Thứ Năm, 15/05/2025

Trực tiếp kết quả Wisla Plock vs Lechia Gdansk hôm nay 17-07-2022

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 17/7

Kết thúc

Wisla Plock

Wisla Plock

3 : 0

Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

Hiệp một: 1-0
CN, 20:00 17/07/2022
Vòng 1 - VĐQG Ba Lan
Stadion Kazimierz Gorski
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michal Nalepa
28
Lukasz Sekulski (Kiến tạo: Davo)
43
Conrado Buchanelli (Thay: Rafal Pietrzak)
46
Jaroslaw Kubicki (Thay: Jakub Kaluzinski)
57
Bassekou Diabate (Thay: Ilkay Durmus)
57
Conrado Buchanelli
63
Damian Warchol (Thay: Rafal Wolski)
64
Kristian Vallo (Thay: Jakub Rzezniczak)
64
Jaroslaw Kubicki
67
Kacper Sezonienko (Thay: Flavio Paixao)
69
Filip Lesniak (Thay: Lukasz Sekulski)
72
Marko Kolar (Thay: Mateusz Szwoch)
72
Davo (Kiến tạo: Marko Kolar)
77
Jan Bieganski (Thay: Marco Terrazzino)
77
Alexander Pawlak
78
Dawid Kocyla (Thay: Davo)
85
Dawid Kocyla (Kiến tạo: Dominik Furman)
90+1'

Thống kê trận đấu Wisla Plock vs Lechia Gdansk

số liệu thống kê
Wisla Plock
Wisla Plock
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
57 Kiểm soát bóng 43
11 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 19
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Wisla Plock vs Lechia Gdansk

Wisla Plock (4-1-4-1): Bartlomiej Gradecki (69), Jakub Rzezniczak (25), Damian Michalski (2), Steve Kapuadi (3), Piotr Tomasik (77), Dominik Furman (8), Aleksander Pawlak (89), Mateusz Szwoch (14), Rafal Wolski (10), Davo (11), Lukasz Sekulski (20)

Lechia Gdansk (4-2-3-1): Dusan Kuciak (12), Filip Koperski (72), Michal Nalepa (25), Kristers Tobers (4), Rafal Pietrzak (2), Maciej Gajos (7), Jakub Kaluzinski (88), Christian Clemens (17), Marco Terrazzino (33), Ilkay Durmus (99), Flavio Paixao (28)

Wisla Plock
Wisla Plock
4-1-4-1
69
Bartlomiej Gradecki
25
Jakub Rzezniczak
2
Damian Michalski
3
Steve Kapuadi
77
Piotr Tomasik
8
Dominik Furman
89
Aleksander Pawlak
14
Mateusz Szwoch
10
Rafal Wolski
11
Davo
20
Lukasz Sekulski
28
Flavio Paixao
99
Ilkay Durmus
33
Marco Terrazzino
17
Christian Clemens
88
Jakub Kaluzinski
7
Maciej Gajos
2
Rafal Pietrzak
4
Kristers Tobers
25
Michal Nalepa
72
Filip Koperski
12
Dusan Kuciak
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4-2-3-1
Thay người
64’
Rafal Wolski
Damian Warchol
46’
Rafal Pietrzak
Conrado Buchanelli
64’
Jakub Rzezniczak
Kristian Vallo
57’
Ilkay Durmus
Bassekou Diabate
72’
Mateusz Szwoch
Marko Kolar
57’
Jakub Kaluzinski
Jaroslaw Kubicki
72’
Lukasz Sekulski
Filip Lesniak
69’
Flavio Paixao
Kacper Sezonienko
85’
Davo
Dawid Kocyla
77’
Marco Terrazzino
Jan Bieganski
Cầu thủ dự bị
Adam Chrzanowski
Dominik Pila
Damian Warchol
Antoni Mikulko
Dawid Kocyla
Bassekou Diabate
Damian Rasak
Conrado Buchanelli
Marko Kolar
Jan Bieganski
Filip Lesniak
David Stec
Anton Krivotsyuk
Jaroslaw Kubicki
Kristian Vallo
Mario Maloca
Oskar Lodzinski
Kacper Sezonienko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Ba Lan
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
17/07 - 2022
29/01 - 2023
Hạng 2 Ba Lan
05/08 - 2023
18/02 - 2024
Giao hữu
12/07 - 2024

Thành tích gần đây Wisla Plock

Hạng 2 Ba Lan
13/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
20/04 - 2025
13/04 - 2025
10/04 - 2025
05/04 - 2025
01/04 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025

Thành tích gần đây Lechia Gdansk

VĐQG Ba Lan
11/05 - 2025
04/05 - 2025
26/04 - 2025
21/04 - 2025
15/04 - 2025
05/04 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
04/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan3221383666T T H T T
2Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3219852765T B T T B
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok3217871459T B B H T
4Pogon SzczecinPogon Szczecin32175101956B T T B T
5Legia WarszawaLegia Warszawa3114891550T B T T B
6Gornik ZabrzeGornik Zabrze3213712646B H H H T
7GKS KatowiceGKS Katowice3213613145T T B B T
8CracoviaCracovia3212911245B B T B B
9Korona KielceKorona Kielce32111011-843T H T T B
10Motor LublinMotor Lublin3212713-1343B T B B B
11Piast GliwicePiast Gliwice32101210042T H B H T
12Radomiak RadomRadomiak Radom3211714-340B H H H T
13Widzew LodzWidzew Lodz3110714-1037T B B H B
14Lechia GdanskLechia Gdansk3210616-1436T B T T T
15Zaglebie LubinZaglebie Lubin3210616-1636T T H B T
16Stal MielecStal Mielec327817-1729B H H B T
17Slask WroclawSlask Wroclaw3261016-1528T B B T B
18Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice326917-2427B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X