bergstroem
4
Ulrik Yttergaard Jenssen
11
Mats Koehlert
17
Dries Saddiki
8
Pol Llonch
7
Che Nunnely
23
Goerkem Saglam
15
Max Svensson
9
Kwasi Okyere Wriedt
10
Mats Seuntjens
11
Emil Hansson
8
Zian Flemming
6
Deroy Duarte
23
Ben Rienstra
14
Tesfaldet Tekie
35
George Cox
12
Ivo Pinto
2
Martin Angha
25
Mickael Tirpan
1
Yanick van Osch

Fortuna Sittard
4-2-3-1
Thay người | |||
80’ | Goerkem Saglam Ringo Meerveld | 46’ | Mickael Tirpan Tijjani Noslin |
84’ | Pol Llonch Godfried Roemeratoe | 71’ | Emil Hansson Bassala Sambou |
Cầu thủ dự bị | |||
Miquel Nelom | Felix Dornebusch | ||
Jorn Brondeel | Nigel Lonwijk | ||
Connor van den Berg | Tom Hendriks | ||
Argyris Kampetsis | Arianit Ferati | ||
Elton Kabangu | Yigit Emre Celtik | ||
Ringo Meerveld | Samy Baghdadi | ||
John Yeboah | Ryan Johansson | ||
Godfried Roemeratoe | Richie Musaba | ||
Nikolaos Michelis | Toshio Lake | ||
Vincent Schippers | Bassala Sambou | ||
Stijn Hogervorst | |||
Tijjani Noslin |
Nhận định Willem II vs Fortuna Sittard
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Willem II
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Fortuna Sittard
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại