![]() (og) Dion Malone 28 | |
![]() Petar Filipovic 42 | |
![]() Stylianos Panteli 45+7' | |
![]() Jonathan Morsay (Thay: Giannis Gerolemou) 46 | |
![]() Angelis Angeli (Thay: Dion Malone) 46 | |
![]() Bojan Kovacevic (Thay: Dimitris Theodorou) 46 | |
![]() Andreas Neophytou (Thay: Joey Suk) 46 | |
![]() Andreas Katsantonis (Thay: Karim Rossi) 62 | |
![]() Andreas Makris (Thay: Fedor Chernykh) 66 | |
![]() George Marsh (Thay: Ezekiel Henty) 66 | |
![]() Nikolas Mattheou (Thay: Navarone Foor) 72 | |
![]() Aboubacar Doumbia 88 | |
![]() Evangelos Andreou (Thay: Slavoljub Srnic) 90 | |
![]() Lars Nieuwpoort 90+3' |
Thống kê trận đấu AEL Limassol vs Karmiotissa Pano Polemidion
số liệu thống kê

AEL Limassol

Karmiotissa Pano Polemidion
54 Kiểm soát bóng 46
15 Phạm lỗi 20
29 Ném biên 19
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AEL Limassol vs Karmiotissa Pano Polemidion
Thay người | |||
46’ | Giannis Gerolemou Jonathan Morsay | 46’ | Dion Malone Angelis Charalambous |
66’ | Ezekiel Henty George Marsh | 46’ | Dimitris Theodorou Bojan Kovacevic |
66’ | Fedor Chernykh Andreas Makris | 46’ | Joey Suk Andreas Neofytou |
90’ | Slavoljub Srnic Evangelos Andreou | 62’ | Karim Rossi Andreas Katsantonis |
72’ | Navarone Foor Nikolas Matthaiou |
Cầu thủ dự bị | |||
Miguel Oliveira | Daniel Antosch | ||
Michalis Kyriakou | Alexander Matija Spoljaric | ||
Constantinos Sotiriou | Angelis Charalambous | ||
Ravy Tsouka Dozi | Bojan Kovacevic | ||
Vasilios Papafotis | Dimitris Avraam | ||
George Marsh | Razvan Toni Agustin Gradinaru | ||
Vittorio Continella | Konstantinos Michail | ||
Ahmad Mendes Moreira | Andreas Neofytou | ||
Evangelos Andreou | Nicolas Benezet | ||
Fabrice Kah Nkwoh | Andreas Katsantonis | ||
Andreas Makris | Nikolas Matthaiou | ||
Jonathan Morsay |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Karmiotissa Pano Polemidion
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại