![]() Aboubacar Doumbia 2 | |
![]() Silva 18 | |
![]() Bruno Santos 30 | |
![]() Kypros Neofytou (Thay: Silva) 35 | |
![]() Vasilios Papafotis 41 | |
![]() Michal Duris (Thay: Giannis Chatzivasilis) 46 | |
![]() Michal Duris (Thay: Giannis Chatzivasilis) 50 | |
![]() Souleymane Coulibaly (Thay: Georgios Economides) 58 | |
![]() Saido Berahino (Thay: Vittorio Continella) 61 | |
![]() Christoforos Frantzis (Thay: Slobodan Medojevic) 61 | |
![]() Souleymane Coulibaly (Thay: Georgios Economides) 62 | |
![]() Saido Berahino (Thay: Vittorio Continella) 65 | |
![]() Christoforos Frantzis (Thay: Slobodan Medojevic) 65 | |
![]() Aboubacar Doumbia 73 | |
![]() Josef Husbauer (Thay: Emilio Jose Zelaya) 76 | |
![]() Josef Husbauer (Thay: Emilio Jose Zelaya) 79 | |
![]() Stylianos Panteli (Thay: Vasilios Papafotis) 81 | |
![]() Stylianos Panteli (Thay: Vasilios Papafotis) 85 |
Thống kê trận đấu Karmiotissa Pano Polemidion vs AEL Limassol
số liệu thống kê

Karmiotissa Pano Polemidion

AEL Limassol
52 Kiểm soát bóng 48
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Karmiotissa Pano Polemidion vs AEL Limassol
Thay người | |||
50’ | Giannis Chatzivasilis Michal Duris | 35’ | Silva Kypros Neophytou |
62’ | Georgios Economides Souleymane Coulibaly | 65’ | Slobodan Medojevic Christoforos Frantzis |
79’ | Emilio Jose Zelaya Josef Husbauer | 65’ | Vittorio Continella Saido Berahino |
85’ | Vasilios Papafotis Stylianos Panteli |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Matija Spoljaric | Miguel Oliveira | ||
Tomas Celustka | Michalis Kyriakou | ||
Theodoros Andronikou | Lazar Pavlovic | ||
Josef Husbauer | Kevin Mirallas | ||
Tomas Podstawski | Kypros Neophytou | ||
Michal Duris | Christoforos Frantzis | ||
Nikolaos Kaltsas | Donaldoni Zambou Nguemechieu | ||
Angelis Charalambous | Saido Berahino | ||
Andreas Avraam | Stylianos Panteli | ||
Andreas Neofytou | Evangelos Andreou | ||
Martin Lukov | Nicolae Milinceanu | ||
Souleymane Coulibaly |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Karmiotissa Pano Polemidion
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây AEL Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại