Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả AIK vs BK Haecken hôm nay 06-10-2024

Giải VĐQG Thụy Điển - CN, 06/10

Kết thúc

AIK

AIK

0 : 2

BK Haecken

BK Haecken

Hiệp một: 0-0
CN, 19:00 06/10/2024
Vòng 26 - VĐQG Thụy Điển
Strawberry Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dino Besirovic
36
Ioannis Pittas
43
Victor Andersson (Thay: Dino Besirovic)
53
Simon Gustafson (Kiến tạo: Mikkel Rygaard)
56
Simon Gustafson
57
John Guidetti (Thay: Sotirios Papagiannopoulos)
65
Ali Youssef (Kiến tạo: Jeremy Agbonifo)
73
Lars Olden Larsen (Thay: Jeremy Agbonifo)
84
Srdjan Hrstic (Thay: Ali Youssef)
88
Oscar Uddenaes (Thay: Onni Valakari)
88
Srdjan Hrstic
90+2'

Thống kê trận đấu AIK vs BK Haecken

số liệu thống kê
AIK
AIK
BK Haecken
BK Haecken
51 Kiểm soát bóng 49
14 Phạm lỗi 11
30 Ném biên 28
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AIK vs BK Haecken

AIK (3-5-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Alexander Milosevic (5), Sotirios Papagiannopoulos (4), Benjamin Hansen (16), Eskil Edh (2), Dino Besirovic (19), Anton Jonsson Saletros (7), Bersant Celina (10), Axel Björnström (12), Ioannis Pittas (28), Onni Valakari (8)

BK Haecken (5-3-2): Peter Abrahamsson (26), Julius Lindberg (11), Marius Lode (4), Even Hovland (5), Adam Lundqvist (21), Zeidane Inoussa (29), Simon Gustafson (14), Mikkel Rygaard (18), Amane Romeo (27), Ali Youssef (10), Jeremy Agbonifo (23)

AIK
AIK
3-5-2
15
Kristoffer Nordfeldt
5
Alexander Milosevic
4
Sotirios Papagiannopoulos
16
Benjamin Hansen
2
Eskil Edh
19
Dino Besirovic
7
Anton Jonsson Saletros
10
Bersant Celina
12
Axel Björnström
28
Ioannis Pittas
8
Onni Valakari
23
Jeremy Agbonifo
10
Ali Youssef
27
Amane Romeo
18
Mikkel Rygaard
14
Simon Gustafson
29
Zeidane Inoussa
21
Adam Lundqvist
5
Even Hovland
4
Marius Lode
11
Julius Lindberg
26
Peter Abrahamsson
BK Haecken
BK Haecken
5-3-2
Thay người
53’
Dino Besirovic
Victor Andersson
84’
Jeremy Agbonifo
Lars Olden Larsen
65’
Sotirios Papagiannopoulos
John Guidetti
88’
Ali Youssef
Srdjan Hrstic
88’
Onni Valakari
Oscar Uddenäs
Cầu thủ dự bị
John Guidetti
Severin Nioule
Victor Andersson
Srdjan Hrstic
Oscar Uddenäs
Samuel Holm
Stanley Wilson
Pontus Dahbo
Ahmad Faqa
Lars Olden Larsen
Thomas Isherwood
Jacob Laursen
Ismael Diawara
Axel Lindahl
Jimi Nikko
Andreas Linde
Nikola Zecevik

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
08/07 - 2023
H1: 1-0
01/10 - 2023
H1: 0-0
02/06 - 2024
H1: 2-0
06/10 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
06/04 - 2025
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây BK Haecken

VĐQG Thụy Điển
05/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
25/01 - 2025
06/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors220066T T
2Hammarby IFHammarby IF220066T T
3AIKAIK220026T T
4Oesters IFOesters IF210113B T
5Malmo FFMalmo FF110013T
6IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping210103T B
7BK HaeckenBK Haecken210103T B
8SiriusSirius210103T B
9DjurgaardenDjurgaarden210103B T
10IFK GothenburgIFK Gothenburg2101-33B T
11MjaellbyMjaellby202002H H
12ElfsborgElfsborg101001H
13GAISGAIS2011-11B H
14VaernamoVaernamo2002-20B B
15BrommapojkarnaBrommapojkarna2002-40B B
16Halmstads BKHalmstads BK2002-60B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X