Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả WSG Tirol vs Rapid Wien hôm nay 01-10-2022

Giải VĐQG Áo - Th 7, 01/10

Kết thúc

WSG Tirol

WSG Tirol

0 : 5

Rapid Wien

Rapid Wien

Hiệp một: 0-1
T7, 22:00 01/10/2022
Vòng 10 - VĐQG Áo
Tivoli Stadion Neu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lautaro Rinaldi
22
Marco Grull (Thay: Maximilian Hofmann)
32
Marco Gruell (Thay: Maximilian Hofmann)
32
Guido Burgstaller
45
Marco Gruell (Kiến tạo: Martin Koscelnik)
52
Sandi Ogrinec (Thay: Lautaro Rinaldi)
56
(Pen) Guido Burgstaller
57
Jonas Auer
60
(VAR check)
66
Thorsten Schick (Thay: Nicolas-Gerrit Kuehn)
71
Thorsten Schick (Thay: Nicolas-Gerrit Kuhn)
72
Ferdy Druijf (Kiến tạo: Thorsten Schick)
78
Patrick Greil (Thay: Roman Kerschbaum)
80
Julius Ertlthaler (Thay: Bror Blume)
80
Zan Rogelj (Thay: Dominik Stumberger)
80
Justin Forst (Thay: Nik Prelec)
80
Bernhard Zimmermann (Thay: Ferdy Druijf)
80
Julius Ertlhaler (Thay: Bror Blume)
80
Bernhard Zimmermann (Kiến tạo: Thorsten Schick)
81
Bernhard Zimmermann (Thay: Ferdy Druijf)
84

Thống kê trận đấu WSG Tirol vs Rapid Wien

số liệu thống kê
WSG Tirol
WSG Tirol
Rapid Wien
Rapid Wien
52 Kiểm soát bóng 48
12 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát WSG Tirol vs Rapid Wien

WSG Tirol (4-3-1-2): Ferdinand Oswald (25), Felix Bacher (5), Raffael Behounek (30), Dominik Stumberger (26), Kofi Yeboah Schulz (44), Lukas Sulzbacher (6), Valentino Muller (4), Bror Blume (10), Thomas Sabitzer (7), Nik Prelec (9), Lautaro Rinaldi (11)

Rapid Wien (3-4-1-2): Niklas Hedl (45), Leopold Querfeld (43), Michael Sollbauer (19), Maximilian Hofmann (20), Martin Koscelnik (22), Jonas Auer (23), Aleksa Pejic (14), Roman Kerschbaum (5), Nicolas-Gerrit Kuhn (7), Guido Burgstaller (9), Ferdy Druijf (38)

WSG Tirol
WSG Tirol
4-3-1-2
25
Ferdinand Oswald
5
Felix Bacher
30
Raffael Behounek
26
Dominik Stumberger
44
Kofi Yeboah Schulz
6
Lukas Sulzbacher
4
Valentino Muller
10
Bror Blume
7
Thomas Sabitzer
9
Nik Prelec
11
Lautaro Rinaldi
38
Ferdy Druijf
9 2
Guido Burgstaller
7
Nicolas-Gerrit Kuhn
5
Roman Kerschbaum
14
Aleksa Pejic
23
Jonas Auer
22
Martin Koscelnik
20
Maximilian Hofmann
19
Michael Sollbauer
43
Leopold Querfeld
45
Niklas Hedl
Rapid Wien
Rapid Wien
3-4-1-2
Thay người
56’
Lautaro Rinaldi
Sandi Ogrinec
32’
Maximilian Hofmann
Marco Grull
80’
Nik Prelec
Justin Forst
71’
Nicolas-Gerrit Kuehn
Thorsten Schick
80’
Dominik Stumberger
Zan Rogelj
80’
Roman Kerschbaum
Patrick Greil
80’
Bror Blume
Julius Ertlthaler
80’
Ferdy Druijf
Bernhard Zimmermann
Cầu thủ dự bị
Benjamin Ozegovic
Kevin Wimmer
Alexander Ranacher
Thorsten Schick
Johannes Naschberger
Patrick Greil
Justin Forst
Paul Gartler
Zan Rogelj
Marco Grull
Julius Ertlthaler
Ante Bajic
Sandi Ogrinec
Bernhard Zimmermann

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
03/10 - 2021
27/02 - 2022
01/10 - 2022
Cúp quốc gia Áo
18/10 - 2022
VĐQG Áo
12/03 - 2023
27/08 - 2023
06/12 - 2023
18/08 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây WSG Tirol

VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/03 - 2025
H1: 1-1
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Giao hữu
24/01 - 2025
17/01 - 2025
VĐQG Áo
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Rapid Wien

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Áo
09/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Áo
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X