![]() Isaac Thelin 30 | |
![]() Isaac Kiese Thelin 30 | |
![]() Hugo Bolin 37 | |
![]() Anton Saletros 64 | |
![]() Taha Abdi Ali 65 | |
![]() Alexander Milosevic 67 | |
![]() Sebastian Joergensen (Thay: Isaac Kiese Thelin) 68 | |
![]() Taha Ayari (Thay: Onni Valakari) 78 | |
![]() Soeren Rieks (Thay: Erik Botheim) 79 | |
![]() Otto Rosengren (Thay: Sergio Pena) 79 | |
![]() Martin Olsson (Thay: Nils Zaetterstroem) 87 | |
![]() Axel Bjoernstroem (Thay: Mads Doehr Thychosen) 88 | |
![]() John Guidetti (Thay: Ioannis Pittas) 88 |
Thống kê trận đấu AIK vs Malmo FF
số liệu thống kê

AIK

Malmo FF
43 Kiểm soát bóng 57
10 Phạm lỗi 12
32 Ném biên 40
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AIK vs Malmo FF
AIK (4-2-3-1): Kristoffer Nordfeldt (15), Benjamin Hansen (16), Alexander Milosevic (5), Sotirios Papagiannopoulos (4), Eskil Edh (2), Lamine Dabo (24), Anton Jonsson Saletros (7), Bersant Celina (10), Onni Valakari (8), Mads Thychosen (17), Ioannis Pittas (28)
Malmo FF (4-4-2): Ricardo Friedrich (1), Jens Stryger Larsen (17), Pontus Jansson (18), Colin Rosler (19), Nils Zatterstrom (35), Taha Abdi Ali (22), Sergio Peña (8), Lasse Berg Johnsen (23), Hugo Bolin (38), Isaac Kiese Thelin (9), Erik Botheim (20)

AIK
4-2-3-1
15
Kristoffer Nordfeldt
16
Benjamin Hansen
5
Alexander Milosevic
4
Sotirios Papagiannopoulos
2
Eskil Edh
24
Lamine Dabo
7
Anton Jonsson Saletros
10
Bersant Celina
8
Onni Valakari
17
Mads Thychosen
28
Ioannis Pittas
20
Erik Botheim
9
Isaac Kiese Thelin
38
Hugo Bolin
23
Lasse Berg Johnsen
8
Sergio Peña
22
Taha Abdi Ali
35
Nils Zatterstrom
19
Colin Rosler
18
Pontus Jansson
17
Jens Stryger Larsen
1
Ricardo Friedrich

Malmo FF
4-4-2
Thay người | |||
78’ | Onni Valakari Taha Ayari | 68’ | Isaac Kiese Thelin Sebastian Joergensen |
88’ | Mads Doehr Thychosen Axel Björnström | 79’ | Sergio Pena Otto Rosengren |
88’ | Ioannis Pittas John Guidetti | 79’ | Erik Botheim Sören Rieks |
87’ | Nils Zaetterstroem Martin Olsson |
Cầu thủ dự bị | |||
Ismael Diawara | Johan Dahlin | ||
Thomas Isherwood | Martin Olsson | ||
Ahmad Faqa | Elison Makolli | ||
Axel Björnström | Adrian Skogmar | ||
Stanley Wilson | Zakaria Loukili | ||
Oscar Uddenäs | Otto Rosengren | ||
Victor Andersson | Sören Rieks | ||
Taha Ayari | Sebastian Joergensen | ||
John Guidetti | Oliver Berg |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây AIK
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Malmo FF
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Europa League
Giao hữu
Europa League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại