Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả ADO Den Haag vs Almere City hôm nay 16-04-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - CN, 16/4

Kết thúc

ADO Den Haag

ADO Den Haag

2 : 3
Hiệp một: 2-1
CN, 17:15 16/04/2023
Vòng 33 - Hạng 2 Hà Lan
Bingoal Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Thomas Verheijdt (Kiến tạo: Xander Severina)
7
Titouan Thomas (Kiến tạo: Mario Bilate)
12
Marcelencio Esajas
29
Kornelius Hansen (Kiến tạo: Lance Duijvestijn)
35
Hamdi Akujobi
46
Mario Bilate
55
Titouan Thomas
59
Lance Duijvestijn (Kiến tạo: Kornelius Hansen)
64
Sacha Komljenovic (Thay: Joey Sleegers)
76
Amar Catic (Thay: Xander Severina)
76
Joel Zwarts (Thay: Boy Kemper)
77
Jorrit Smeets (Thay: Marcelencio Esajas)
78
Silvinho Esajas (Thay: Dhoraso Moreo Klas)
80
Rajiv van La Parra (Thay: Lance Duijvestijn)
83
Ilias Alhaft (Thay: Jose Pascual)
83
Maarten Pouwels (Thay: Kornelius Hansen)
90

Thống kê trận đấu ADO Den Haag vs Almere City

số liệu thống kê
ADO Den Haag
ADO Den Haag
Almere City
Almere City
51 Kiểm soát bóng 49
11 Phạm lỗi 18
27 Ném biên 32
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát ADO Den Haag vs Almere City

ADO Den Haag (4-2-3-1): Sonny Stevens (39), Guillem Martinez (45), Denzel Hall (5), Tyrese Asante (2), Boy Kemper (4), Titouan Thomas (17), Dhoraso Moreo Klas (6), Xander Severina (7), Mario Bilate (42), Joey Sleegers (26), Thomas Verheydt (9)

Almere City (4-4-2): Nordin Bakker (1), Hamdi Akujobi (20), Damian Van Bruggen (4), Joey Jacobs (3), Manel Royo Castell (23), Jose Pascual Alba Seva (14), Alvaro Pena (18), Marcelencio Esajas (36), Stije Resink (28), Lance Duijvestijn (10), Kornelius Normann Hansen (17)

ADO Den Haag
ADO Den Haag
4-2-3-1
39
Sonny Stevens
45
Guillem Martinez
5
Denzel Hall
2
Tyrese Asante
4
Boy Kemper
17
Titouan Thomas
6
Dhoraso Moreo Klas
7
Xander Severina
42
Mario Bilate
26
Joey Sleegers
9
Thomas Verheydt
17
Kornelius Normann Hansen
10
Lance Duijvestijn
28
Stije Resink
36
Marcelencio Esajas
18
Alvaro Pena
14
Jose Pascual Alba Seva
23
Manel Royo Castell
3
Joey Jacobs
4
Damian Van Bruggen
20
Hamdi Akujobi
1
Nordin Bakker
Almere City
Almere City
4-4-2
Thay người
76’
Joey Sleegers
Sacha Komljenovic
78’
Marcelencio Esajas
Jorrit Smeets
76’
Xander Severina
Amar Catic
83’
Jose Pascual
Ilias Alhaft
77’
Boy Kemper
Joel Zwarts
83’
Lance Duijvestijn
Rajiv Van La Parra
80’
Dhoraso Moreo Klas
Silvinho Esajas
90’
Kornelius Hansen
Maarten Pouwels
Cầu thủ dự bị
Jordy Wehrmann
Niciano Grootfaam
Max De Waal
Agil Etemadi
Joel Zwarts
Thomas Poll
Silvinho Esajas
Anthony Limbombe
Kilian Nikiema
Jeredy Hilterman
Luuk Koopmans
Ilias Alhaft
Sacha Komljenovic
Maarten Pouwels
Gregor Breinburg
Jorrit Smeets
Finn van Breemen
Rajiv Van La Parra
Malik Sellouki
Jeffrey Germain Puriel
Daryl Werker
Stijn Keller
Amar Catic
Jordy Rullens

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
07/11 - 2021
30/04 - 2022
11/12 - 2022
16/04 - 2023
Giao hữu
04/09 - 2024

Thành tích gần đây ADO Den Haag

Hạng 2 Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Almere City

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3222463870T T T T T
2ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
3ExcelsiorExcelsior3217872459H B T T T
4CambuurCambuur32184101958T T T B T
5FC DordrechtFC Dordrecht3216881356T B B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7TelstarTelstar32148101550T T B T T
8FC EmmenFC Emmen3215512850B B T T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3111713140B T T T H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3281014-734B B B H B
15VVV-VenloVVV-Venlo329716-2334T B H T H
16Jong AjaxJong Ajax328717-1031B B B B B
17TOP OssTOP Oss3261214-3030H B H B H
18Jong PSVJong PSV316520-2223B B H H B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse329815-238T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X