![]() Lance Duijvestijn (Kiến tạo: Jonas Arweiler) 12 | |
![]() Ramon Leeuwin 21 | |
![]() Sem Steijn (Kiến tạo: Samy Bourard) 36 | |
![]() Thomas Verheijdt (Kiến tạo: Ricardo Kishna) 40 | |
![]() Boy Kemper 43 | |
![]() Dhoraso Moreo Klas 55 | |
![]() Herve Matthys 69 | |
![]() Evan Rottier 82 | |
![]() Vicente Besuijen (Kiến tạo: Amar Catic) 90+3' |
Thống kê trận đấu Almere City vs A.D.Haag
số liệu thống kê

Almere City

A.D.Haag
51 Kiểm soát bóng 49
12 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Almere City vs A.D.Haag
Almere City (4-2-3-1): Agil Etemadi (1), Faris Hammouti (23), Ramon Leeuwin (3), Frederik Helstrup (4), Thomas Poll (46), Tim Receveur (6), Lance Duijvestijn (10), Ilias Alhaft (11), Marcelencio Esajas (36), Bradley van Hoeven (21), Jonas Arweiler (19)
A.D.Haag (4-4-1-1): Luuk Koopmans (1), Tyrese Asante (14), Michael Mulder (18), Herve Matthys (3), Boy Kemper (4), Ricardo Kishna (11), Dhoraso Moreo Klas (6), Jamal Amofa (25), Samy Bourard (10), Sem Steijn (26), Thomas Verheijdt (9)

Almere City
4-2-3-1
1
Agil Etemadi
23
Faris Hammouti
3
Ramon Leeuwin
4
Frederik Helstrup
46
Thomas Poll
6
Tim Receveur
10
Lance Duijvestijn
11
Ilias Alhaft
36
Marcelencio Esajas
21
Bradley van Hoeven
19
Jonas Arweiler
9
Thomas Verheijdt
26
Sem Steijn
10
Samy Bourard
25
Jamal Amofa
6
Dhoraso Moreo Klas
11
Ricardo Kishna
4
Boy Kemper
3
Herve Matthys
18
Michael Mulder
14
Tyrese Asante
1
Luuk Koopmans

A.D.Haag
4-4-1-1
Thay người | |||
62’ | Bradley van Hoeven Jeffry Puriel | 70’ | Ricardo Kishna Vicente Besuijen |
70’ | Jonas Arweiler Tijmen Wildeboer | 70’ | Samy Bourard Amar Catic |
70’ | Lance Duijvestijn Maarten Pouwels | 81’ | Sem Steijn Evan Rottier |
81’ | Faris Hammouti Stije Resink | 90’ | Dhoraso Moreo Klas Sacha Komljenovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Thijs van Leeuwen | Xander Severina | ||
Stije Resink | Fabian Shahaj | ||
Jordy Rullens | Evan Rottier | ||
Tijmen Wildeboer | Yahya Boussakou | ||
Jeffry Puriel | Marius van Mil | ||
Thibaut Lesquoy | Sacha Komljenovic | ||
Maarten Pouwels | Cain Seedorf | ||
Steve Tunga | Vicente Besuijen | ||
Stijn Keller | Youri Schoonderwaldt | ||
Jochem Ritmeester van de Kamp | Amar Catic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Giao hữu
Thành tích gần đây Almere City
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây A.D.Haag
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 22 | 4 | 6 | 38 | 70 | T T T T T |
2 | ![]() | 32 | 18 | 7 | 7 | 17 | 61 | T T B T T |
3 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 24 | 59 | H B T T T |
4 | ![]() | 32 | 18 | 4 | 10 | 19 | 58 | T T T B T |
5 | ![]() | 32 | 16 | 8 | 8 | 13 | 56 | T B B T B |
6 | ![]() | 32 | 15 | 8 | 9 | 18 | 53 | T T T H B |
7 | ![]() | 32 | 14 | 8 | 10 | 15 | 50 | T T B T T |
8 | ![]() | 32 | 15 | 5 | 12 | 8 | 50 | B B T T T |
9 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | 10 | 49 | B B B T T |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | -2 | 45 | H T T B B |
11 | ![]() | 32 | 12 | 8 | 12 | 0 | 44 | B T B H H |
12 | ![]() | 32 | 11 | 8 | 13 | -4 | 41 | T H B H H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 7 | 13 | 1 | 40 | B T T T H |
14 | ![]() | 32 | 8 | 10 | 14 | -7 | 34 | B B B H B |
15 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -23 | 34 | T B H T H |
16 | ![]() | 32 | 8 | 7 | 17 | -10 | 31 | B B B B B |
17 | ![]() | 32 | 6 | 12 | 14 | -30 | 30 | H B H B H |
18 | ![]() | 31 | 6 | 5 | 20 | -22 | 23 | B B H H B |
19 | ![]() | 32 | 3 | 10 | 19 | -42 | 19 | B B B B H |
20 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -23 | 8 | T H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại